Đang đo trạng thái thị trường…
PPY
HNX - Phân phối xăng dầu & khí đốtCông ty Cổ phần Xăng dầu dầu khí Phú Yên
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 14.026.784 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 14.026.784 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 93 tỷ đ
6.600 đ▼ 300 đ (-4,35%)
Tham chiếu 6.900 đtrần 7.500 đsàn 6.300 đKhối lượng 2.600
Tỷ số tài chính PPY - Công ty Cổ phần Xăng dầu dầu khí Phú Yên
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 28 mã nhóm Phân phối xăng dầu & khí đốt
Định giá
P/E3,51ngành 7,08
P/B0,37ngành 0,76
P/S0,02ngành 0,11
P/FCF7,85ngành 6,83
EV/EBITDA2,84ngành 4,09
Tỷ suất lợi nhuận trên giá19,0%ngành 11,3%
Khả năng sinh lời
ROE10,5%ngành 10,5%
ROA5,1%ngành 3,5%
ROIC10,5%ngành 11,6%
Biên lợi nhuận gộp4,1%ngành 7,2%
Biên lợi nhuận hoạt động0,5%ngành 1,7%
Biên lợi nhuận ròng0,3%ngành 0,9%
Biên dòng tiền tự do0,2%ngành 0,2%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành0,99ngành 1,07
Khả năng trả lãi vay—ngành 4,20 lần
Nợ ròng trên EBITDA0,55 lầnngành 0,22 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ1,07 lầnngành 2,05 lần
Độ dày vốn48,3%ngành 32,6%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ38,5%ngành 19,5%
Lợi nhuận so cùng kỳ165,9%ngành 51,7%
EPS so cùng kỳ166,0%ngành 39,8%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ—ngành -63,4%
Doanh thu, tăng kép 3 năm8,6%ngành 5,2%
Doanh thu, tăng kép 5 năm26,9%ngành 7,6%
Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | 188.934 | 14,90 | 2,69 | 18,1% |
| POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | 38.501 | 6,40 | 0,86 | 13,5% |
| REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh | 28.591 | 10,80 | 1,11 | 10,3% |
| PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần | 24.995 | 4,70 | 1,23 | 26,1% |
| BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương | 10.569 | 8,60 | 1,45 | 16,9% |
| VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 9.757 | 10,40 | 1,91 | 18,3% |
| TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một | 7.259 | 42,40 | 2,57 | 6,1% |
| DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần | 6.964 | 8,20 | 0,77 | 9,4% |