iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PSI
HNX - Môi giới chứng khoán

Công ty Cổ phần Chứng khoán Dầu khí

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 59.841.300 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 59.841.300 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 473 tỷ đ
7.900 đ▲ 100 đ (+1,28%)
Tham chiếu 7.800 đtrần 8.500 đsàn 7.100 đKhối lượng 47.300

Phân tích cơ bản PSI - Công ty Cổ phần Chứng khoán Dầu khí

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn

Chỉ số chính

P/E TTM7,0x
P/B0,60x
ROE TTM8,6%
EPS TTM1.133 đ
BVPS13.218 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - PSI

Tổng Thu Nhập HĐLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
050100150
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - PSI

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Tổng Thu Nhập HĐ (tỷ đ)
108128113134135957984
Chi Phí Hoạt Động (tỷ đ)
3449536580453542
LN Trước Dự Phòng (tỷ đ)
7479606955504442
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
152672010854
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
-128-807555-26788-623-186-23.463
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
-9,56x-6,95x-5,55x-22,97x-888,99x-21,15x-3,82x—
EPS TTM (đ)
1.1331.039745719455417452371
BVPS (đ)
13.21812.98412.55012.45012.11511.96511.83111.764
ROE TTM %
8,6%8,0%5,9%5,8%3,8%3,5%3,8%3,2%
↳ Biên lợi nhuận
14,0%12,2%9,3%9,7%6,9%7,2%7,9%—
↳ Vòng quay tài sản
0,13 lần0,12 lần0,15 lần0,13 lần0,12 lần0,12 lần0,13 lần—
↳ Đòn bẩy tài chính
4,84 lần5,31 lần4,16 lần4,67 lần4,36 lần4,05 lần3,67 lần3,72 lần
P/E TTM
8,7x7,5x10,4x11,7x14,7x18,1x16,9x20,1x
P/B
0,74x0,60x0,62x0,68x0,55x0,63x0,65x0,63x
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Dịch vụ tài chính

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương97.88313,40
VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS68.05615,20
SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI59.87610,40
VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank44.9069,00
VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX32.6757,90
HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh26.44719,60
VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap22.58415,50
VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT20.9327,80