Đang đo trạng thái thị trường…
PSI
HNX - Môi giới chứng khoánCông ty Cổ phần Chứng khoán Dầu khí
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 59.841.300 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 59.841.300 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 473 tỷ đ
7.900 đ▲ 100 đ (+1,28%)
Tham chiếu 7.800 đtrần 8.500 đsàn 7.100 đKhối lượng 47.300
Báo cáo tài chính chi tiết - PSI - Công ty Cổ phần Chứng khoán Dầu khí
Báo cáo tài chính chi tiết - PSI - Công ty Cổ phần Chứng khoán Dầu khí
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 67 kỳ, từ năm 2009.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 67 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 67 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
72 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 101 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 3.827,0 | 4.123,8 | 3.143,0 | 3.480,0 | 3.164,4 | 2.900,0 | 2.598,6 | 2.617,2 |
| 3.794,5 | 4.090,6 | 3.107,9 | 3.446,1 | 3.127,3 | 2.860,5 | 2.555,0 | 2.572,3 | |
| 3.738,3 | 4.041,1 | 2.995,5 | 3.298,5 | 3.008,5 | 2.752,8 | 2.457,1 | 2.435,3 | |
| 236,9 | 236,2 | 255,3 | 67,2 | 309,9 | 156,0 | 476,6 | 593,0 | |
| Tiền | 236,9 | 236,2 | 255,3 | 67,2 | 309,9 | 6,0 | 326,6 | 593,0 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 150,0 | 150,0 | 0 |
| 3.377,2 | 3.689,0 | 2.613,0 | 3.118,4 | 2.491,0 | 2.492,5 | 1.889,1 | 1.735,4 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 76,2 | 426,4 | 346,1 | 226,0 | 285,5 | 179,6 | 181,9 | 96,4 |
| Các khoản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | 133,9 | 133,9 | 133,9 | 133,9 | 141,6 | 141,6 | 141,6 | 131,6 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 1.945,2 | 1.553,1 | 800,0 | 1.101,2 | 952,4 | 703,2 | 611,0 | 750,5 |
| Các khoản cho vay | 1.273,2 | 1.626,9 | 1.394,3 | 1.717,9 | 1.175,1 | 1.531,6 | 1.018,0 | 819,4 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -51,4 | -51,4 | -61,4 | -60,6 | -63,5 | -63,5 | -63,5 | -62,6 |
| 124,3 | 115,9 | 127,2 | 113,0 | 207,6 | 104,2 | 91,4 | 106,9 | |
| 121,6 | 110,9 | 103,1 | 109,3 | 201,2 | 98,8 | 87,8 | 87,7 | |
| Phải thu bán các tài sản tài chính | 62,5 | 63,2 | 63,2 | 74,0 | 165,2 | 64,7 | 64,7 | 66,3 |
| 59,1 | 47,7 | 39,9 | 35,4 | 35,9 | 34,1 | 23,0 | 21,4 | |
| Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận | 20,1 | 23,2 | 20,2 | 20,6 | 17,2 | 23,3 | 13,7 | 0 |
| Dự thu cổ tức , tiền lãi chưa đến ngày nhận | 39,0 | 24,5 | 19,7 | 14,8 | 18,8 | 10,9 | 9,3 | 21,4 |
| Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp | 6,1 | 6,1 | 6,0 | 6,1 | 8,7 | 6,5 | 7,8 | 7,2 |
| Trả trước cho người bán | 1,7 | 2,8 | 2,1 | 1,4 | 1,1 | 2,1 | 1,3 | 3,1 |
| Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu | -14,1 | -14,1 | -14,1 | -14,1 | -14,1 | -14,1 | -15,8 | -15,8 |
| Các khoản phải thu khác | 9,0 | 10,3 | 30,2 | 10,3 | 10,7 | 11,0 | 10,3 | 24,7 |
| 56,2 | 49,6 | 112,3 | 147,6 | 118,8 | 107,8 | 97,9 | 136,9 | |
| Tạm ứng | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,6 | 0,4 | 0,6 | 0,1 | 0,3 |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 3,1 | 3,4 | 3,9 | 2,4 | 4,0 | 5,2 | 2,7 | 2,1 |
| Tài sản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn | 53,0 | 46,0 | 108,3 | 144,6 | 114,4 | 102,0 | 95,0 | 134,5 |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| Dự phòng suy giảm giá trị TSNH khác | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 |
| 32,5 | 33,2 | 35,2 | 33,9 | 37,1 | 39,5 | 43,7 | 44,9 | |
| 7,9 | 8,8 | 9,6 | 8,5 | 9,5 | 10,4 | 11,3 | 12,7 | |
| 7,3 | 7,9 | 8,5 | 7,1 | 7,7 | 8,3 | 8,9 | 9,7 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 37,5 | 37,5 | 37,4 | 36,2 | 36,2 | 36,2 | 36,2 | 36,2 |
| Hao mòn TSCĐHH | -30,2 | -29,6 | -28,9 | -29,1 | -28,5 | -27,9 | -27,3 | -26,5 |
| 0,6 | 0,8 | 1,1 | 1,4 | 1,7 | 2,1 | 2,4 | 3,0 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 34,2 | 34,2 | 34,2 | 34,2 | 34,2 | 34,2 | 34,2 | 34,2 |
| Hao mòn TSCĐVH | -33,6 | -33,3 | -33,0 | -32,8 | -32,4 | -32,1 | -31,7 | -31,2 |
| 24,6 | 24,4 | 25,5 | 25,4 | 27,6 | 29,1 | 32,4 | 32,2 | |
| Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác | 1,8 | 1,8 | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,9 |
| Chi phí trả trước dài hạn | 2,8 | 2,6 | 2,3 | 3,5 | 5,7 | 7,1 | 9,2 | 10,3 |
| Tiền nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán | 20,0 | 20,0 | 21,3 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 21,2 | 20,0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 3.827,0 | 4.123,8 | 3.143,0 | 3.480,0 | 3.164,4 | 2.900,0 | 2.598,6 | 2.617,2 |
| 3.036,1 | 3.346,7 | 2.391,8 | 2.735,3 | 2.439,8 | 2.184,0 | 1.891,0 | 1.913,3 | |
| 3.036,0 | 3.346,6 | 2.391,7 | 2.665,2 | 2.369,8 | 2.114,0 | 1.821,0 | 1.913,2 | |
| 2.679,3 | 2.550,6 | 1.762,9 | 2.108,2 | 1.934,0 | 1.868,1 | 1.566,5 | 1.497,0 | |
| Vay ngắn hạn | 2.679,3 | 2.550,6 | 1.762,9 | 2.108,2 | 1.934,0 | 1.868,1 | 1.566,5 | 1.497,0 |
| Trái phiếu phát hành ngắn hạn | 70,0 | 70,0 | 69,9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69,9 |
| Phải trả người bán | 1,0 | 152,3 | 0,7 | 2,6 | 1,8 | 1,2 | 1,2 | 0,9 |
| Người mua trả tiền trước | 0,9 | 0,8 | 0,8 | 1,1 | 0,7 | 0,6 | 0,7 | 2,2 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 7,2 | 10,9 | 7,1 | 10,3 | 6,0 | 3,5 | 5,4 | 2,0 |
| Phải trả người lao động | 6,2 | 7,7 | 9,5 | 5,6 | 3,5 | 0,3 | 0,9 | 1,5 |
| Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên | 0,3 | 0,2 | 0,3 | 0,5 | 0,5 | 0,4 | 0,4 | 0,4 |
| Chi phí phải trả | 40,4 | 53,7 | 45,4 | 34,1 | 35,9 | 25,0 | 22,4 | 22,6 |
| Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,3 |
| Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 2,1 | 2,8 | 2,8 | 2,6 | 2,6 | 1,7 | 2,6 | 102,1 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 226,7 | 497,1 | 491,9 | 498,8 | 383,2 | 212,6 | 220,3 | 213,2 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 1,7 | 0,3 | 0,3 | 1,4 | 1,4 | 0,4 | 0,5 | 1,1 |
| 0,1 | 0,1 | 0,1 | 70,1 | 70,0 | 70,0 | 70,0 | 0,1 | |
| Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| Trái phiếu phát hành dài hạn | 0 | 0 | 0 | 70,0 | 69,9 | 69,9 | 69,9 | 0 |
| Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 790,9 | 777,1 | 751,3 | 744,7 | 724,6 | 716,0 | 707,7 | 703,8 | |
| 790,9 | 777,1 | 751,3 | 744,7 | 724,6 | 716,0 | 707,7 | 703,8 | |
| 598,4 | 598,4 | 598,4 | 598,4 | 598,4 | 598,4 | 598,4 | 598,4 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 598,4 | 598,4 | 598,4 | 598,4 | 598,4 | 598,4 | 598,4 | 598,4 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 26,2 | 26,2 | 26,2 | 26,2 | 26,2 | 26,2 | 26,2 | 26,2 |
| Quỹ dự trự bổ sung vốn điều lệ | 4,7 | 4,7 | 4,7 | 4,7 | 4,7 | 4,7 | 4,7 | 4,7 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 4,7 | 4,7 | 4,7 | 4,7 | 4,7 | 4,7 | 4,7 | 4,7 |
| 156,9 | 143,1 | 117,2 | 110,7 | 90,6 | 81,9 | 73,6 | 69,8 | |
| 156,9 | 143,8 | 117,5 | 110,2 | 91,6 | 82,7 | 75,6 | 71,7 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 156,9 | 143,8 | 117,5 | 110,2 | 91,6 | 82,7 | 75,6 | 71,7 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa thực hiện | -0,1 | -0,7 | -0,3 | 0,4 | -1,0 | -0,8 | -2,0 | -2,0 |
| Chỉ tiêu chưa có tên (mã 700033) | 624,6 | 624,6 | 624,6 | 624,6 | 624,6 | 624,6 | 624,6 | 624,6 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Dịch vụ tài chính
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | 97.883 | 13,40 | 1,78 | 13,3% |
| VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS | 68.056 | 15,20 | 2,18 | 14,4% |
| SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI | 59.876 | 10,40 | 1,23 | 11,8% |
| VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank | 44.906 | 9,00 | 1,26 | 14,0% |
| VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX | 32.675 | 7,90 | 0,95 | 12,1% |
| HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh | 26.447 | 19,60 | 1,77 | 9,0% |
| VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap | 22.584 | 15,50 | 1,31 | 8,5% |
| VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT | 20.932 | 7,80 | 0,98 | 12,6% |