iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PMC
HNX - Dược phẩm

Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 9.332.573 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 9.332.573 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.112 tỷ đ
119.200 đ▼ 100 đ (-0,08%)
Tham chiếu 119.300 đtrần 131.200 đsàn 107.400 đKhối lượng 1.400

Báo cáo tài chính chi tiết - PMC - Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic

Báo cáo tài chính chi tiết - PMC - Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 71 kỳ, từ năm 2008.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 71 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 71 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
50 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 92 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
272,4265,2219,6261,5312,5291,9335,4353,3
32,644,140,631,95,029,860,110,4
Tiền12,624,140,631,95,08,814,110,4
Các khoản tương đương tiền20,020,000021,046,00
0,50,50,50,592,0112,0141,0221,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn0,50,50,50,592,0112,0141,0221,0
82,591,366,2109,491,354,362,847,7
Phải thu khách hàng51,848,134,735,629,631,042,339,3
Trả trước cho người bán29,641,631,873,960,123,118,58,2
Các khoản phải thu khác2,22,60,81,02,61,33,01,2
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,0-1,0-1,0
147,0124,1103,9115,3117,495,171,172,7
Hàng tồn kho147,0124,1103,9115,3117,495,171,172,7
9,95,28,44,56,80,60,41,5
Chi phí trả trước ngắn hạn7,12,33,64,56,50,60,41,5
Thuế GTGT được khấu trừ2,72,94,80,00,30,00,00
140,6130,0125,863,252,241,040,440,3
115,8100,493,251,540,432,434,335,2
100,798,491,249,538,330,232,133,0
Nguyên giá TSCĐHH308,0300,9289,2246,3232,3221,6223,8222,1
Hao mòn TSCĐHH-207,3-202,5-198,0-196,8-194,0-191,3-191,8-189,1
15,12,02,02,02,12,22,22,3
Nguyên giá TSCĐVH21,68,18,18,18,18,18,18,1
Hao mòn TSCĐVH-6,5-6,1-6,1-6,0-6,0-5,9-5,8-5,8
0,22,42,42,42,30,20,10
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,22,42,42,42,30,20,10
24,627,230,29,29,58,46,15,0
Chi phí trả trước dài hạn24,627,230,29,29,58,46,15,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN413,0395,3345,4324,7364,8333,0375,8393,5
160,5139,9104,688,0106,778,786,267,6
160,5139,9104,688,0106,778,786,267,6
Vay và nợ ngắn hạn86,958,30,2020,0000
Phải trả người bán27,634,828,515,424,528,216,314,1
Người mua trả tiền trước1,71,91,92,11,51,51,51,5
Phải trả cổ tức cho cổ đông13,613,1——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước6,76,18,113,68,66,68,210,3
Phải trả người lao động17,419,238,333,529,518,535,020,2
Chi phí phải trả0,204,300,0000
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác1,51,815,817,916,017,716,214,9
Quỹ khen thưởng, phúc lợi5,04,67,45,66,76,39,26,6
252,5255,4240,9236,7258,1254,2289,6326,0
252,5255,4240,9236,7258,1254,2289,6326,0
93,393,393,393,393,393,393,393,3
Cổ phiếu phổ thông93,393,393,393,393,393,393,393,3
Thặng dư vốn cổ phần1,01,01,01,01,01,01,01,0
Quỹ đầu tư phát triển0093,393,393,393,393,3195,0
158,2161,153,349,170,666,7102,136,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước130,7143,70,30,336,449,550,70,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này27,517,453,048,834,117,251,336,4
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN413,0395,3345,4324,7364,8333,0375,8393,5

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Y tế

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
DHGCông ty Cổ phần Dược Hậu Giang11.49311,40
IMPCông ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm5.48315,20
DHTCông ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây4.520112,60
DBDCông ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)4.38915,20
DVNTổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP4.0056,00
DCLCông ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long3.502—
TRACông ty Cổ phần Traphaco2.9765,80
TTDCông ty Cổ phần Bệnh viện Tim Tâm Đức2.39214,00