Đang đo trạng thái thị trường…
PSD
HNX - Phân phối hàng chuyên dụngCông ty Cổ phần Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 70.236.262 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 70.236.262 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.047 tỷ đ
14.900 đ▼ 100 đ (-0,67%)
Tham chiếu 15.000 đtrần 16.500 đsàn 13.500 đKhối lượng 285.153
Tỷ số tài chính PSD - Công ty Cổ phần Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 8 mã nhóm Phân phối hàng chuyên dụng
Định giá
P/E4,14ngành 9,25
P/B0,96ngành 2,44
P/S0,11ngành 0,34
P/FCF—
EV/EBITDA9,03ngành 7,35
Tỷ suất lợi nhuận trên giá18,6%ngành 9,9%
Khả năng sinh lời
ROE23,1%ngành 20,6%
ROA3,4%ngành 5,4%
ROIC9,3%ngành 12,2%
Biên lợi nhuận gộp5,4%ngành 14,8%
Biên lợi nhuận hoạt động3,8%ngành 4,0%
Biên lợi nhuận ròng2,0%ngành 2,3%
Biên dòng tiền tự do-4,0%ngành -3,4%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành1,16ngành 1,43
Khả năng trả lãi vay—ngành 4,14 lần
Nợ ròng trên EBITDA6,25 lầnngành 2,26 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ5,74 lầnngành 1,64 lần
Độ dày vốn14,8%ngành 41,0%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ60,9%ngành 32,2%
Lợi nhuận so cùng kỳ98,9%ngành 72,6%
EPS so cùng kỳ90,8%ngành 68,9%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ—
Doanh thu, tăng kép 3 năm5,4%ngành 15,8%
Doanh thu, tăng kép 5 năm2,6%ngành 10,1%
Cùng ngành Bán lẻ
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| MWGTập đoàn Thế Giới Di Động | 111.420 | 11,30 | 3,05 | 27,1% |
| DMXCông ty Cổ phần Đầu tư Điện Máy Xanh | 96.220 | 17,10 | 3,69 | 12,4% |
| FRTCông ty Cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT | 26.822 | 22,50 | 4,28 | 19,1% |
| DGWCông ty Cổ phần Thế Giới Số | 10.218 | 12,20 | 2,72 | 22,2% |
| PETTổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 8.774 | 19,80 | 2,15 | 10,9% |
| SASCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất | 4.938 | 5,80 | 2,88 | 49,3% |
| ASTCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco | 3.202 | 8,60 | 3,16 | 36,8% |
| HTMTổng Công ty Thương mại Hà Nội – Công ty cổ phần | 2.222 | — | 1,03 | -1,5% |