Đang đo trạng thái thị trường…
PRC
HNX - Dịch vụ vận tảiCông ty Cổ phần Logistics Portserco
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 6.199.698 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 6.199.698 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 54 tỷ đ
8.700 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 8.700 đtrần 9.500 đsàn 7.900 đKhối lượng 300
Lịch sử giá PRC - Công ty Cổ phần Logistics Portserco
Lịch sử giá
467 phiên, từ 2026-08-12
| Ngày | Mở (đ) | Cao (đ) | Thấp (đ) | Đóng (đ) | Đóng điều chỉnh (đ) | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-23 | 8.700 | 8.700 | 8.700 | 8.700 | 8.700 | 0.00% | 300 |
| 2026-10-22 | 8.800 | 8.800 | 8.700 | 8.700 | 8.700 | -2.25% | 500 |
| 2026-10-21 | 8.900 | 8.900 | 8.800 | 8.900 | 8.900 | 0.00% | 2.600 |
| 2026-10-20 | 9.000 | 9.000 | 8.900 | 8.900 | 8.900 | 0.00% | 394 |
| 2026-10-19 | 8.800 | 8.900 | 8.800 | 8.900 | 8.900 | +1.14% | 400 |
| 2026-10-16 | 8.700 | 8.800 | 8.500 | 8.800 | 8.800 | -2.22% | 1.260 |
| 2026-10-15 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 0.00% | 205 |
| 2026-10-14 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 0.00% | 10 |
| 2026-10-13 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 0.00% | 907 |
| 2026-10-12 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | +1.12% | 275 |
| 2026-10-09 | 9.000 | 9.000 | 8.300 | 8.900 | 8.900 | -1.11% | 1.500 |
| 2026-10-08 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | +1.12% | 201 |
| 2026-10-07 | 8.900 | 8.900 | 8.900 | 8.900 | 8.900 | -1.11% | 208 |
| 2026-10-06 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 0.00% | 700 |
| 2026-10-05 | — | — | — | — | 9.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-02 | — | — | — | — | 9.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-01 | 9.100 | 9.100 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | -9.09% | 908 |
| 2026-09-30 | 9.500 | 9.900 | 8.400 | 9.900 | 9.900 | +7.61% | 2.311 |
| 2026-09-29 | 10.400 | 11.000 | 9.200 | 9.200 | 9.200 | -8.91% | 315 |
| 2026-09-28 | 9.600 | 10.100 | 9.600 | 10.100 | 10.100 | -0.98% | 1.100 |
| 2026-09-25 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | +4.08% | 100 |
| 2026-09-24 | 9.800 | 10.000 | 9.800 | 9.800 | 9.800 | -2.00% | 3.800 |
| 2026-09-23 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 0.00% | 5 |
| 2026-09-22 | — | — | — | — | 10.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-21 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 0.00% | 5 |
| 2026-09-18 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | -0.99% | 100 |
| 2026-09-17 | — | — | — | — | 10.100 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-16 | 9.300 | 10.100 | 9.300 | 10.100 | 10.100 | -0.98% | 229 |
| 2026-09-15 | — | — | — | — | 10.200 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-14 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | 0.00% | 26 |
| 2026-09-11 | — | — | — | — | 10.200 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-10 | — | — | — | — | 10.200 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-09 | 9.400 | 10.500 | 9.400 | 10.200 | 10.200 | 0.00% | 5.200 |
| 2026-09-08 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | 0.00% | 1 |
| 2026-09-07 | — | — | — | — | 10.200 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-04 | 9.200 | 10.500 | 9.200 | 10.200 | 10.200 | +4.08% | 2.200 |
| 2026-09-03 | — | — | — | — | 9.800 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-28 | 9.800 | 9.800 | 9.500 | 9.800 | 9.800 | -2.00% | 903 |
| 2026-08-27 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | -2.91% | 100 |
| 2026-08-26 | 10.000 | 10.300 | 10.000 | 10.300 | 10.300 | 0.00% | 200 |
| 2026-08-25 | 9.800 | 10.300 | 9.800 | 10.300 | 10.300 | -4.63% | 800 |
| 2026-08-24 | 9.200 | 10.800 | 9.200 | 10.800 | 10.800 | +6.93% | 200 |
| 2026-08-21 | 9.500 | 10.100 | 9.200 | 10.100 | 10.100 | 0.00% | 600 |
| 2026-08-20 | 10.100 | 10.200 | 9.500 | 10.100 | 10.100 | -0.98% | 900 |
| 2026-08-19 | — | — | — | — | 10.200 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-18 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | 0.00% | 300 |
| 2026-08-17 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | 0.00% | 1.000 |
| 2026-08-14 | — | — | — | — | 10.200 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-13 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | +2.00% | 400 |
| 2026-08-12 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | -2.91% | 200 |
Trang 1 trên 31
Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.
Giá thực tế có từ ngày 2013-01-04. Các phiên trước đó chỉ có giá điều chỉnh.
Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 1.547 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |