iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PRC
HNX - Dịch vụ vận tải

Công ty Cổ phần Logistics Portserco

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 6.199.698 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 6.199.698 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 54 tỷ đ
8.700 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 8.700 đtrần 9.500 đsàn 7.900 đKhối lượng 300

Báo cáo tài chính chi tiết - PRC - Công ty Cổ phần Logistics Portserco

Báo cáo tài chính chi tiết - PRC - Công ty Cổ phần Logistics Portserco

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 66 kỳ, từ năm 2009.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 66 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 66 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
60 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 82 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
80,288,080,643,335,733,426,527,5
11,23,38,02,93,73,04,32,7
Tiền11,23,38,02,93,73,04,32,7
035,635,600000
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn035,635,600000
44,733,824,627,823,126,120,021,8
Phải thu khách hàng43,531,023,827,123,326,421,422,5
Trả trước cho người bán0,22,10,40,50,20,10,30,2
Các khoản phải thu khác3,12,82,62,62,12,00,80,9
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,1-2,1-2,1-2,4-2,4-2,4-2,4-1,8
9,35,23,93,73,22,31,82,5
Hàng tồn kho9,35,23,93,73,22,31,82,5
15,010,18,58,95,82,00,40,5
Chi phí trả trước ngắn hạn3,31,41,32,21,80,80,30,4
Thuế GTGT được khấu trừ11,78,67,26,74,01,20,10,1
138,0108,1101,5105,684,038,326,324,7
3,02,21,71,71,7000
Phải thu dài hạn khác3,02,21,71,71,7000
120,988,182,386,044,413,013,611,8
109,876,770,473,731,79,57,85,9
Nguyên giá TSCĐHH138,1107,798,198,955,232,829,527,6
Hao mòn TSCĐHH-28,3-31,0-27,7-25,2-23,4-23,3-21,7-21,7
7,67,98,38,79,102,22,3
Nguyên giá TSCĐTTC9,29,29,29,29,203,93,9
Hao mòn TSCĐTTC-1,7-1,3-0,9-0,5-0,10-1,7-1,5
3,53,53,53,53,53,53,53,5
Nguyên giá TSCĐVH3,53,53,53,53,53,53,53,5
11,611,611,611,633,023,911,611,6
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang11,611,611,611,633,023,911,611,6
0,10,10,10,10,10,10,10,1
Đầu tư dài hạn khác0,10,10,10,10,10,10,10,1
2,46,25,96,34,91,31,21,3
Chi phí trả trước dài hạn2,46,25,96,34,91,31,21,3
TỔNG CỘNG TÀI SẢN218,1196,1182,1148,9119,771,752,852,2
143,3122,9108,3110,782,435,617,116,9
58,573,043,138,829,830,414,912,8
Vay và nợ ngắn hạn26,750,720,718,111,97,54,12,3
Phải trả người bán21,816,515,614,913,919,77,05,9
Người mua trả tiền trước00,40,00,00,00,00,00,0
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước1,20,91,71,71,41,01,31,2
Phải trả người lao động3,12,53,02,51,50,91,92,1
Chi phí phải trả4,41,71,81,10,80,80,40,7
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác1,00,20,20,20,10,20,10,1
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,00,10,10,10,10,10,10,1
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,40,300,20,00,30,00,4
84,749,965,271,852,65,22,34,1
Phải trả dài hạn người bán17,922,815,917,619,3000
Phải trả dài hạn khác0,40000000
Vay và nợ dài hạn66,527,149,254,233,35,22,34,1
74,973,273,838,237,336,135,735,3
74,973,273,838,237,336,135,735,3
62,062,062,031,031,012,012,012,0
Cổ phiếu phổ thông62,062,062,031,031,012,012,012,0
Thặng dư vốn cổ phần4,34,34,3-0,2-0,2-0,10,10,1
Vốn khác của chủ sở hữu1,61,61,61,61,61,61,61,6
Quỹ đầu tư phát triển0000013,013,013,0
7,05,35,95,84,99,69,08,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước5,95,93,03,03,09,07,07,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này1,0-0,62,92,81,90,72,01,6
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN218,1196,1182,1148,9119,771,752,852,2

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70