iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PPY
HNX - Phân phối xăng dầu & khí đốt

Công ty Cổ phần Xăng dầu dầu khí Phú Yên

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 14.026.784 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 14.026.784 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 93 tỷ đ
6.600 đ▼ 300 đ (-4,35%)
Tham chiếu 6.900 đtrần 7.500 đsàn 6.300 đKhối lượng 2.600

Phân tích cơ bản PPY - Công ty Cổ phần Xăng dầu dầu khí Phú Yên

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM3,5x
P/B0,37x
ROE TTM10,5%
EPS TTM1.883 đ
BVPS17.963 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - PPY

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
-1.00001.0002.0003.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - PPY

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
2.0891.3231.0501.0261.0381.0168851.023
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
2.0131.2571.011986997976849984
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
7766394041413639
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
108-22115-0
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
-323510345-8
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
1,93x4,39x16,03x2,50x0,50x1,13x0,83x2,30x
EPS TTM (đ)
1.8839671409147089231.231800
BVPS (đ)
17.96316.93416.04016.28016.11616.97516.90916.374
ROE TTM %
10,5%5,7%0,9%5,6%4,4%5,4%7,3%4,9%
↳ Biên lợi nhuận
0,3%0,2%0,0%0,2%0,2%0,2%0,3%0,2%
↳ Vòng quay tài sản
15,81 lần9,77 lần13,64 lần11,76 lần12,43 lần11,11 lần12,66 lần12,69 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
2,07 lần2,87 lần2,02 lần2,22 lần2,12 lần2,41 lần2,23 lần2,46 lần
P/E TTM
4,7x9,3x67,9x9,8x12,9x9,8x7,7x11,3x
P/B
0,50x0,53x0,59x0,55x0,56x0,53x0,56x0,55x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20