Đang đo trạng thái thị trường…
PMC
HNX - Dược phẩmCông ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 9.332.573 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 9.332.573 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.112 tỷ đ
119.200 đ▼ 100 đ (-0,08%)
Tham chiếu 119.300 đtrần 131.200 đsàn 107.400 đKhối lượng 1.400
Lịch sử giá PMC - Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Lịch sử giá
475 phiên, từ 2026-08-12
| Ngày | Mở (đ) | Cao (đ) | Thấp (đ) | Đóng (đ) | Đóng điều chỉnh (đ) | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-23 | 119.300 | 119.300 | 115.000 | 119.200 | 119.200 | -0.08% | 1.400 |
| 2026-10-22 | 119.900 | 120.000 | 119.300 | 119.300 | 119.300 | -3.17% | 511 |
| 2026-10-21 | 123.200 | 123.200 | 123.200 | 123.200 | 123.200 | 0.00% | 1 |
| 2026-10-20 | 114.100 | 123.500 | 114.000 | 123.200 | 123.200 | -0.24% | 4.500 |
| 2026-10-19 | 114.100 | 123.500 | 114.100 | 123.500 | 123.500 | -1.04% | 4.710 |
| 2026-10-16 | 124.800 | 124.800 | 124.800 | 124.800 | 124.800 | 0.00% | 21 |
| 2026-10-15 | 114.200 | 124.800 | 114.200 | 124.800 | 124.800 | -0.16% | 709 |
| 2026-10-14 | 115.100 | 125.000 | 115.000 | 125.000 | 125.000 | -1.57% | 1.945 |
| 2026-10-13 | 127.000 | 127.000 | 127.000 | 127.000 | 127.000 | 0.00% | 1 |
| 2026-10-12 | 127.000 | 127.000 | 127.000 | 127.000 | 127.000 | 0.00% | 1 |
| 2026-10-09 | 127.000 | 127.000 | 127.000 | 127.000 | 127.000 | 0.00% | 5 |
| 2026-10-08 | — | — | — | — | 127.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-07 | 126.000 | 127.000 | 122.000 | 127.000 | 127.000 | -2.23% | 1.589 |
| 2026-10-06 | 129.900 | 129.900 | 129.900 | 129.900 | 129.900 | +6.48% | 2.500 |
| 2026-10-05 | 117.000 | 122.000 | 117.000 | 122.000 | 122.000 | -2.32% | 2.110 |
| 2026-10-02 | 119.000 | 124.900 | 119.000 | 124.900 | 124.900 | +4.08% | 3.006 |
| 2026-10-01 | 120.200 | 120.300 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | -1.23% | 2.424 |
| 2026-09-30 | 116.000 | 121.500 | 116.000 | 121.500 | 121.500 | -0.16% | 1.203 |
| 2026-09-29 | 123.100 | 123.100 | 114.400 | 121.700 | 121.700 | -1.30% | 1.904 |
| 2026-09-28 | 123.500 | 123.500 | 123.300 | 123.300 | 123.300 | -1.20% | 1.100 |
| 2026-09-25 | 114.000 | 124.800 | 114.000 | 124.800 | 124.800 | 0.00% | 3.800 |
| 2026-09-24 | — | — | — | — | 124.800 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-23 | 114.000 | 124.800 | 113.000 | 124.800 | 124.800 | -0.08% | 3.955 |
| 2026-09-22 | 113.000 | 124.900 | 113.000 | 124.900 | 124.900 | 0.00% | 2.600 |
| 2026-09-21 | 116.000 | 124.900 | 113.000 | 124.900 | 124.900 | 0.00% | 1.900 |
| 2026-09-18 | 124.900 | 124.900 | 124.900 | 124.900 | 124.900 | 0.00% | 3 |
| 2026-09-17 | 113.000 | 124.900 | 113.000 | 124.900 | 124.900 | 0.00% | 305 |
| 2026-09-16 | 113.000 | 124.900 | 113.000 | 124.900 | 124.900 | 0.00% | 2.716 |
| 2026-09-15 | 124.900 | 124.900 | 124.900 | 124.900 | 124.900 | +4.08% | 1.700 |
| 2026-09-14 | — | — | — | — | 120.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-11 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0.00% | 11 |
| 2026-09-10 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0.00% | 26 |
| 2026-09-09 | 110.300 | 120.000 | 110.300 | 120.000 | 120.000 | 0.00% | 1.211 |
| 2026-09-08 | — | — | — | — | 120.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-07 | 111.900 | 120.000 | 110.000 | 120.000 | 120.000 | +9.09% | 2.686 |
| 2026-09-04 | 111.000 | 111.900 | 109.000 | 110.000 | 110.000 | -6.78% | 2.191 |
| 2026-09-03 | 116.000 | 118.000 | 116.000 | 118.000 | 118.000 | +0.94% | 620 |
| 2026-08-28 | 111.000 | 116.900 | 111.000 | 116.900 | 116.900 | -2.50% | 1.303 |
| 2026-08-27 | 124.000 | 124.000 | 113.100 | 119.900 | 119.900 | -3.62% | 511 |
| 2026-08-26 | 124.400 | 124.400 | 124.400 | 124.400 | 124.400 | +4.71% | 108 |
| 2026-08-25 | 115.500 | 118.800 | 115.000 | 118.800 | 118.800 | -2.62% | 584 |
| 2026-08-24 | 124.700 | 124.700 | 122.000 | 122.000 | 122.000 | -2.24% | 410 |
| 2026-08-21 | — | — | — | — | 124.797 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-20 | 126.800 | 126.800 | 126.800 | 126.800 | 124.797 | 0.00% | 6 |
| 2026-08-19 | 126.800 | 126.800 | 126.800 | 126.800 | 124.797 | 0.00% | 4 |
| 2026-08-18 | 126.800 | 126.800 | 126.800 | 126.800 | 124.797 | -2.46% | 150 |
| 2026-08-17 | — | — | — | — | 127.946 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-14 | 130.000 | 130.000 | 130.000 | 130.000 | 127.946 | 0.00% | 1 |
| 2026-08-13 | 120.400 | 130.000 | 117.300 | 130.000 | 127.946 | 0.00% | 3.177 |
| 2026-08-12 | 126.200 | 130.000 | 125.900 | 130.000 | 127.946 | +9.24% | 1.900 |
Trang 1 trên 77
Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.
Giá thực tế có từ ngày 2013-01-02. Các phiên trước đó chỉ có giá điều chỉnh.
Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 3.810 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Cùng ngành Y tế
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| DHGCông ty Cổ phần Dược Hậu Giang | 11.493 | 11,40 | 3,36 | 29,5% |
| IMPCông ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | 5.483 | 15,20 | 2,34 | 15,4% |
| DHTCông ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | 4.520 | 112,60 | 4,00 | 3,6% |
| DBDCông ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | 4.389 | 15,20 | 2,53 | 16,6% |
| DVNTổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP | 4.005 | 6,00 | 0,99 | 16,5% |
| DCLCông ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | 3.502 | — | 2,30 | -0,1% |
| TRACông ty Cổ phần Traphaco | 2.976 | 5,80 | 0,92 | 15,9% |
| TTDCông ty Cổ phần Bệnh viện Tim Tâm Đức | 2.392 | 14,00 | 3,47 | 24,7% |