iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PRC
HNX - Dịch vụ vận tải

Công ty Cổ phần Logistics Portserco

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 6.199.698 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 6.199.698 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 54 tỷ đ
8.700 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 8.700 đtrần 9.500 đsàn 7.900 đKhối lượng 300

Phân tích cơ bản PRC - Công ty Cổ phần Logistics Portserco

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM25,7x
P/B0,72x
ROE TTM2,8%
EPS TTM339 đ
BVPS12.075 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - PRC

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
-250255075100
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - PRC

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
8055515241323532
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
7552474737303229
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
53454233
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
2-1011101
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
62613-7-13434
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
18,17x11,86x-0,55x-3,77x-0,16x———
EPS TTM (đ)
3392664741.0109471.8041.6461.191
BVPS (đ)
12.07511.80511.90712.32612.03930.12529.74229.442
ROE TTM %
2,8%2,3%4,0%8,2%7,9%6,0%5,5%4,1%
↳ Biên lợi nhuận
0,9%0,8%1,7%2,0%2,1%———
↳ Vòng quay tài sản
1,08 lần1,01 lần0,96 lần1,07 lần1,16 lần———
↳ Đòn bẩy tài chính
2,94 lần2,68 lần2,47 lần3,90 lần3,21 lần1,98 lần1,48 lần1,48 lần
P/E TTM
31,9x45,4x25,9x18,0x19,6x15,5x11,9x16,9x
P/B
0,89x1,02x1,03x1,48x1,54x0,93x0,66x0,69x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70