Đang đo trạng thái thị trường…
PSI
HNX - Môi giới chứng khoánCông ty Cổ phần Chứng khoán Dầu khí
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 59.841.300 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 59.841.300 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 473 tỷ đ
7.900 đ▲ 100 đ (+1,28%)
Tham chiếu 7.800 đtrần 8.500 đsàn 7.100 đKhối lượng 47.300
Tỷ số tài chính PSI - Công ty Cổ phần Chứng khoán Dầu khí
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 38 mã nhóm Môi giới chứng khoán
Đây là định chế tài chính. Các tỷ số dựa trên tài sản ngắn hạn, nợ vay và vốn đầu tư không áp dụng được cho nhóm này.
Định giá
P/E6,97ngành 14,93
P/B0,60ngành 0,96
P/S0,98ngành 3,65
P/FCFkhông áp dụng
EV/EBITDAkhông áp dụng
Tỷ suất lợi nhuận trên giá14,3%ngành 6,2%
Khả năng sinh lời
ROE8,6%ngành 6,5%
ROA1,8%ngành 2,9%
ROICkhông áp dụng
Biên lợi nhuận gộpkhông áp dụng
Biên lợi nhuận hoạt động17,4%ngành 31,4%
Biên lợi nhuận ròng14,0%ngành 27,0%
Biên dòng tiền tự dokhông áp dụng
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hànhkhông áp dụng
Khả năng trả lãi vaykhông áp dụng
Nợ ròng trên EBITDAkhông áp dụng
Nợ phải trả trên vốn chủ3,84 lầnngành 1,18 lần
Độ dày vốn20,7%ngành 45,9%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ22,9%ngành 52,7%
Lợi nhuận so cùng kỳ149,1%ngành 44,1%
EPS so cùng kỳ149,0%ngành -2,2%
Dòng tiền tự do so cùng kỳkhông áp dụng
Doanh thu, tăng kép 3 năm5,2%ngành 17,2%
Doanh thu, tăng kép 5 năm12,0%ngành 11,6%
Cùng ngành Dịch vụ tài chính
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | 97.883 | 13,40 | 1,78 | 13,3% |
| VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS | 68.056 | 15,20 | 2,18 | 14,4% |
| SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI | 59.876 | 10,40 | 1,23 | 11,8% |
| VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank | 44.906 | 9,00 | 1,26 | 14,0% |
| VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX | 32.675 | 7,90 | 0,95 | 12,1% |
| HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh | 26.447 | 19,60 | 1,77 | 9,0% |
| VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap | 22.584 | 15,50 | 1,31 | 8,5% |
| VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT | 20.932 | 7,80 | 0,98 | 12,6% |