Đang đo trạng thái thị trường…
PMC
HNX - Dược phẩmCông ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 9.332.573 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 9.332.573 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.112 tỷ đ
119.200 đ▼ 100 đ (-0,08%)
Tham chiếu 119.300 đtrần 131.200 đsàn 107.400 đKhối lượng 1.400
Tỷ số tài chính PMC - Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 39 mã nhóm Dược phẩm
Định giá
P/E15,12ngành 10,33
P/B4,41ngành 0,90
P/S2,03ngành 0,70
P/FCF—ngành 8,64
EV/EBITDA10,57ngành 7,88
Tỷ suất lợi nhuận trên giá6,6%ngành 8,9%
Khả năng sinh lời
ROE29,2%ngành 10,7%
ROA17,8%ngành 5,3%
ROIC24,6%ngành 9,3%
Biên lợi nhuận gộp40,8%ngành 25,6%
Biên lợi nhuận hoạt động17,2%ngành 10,1%
Biên lợi nhuận ròng13,5%ngành 6,4%
Biên dòng tiền tự do-13,7%ngành 4,9%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành1,69ngành 1,74
Khả năng trả lãi vay—ngành 9,20 lần
Nợ ròng trên EBITDA0,49 lầnngành 1,13 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ0,64 lầnngành 0,59 lần
Độ dày vốn61,0%ngành 62,8%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ5,6%ngành 6,1%
Lợi nhuận so cùng kỳ-14,7%ngành 29,7%
EPS so cùng kỳ-14,7%ngành 21,4%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ—ngành 6,3%
Doanh thu, tăng kép 3 năm6,3%ngành 3,8%
Doanh thu, tăng kép 5 năm3,0%ngành 4,6%
Cùng ngành Y tế
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| DHGCông ty Cổ phần Dược Hậu Giang | 11.493 | 11,40 | 3,36 | 29,5% |
| IMPCông ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | 5.483 | 15,20 | 2,34 | 15,4% |
| DHTCông ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | 4.520 | 112,60 | 4,00 | 3,6% |
| DBDCông ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | 4.389 | 15,20 | 2,53 | 16,6% |
| DVNTổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP | 4.005 | 6,00 | 0,99 | 16,5% |
| DCLCông ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | 3.502 | — | 2,30 | -0,1% |
| TRACông ty Cổ phần Traphaco | 2.976 | 5,80 | 0,92 | 15,9% |
| TTDCông ty Cổ phần Bệnh viện Tim Tâm Đức | 2.392 | 14,00 | 3,47 | 24,7% |