Đang đo trạng thái thị trường…
PSD
HNX - Phân phối hàng chuyên dụngCông ty Cổ phần Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 70.236.262 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 70.236.262 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.047 tỷ đ
14.900 đ▼ 100 đ (-0,67%)
Tham chiếu 15.000 đtrần 16.500 đsàn 13.500 đKhối lượng 285.153
Báo cáo tài chính chi tiết - PSD - Công ty Cổ phần Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí
Báo cáo tài chính chi tiết - PSD - Công ty Cổ phần Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 55 kỳ, từ năm 2012.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 55 kỳ
1/7
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 55 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
58 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 84 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5.610,6 | 4.725,1 | 4.602,3 | 3.924,5 | 3.716,3 | 2.975,6 | 2.724,9 | 2.510,1 | |
| 545,7 | 76,7 | 228,7 | 86,7 | 103,8 | 106,9 | 104,2 | 60,4 | |
| Tiền | 486,7 | 76,7 | 228,7 | 46,7 | 103,8 | 106,9 | 104,2 | 60,4 |
| Các khoản tương đương tiền | 59,0 | 0 | 0 | 40,0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1.578,0 | 1.759,0 | 1.793,7 | 1.988,0 | 1.532,3 | 1.180,6 | 1.271,4 | 1.027,0 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 70,6 | 70,3 | 40,1 | 50,5 | 20,6 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -5,1 | -6,5 | -2,9 | 0 | -0,0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 1.512,4 | 1.695,2 | 1.756,5 | 1.937,6 | 1.511,7 | 1.180,6 | 1.271,4 | 1.027,0 |
| 2.024,2 | 1.879,1 | 1.475,1 | 1.270,5 | 1.203,6 | 907,8 | 723,1 | 901,1 | |
| Phải thu khách hàng | 1.965,1 | 1.823,1 | 1.471,4 | 1.349,0 | 1.282,5 | 976,0 | 815,2 | 981,6 |
| Trả trước cho người bán | 30,1 | 74,4 | 2,2 | 5,8 | 5,8 | 8,7 | 2,9 | 3,6 |
| Các khoản phải thu khác | 186,4 | 138,5 | 158,4 | 71,9 | 77,5 | 85,1 | 66,8 | 77,6 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -157,4 | -156,9 | -156,9 | -156,2 | -162,2 | -161,9 | -161,9 | -161,6 |
| 1.327,1 | 891,7 | 965,4 | 469,7 | 752,5 | 663,5 | 525,7 | 418,6 | |
| Hàng tồn kho | 1.336,5 | 901,1 | 974,9 | 479,8 | 762,6 | 673,1 | 535,2 | 428,2 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -9,3 | -9,5 | -9,5 | -10,1 | -10,1 | -9,6 | -9,6 | -9,6 |
| 135,5 | 118,6 | 139,4 | 109,5 | 124,1 | 116,8 | 100,6 | 103,0 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 1,0 | 1,3 | 0,6 | 2,4 | 1,0 | 1,2 | 1,4 | 1,3 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 131,8 | 116,3 | 138,7 | 107,0 | 123,0 | 112,9 | 99,2 | 100,9 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 2,6 | 1,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 2,7 | 0,1 | 0,9 |
| 67,4 | 68,5 | 69,6 | 70,7 | 71,9 | 64,5 | 65,5 | 73,6 | |
| 1,3 | 1,2 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 0,0 | 0,0 | 2,9 | |
| Phải thu dài hạn khác | 1,3 | 1,2 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 0,0 | 0,0 | 2,9 |
| 66,1 | 67,3 | 68,5 | 69,6 | 70,8 | 64,4 | 65,5 | 69,3 | |
| 11,5 | 12,2 | 12,8 | 13,5 | 14,1 | 7,3 | 7,8 | 11,1 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 21,7 | 22,0 | 22,0 | 27,2 | 27,2 | 19,8 | 19,8 | 25,7 |
| Hao mòn TSCĐHH | -10,2 | -9,8 | -9,1 | -13,8 | -13,1 | -12,6 | -12,0 | -14,6 |
| 54,6 | 55,1 | 55,6 | 56,1 | 56,6 | 57,2 | 57,7 | 58,2 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 64,6 | 64,8 | 64,8 | 64,8 | 64,8 | 64,8 | 64,8 | 64,8 |
| Hao mòn TSCĐVH | -10,0 | -9,7 | -9,2 | -8,7 | -8,1 | -7,6 | -7,1 | -6,6 |
| Đầu tư dài hạn khác | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -1,4 | -1,4 | -1,4 | -1,4 | -1,4 | -1,4 | -1,4 | -1,4 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,4 | |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,4 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 5.678,0 | 4.793,5 | 4.671,9 | 3.995,2 | 3.788,2 | 3.040,1 | 2.790,5 | 2.583,8 |
| 4.836,1 | 4.022,7 | 3.955,3 | 3.322,8 | 3.160,1 | 2.441,7 | 2.214,2 | 1.972,0 | |
| 4.834,5 | 4.020,9 | 3.953,5 | 3.320,9 | 3.158,2 | 2.439,5 | 2.211,9 | 1.969,4 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 2.897,0 | 2.649,8 | 2.572,0 | 2.381,6 | 2.196,8 | 1.500,4 | 1.537,8 | 1.387,8 |
| Phải trả người bán | 1.490,4 | 763,9 | 1.048,1 | 637,1 | 705,3 | 576,8 | 391,9 | 336,7 |
| Người mua trả tiền trước | 73,6 | 25,9 | 25,9 | 25,7 | 8,8 | 28,2 | 3,5 | 25,6 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,3 | 0,3 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 13,3 | 14,4 | 12,1 | 11,9 | 9,1 | 6,3 | 5,6 | 8,1 |
| Phải trả người lao động | 18,8 | 20,1 | 32,3 | 23,8 | 15,8 | 13,8 | 22,9 | 17,4 |
| Chi phí phải trả | 25,1 | 26,7 | 15,0 | 16,7 | 10,1 | 13,6 | 6,2 | 3,5 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 300,1 | 503,4 | 231,2 | 209,9 | 197,1 | 285,2 | 228,7 | 176,8 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 16,0 | 16,5 | 16,8 | 14,3 | 15,1 | 15,1 | 15,2 | 13,5 |
| 1,5 | 1,7 | 1,7 | 1,8 | 2,0 | 2,2 | 2,3 | 2,6 | |
| Phải trả dài hạn khác | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,7 | 0,7 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0,9 | 1,1 | 1,1 | 1,2 | 1,4 | 1,6 | 1,6 | 1,9 |
| 841,9 | 770,9 | 716,6 | 672,4 | 628,1 | 598,4 | 576,2 | 611,8 | |
| 841,9 | 770,9 | 716,6 | 672,4 | 628,1 | 598,4 | 576,2 | 611,8 | |
| 540,3 | 518,3 | 518,3 | 518,3 | 518,3 | 518,3 | 518,3 | 518,3 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 540,3 | 518,3 | 518,3 | 518,3 | 518,3 | 518,3 | 518,3 | 518,3 |
| 301,6 | 252,6 | 198,4 | 154,2 | 109,8 | 80,1 | 57,9 | 93,5 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 198,4 | 198,4 | 57,9 | 57,9 | 57,9 | 57,9 | 29,0 | 29,0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 103,3 | 54,2 | 140,4 | 96,2 | 51,8 | 22,1 | 29,0 | 64,5 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 5.678,0 | 4.793,5 | 4.671,9 | 3.995,2 | 3.788,2 | 3.040,1 | 2.790,5 | 2.583,8 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Bán lẻ
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| MWGTập đoàn Thế Giới Di Động | 111.420 | 11,30 | 3,05 | 27,1% |
| DMXCông ty Cổ phần Đầu tư Điện Máy Xanh | 96.220 | 17,10 | 3,69 | 12,4% |
| FRTCông ty Cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT | 26.822 | 22,50 | 4,28 | 19,1% |
| DGWCông ty Cổ phần Thế Giới Số | 10.218 | 12,20 | 2,72 | 22,2% |
| PETTổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 8.774 | 19,80 | 2,15 | 10,9% |
| SASCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất | 4.938 | 5,80 | 2,88 | 49,3% |
| ASTCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco | 3.202 | 8,60 | 3,16 | 36,8% |
| HTMTổng Công ty Thương mại Hà Nội – Công ty cổ phần | 2.222 | — | 1,03 | -1,5% |