iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PPY
HNX - Phân phối xăng dầu & khí đốt

Công ty Cổ phần Xăng dầu dầu khí Phú Yên

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 14.026.784 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 14.026.784 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 93 tỷ đ
6.600 đ▼ 300 đ (-4,35%)
Tham chiếu 6.900 đtrần 7.500 đsàn 6.300 đKhối lượng 2.600

Báo cáo tài chính chi tiết - PPY - Công ty Cổ phần Xăng dầu dầu khí Phú Yên

Báo cáo tài chính chi tiết - PPY - Công ty Cổ phần Xăng dầu dầu khí Phú Yên

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 42 kỳ, từ năm 2016.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 42 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 42 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
57 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 85 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
156,0272,1110,4157,2137,4205,5171,7195,1
5,717,510,14,24,75,44,34,4
Tiền5,717,510,14,24,75,44,34,4
103,2101,565,283,388,594,189,199,4
Phải thu khách hàng102,2100,665,081,088,092,988,996,5
Trả trước cho người bán0,50,20,31,80,70,91,01,0
Các khoản phải thu khác1,21,50,81,11,01,50,53,0
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,7-0,8-0,8-0,6-1,2-1,2-1,3-1,1
Tài sản thiếu chờ xử lý0,00,000,00,00,000,0
43,1140,229,068,442,6104,978,189,8
Hàng tồn kho45,9140,229,068,442,6104,978,189,8
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,80000000
3,912,96,11,41,51,10,31,4
Chi phí trả trước ngắn hạn0,811,94,91,11,00,60,20,7
Thuế GTGT được khấu trừ3,11,00,00,00,20,10,10,1
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước00,11,20,30,40,400,7
191,1182,2192,5180,0181,2176,1180,4181,7
0,40000000
Phải thu dài hạn khác0,40000000
123,9127,0130,8123,3125,3128,6130,8133,9
98,6101,6104,796,998,6101,6103,6106,4
Nguyên giá TSCĐHH210,4209,5208,9198,5196,8196,2195,0194,2
Hao mòn TSCĐHH-111,8-107,9-104,2-101,6-98,2-94,6-91,4-87,8
25,325,426,126,426,727,027,327,6
Nguyên giá TSCĐVH31,531,533,233,233,233,233,233,2
Hao mòn TSCĐVH-6,2-6,1-7,1-6,8-6,5-6,2-6,0-5,7
8,36,76,77,25,03,43,43,0
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang8,36,76,77,25,03,43,43,0
9,49,49,49,49,49,49,49,4
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh9,49,49,49,49,49,49,49,4
49,239,245,640,141,634,736,935,4
Chi phí trả trước dài hạn48,638,344,538,739,932,134,334,2
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0,60,81,11,41,72,62,61,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN347,0454,3302,9337,1318,6381,6352,1376,7
179,2296,1153,0185,0168,1222,9194,1223,7
156,8267,4116,3151,2134,2189,1160,3182,7
Vay và nợ ngắn hạn6,01,29,91,73,45,16,91,5
Phải trả người bán107,1204,243,887,670,6127,9103,0110,3
Người mua trả tiền trước10,011,19,83,83,74,26,22,6
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,20,2——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước2,730,137,235,834,537,230,331,8
Phải trả người lao động18,77,811,410,07,26,69,213,4
Chi phí phải trả1,94,40,77,55,65,71,815,6
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác8,56,61,31,35,61,21,04,4
Quỹ khen thưởng, phúc lợi1,71,62,33,63,61,21,82,8
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000,00,00,10,10,2
22,428,836,733,833,833,833,841,0
Vay và nợ dài hạn22,428,836,733,833,833,833,841,0
167,9158,2149,9152,1150,6158,6158,0153,0
167,9158,2149,9152,1150,6158,6158,0153,0
93,493,493,493,493,493,493,493,4
Cổ phiếu phổ thông93,493,493,493,493,493,493,493,4
Quỹ đầu tư phát triển48,848,648,648,648,646,846,846,8
25,716,27,910,18,618,317,712,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước7,47,96,66,66,617,76,26,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này18,38,31,33,52,00,611,56,5
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN347,0454,3302,9337,1318,6381,6352,1376,7

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20