iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PMC
HNX - Dược phẩm

Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 9.332.573 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 9.332.573 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.112 tỷ đ
119.200 đ▼ 100 đ (-0,08%)
Tham chiếu 119.300 đtrần 131.200 đsàn 107.400 đKhối lượng 1.400

Phân tích cơ bản PMC - Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM15,1x
P/B4,41x
ROE TTM29,2%
EPS TTM7.885 đ
BVPS27.002 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - PMC

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
050100150200
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - PMC

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
119139162127132126137123
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
69781037376718474
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
5061595357555349
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
1323181922232021
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
-10-442830-25-122530
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
0,05x-0,15x0,25x0,22x0,21x0,62x0,67x0,89x
EPS TTM (đ)
7.8858.8438.8199.0239.2499.4438.5869.116
BVPS (đ)
27.00227.32425.82425.39527.64527.21731.07434.931
ROE TTM %
29,2%32,4%34,2%35,5%33,5%34,7%27,6%26,1%
↳ Biên lợi nhuận
13,5%14,7%15,0%16,1%16,7%16,9%16,1%17,3%
↳ Vòng quay tài sản
1,32 lần1,42 lần1,59 lần1,61 lần1,42 lần1,57 lần1,32 lần1,25 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
1,64 lần1,55 lần1,43 lần1,37 lần1,41 lần1,31 lần1,30 lần1,21 lần
P/E TTM
16,2x15,7x18,7x12,7x10,8x13,4x12,1x9,5x
P/B
4,72x5,07x6,40x4,53x3,62x4,64x3,36x2,49x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Y tế

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
DHGCông ty Cổ phần Dược Hậu Giang11.49311,40
IMPCông ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm5.48315,20
DHTCông ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây4.520112,60
DBDCông ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)4.38915,20
DVNTổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP4.0056,00
DCLCông ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long3.502—
TRACông ty Cổ phần Traphaco2.9765,80
TTDCông ty Cổ phần Bệnh viện Tim Tâm Đức2.39214,00