Đang đo trạng thái thị trường…
PRC
HNX - Dịch vụ vận tảiCông ty Cổ phần Logistics Portserco
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 6.199.698 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 6.199.698 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 54 tỷ đ
8.700 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 8.700 đtrần 9.500 đsàn 7.900 đKhối lượng 300
Báo cáo tài chính chi tiết - PRC - Công ty Cổ phần Logistics Portserco
Báo cáo tài chính chi tiết - PRC - Công ty Cổ phần Logistics Portserco
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 66 kỳ, từ năm 2009.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 66 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 66 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
60 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 82 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 80,2 | 88,0 | 80,6 | 43,3 | 35,7 | 33,4 | 26,5 | 27,5 | |
| 11,2 | 3,3 | 8,0 | 2,9 | 3,7 | 3,0 | 4,3 | 2,7 | |
| Tiền | 11,2 | 3,3 | 8,0 | 2,9 | 3,7 | 3,0 | 4,3 | 2,7 |
| 0 | 35,6 | 35,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 35,6 | 35,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 44,7 | 33,8 | 24,6 | 27,8 | 23,1 | 26,1 | 20,0 | 21,8 | |
| Phải thu khách hàng | 43,5 | 31,0 | 23,8 | 27,1 | 23,3 | 26,4 | 21,4 | 22,5 |
| Trả trước cho người bán | 0,2 | 2,1 | 0,4 | 0,5 | 0,2 | 0,1 | 0,3 | 0,2 |
| Các khoản phải thu khác | 3,1 | 2,8 | 2,6 | 2,6 | 2,1 | 2,0 | 0,8 | 0,9 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -2,1 | -2,1 | -2,1 | -2,4 | -2,4 | -2,4 | -2,4 | -1,8 |
| 9,3 | 5,2 | 3,9 | 3,7 | 3,2 | 2,3 | 1,8 | 2,5 | |
| Hàng tồn kho | 9,3 | 5,2 | 3,9 | 3,7 | 3,2 | 2,3 | 1,8 | 2,5 |
| 15,0 | 10,1 | 8,5 | 8,9 | 5,8 | 2,0 | 0,4 | 0,5 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 3,3 | 1,4 | 1,3 | 2,2 | 1,8 | 0,8 | 0,3 | 0,4 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 11,7 | 8,6 | 7,2 | 6,7 | 4,0 | 1,2 | 0,1 | 0,1 |
| 138,0 | 108,1 | 101,5 | 105,6 | 84,0 | 38,3 | 26,3 | 24,7 | |
| 3,0 | 2,2 | 1,7 | 1,7 | 1,7 | 0 | 0 | 0 | |
| Phải thu dài hạn khác | 3,0 | 2,2 | 1,7 | 1,7 | 1,7 | 0 | 0 | 0 |
| 120,9 | 88,1 | 82,3 | 86,0 | 44,4 | 13,0 | 13,6 | 11,8 | |
| 109,8 | 76,7 | 70,4 | 73,7 | 31,7 | 9,5 | 7,8 | 5,9 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 138,1 | 107,7 | 98,1 | 98,9 | 55,2 | 32,8 | 29,5 | 27,6 |
| Hao mòn TSCĐHH | -28,3 | -31,0 | -27,7 | -25,2 | -23,4 | -23,3 | -21,7 | -21,7 |
| 7,6 | 7,9 | 8,3 | 8,7 | 9,1 | 0 | 2,2 | 2,3 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 9,2 | 9,2 | 9,2 | 9,2 | 9,2 | 0 | 3,9 | 3,9 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -1,7 | -1,3 | -0,9 | -0,5 | -0,1 | 0 | -1,7 | -1,5 |
| 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 |
| 11,6 | 11,6 | 11,6 | 11,6 | 33,0 | 23,9 | 11,6 | 11,6 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 11,6 | 11,6 | 11,6 | 11,6 | 33,0 | 23,9 | 11,6 | 11,6 |
| 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | |
| Đầu tư dài hạn khác | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| 2,4 | 6,2 | 5,9 | 6,3 | 4,9 | 1,3 | 1,2 | 1,3 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 2,4 | 6,2 | 5,9 | 6,3 | 4,9 | 1,3 | 1,2 | 1,3 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 218,1 | 196,1 | 182,1 | 148,9 | 119,7 | 71,7 | 52,8 | 52,2 |
| 143,3 | 122,9 | 108,3 | 110,7 | 82,4 | 35,6 | 17,1 | 16,9 | |
| 58,5 | 73,0 | 43,1 | 38,8 | 29,8 | 30,4 | 14,9 | 12,8 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 26,7 | 50,7 | 20,7 | 18,1 | 11,9 | 7,5 | 4,1 | 2,3 |
| Phải trả người bán | 21,8 | 16,5 | 15,6 | 14,9 | 13,9 | 19,7 | 7,0 | 5,9 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0,4 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 1,2 | 0,9 | 1,7 | 1,7 | 1,4 | 1,0 | 1,3 | 1,2 |
| Phải trả người lao động | 3,1 | 2,5 | 3,0 | 2,5 | 1,5 | 0,9 | 1,9 | 2,1 |
| Chi phí phải trả | 4,4 | 1,7 | 1,8 | 1,1 | 0,8 | 0,8 | 0,4 | 0,7 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 1,0 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,1 | 0,2 | 0,1 | 0,1 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,4 | 0,3 | 0 | 0,2 | 0,0 | 0,3 | 0,0 | 0,4 |
| 84,7 | 49,9 | 65,2 | 71,8 | 52,6 | 5,2 | 2,3 | 4,1 | |
| Phải trả dài hạn người bán | 17,9 | 22,8 | 15,9 | 17,6 | 19,3 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả dài hạn khác | 0,4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ dài hạn | 66,5 | 27,1 | 49,2 | 54,2 | 33,3 | 5,2 | 2,3 | 4,1 |
| 74,9 | 73,2 | 73,8 | 38,2 | 37,3 | 36,1 | 35,7 | 35,3 | |
| 74,9 | 73,2 | 73,8 | 38,2 | 37,3 | 36,1 | 35,7 | 35,3 | |
| 62,0 | 62,0 | 62,0 | 31,0 | 31,0 | 12,0 | 12,0 | 12,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 62,0 | 62,0 | 62,0 | 31,0 | 31,0 | 12,0 | 12,0 | 12,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 4,3 | 4,3 | 4,3 | -0,2 | -0,2 | -0,1 | 0,1 | 0,1 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13,0 | 13,0 | 13,0 |
| 7,0 | 5,3 | 5,9 | 5,8 | 4,9 | 9,6 | 9,0 | 8,6 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 5,9 | 5,9 | 3,0 | 3,0 | 3,0 | 9,0 | 7,0 | 7,0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 1,0 | -0,6 | 2,9 | 2,8 | 1,9 | 0,7 | 2,0 | 1,6 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 218,1 | 196,1 | 182,1 | 148,9 | 119,7 | 71,7 | 52,8 | 52,2 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |