iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PGV
HOSE - Sản xuất & Phân phối Điện

Tổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 1.213.345.489 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 1.213.345.489 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 24.995 tỷ đ
20.600 đ▼ 100 đ (-0,48%)
Tham chiếu 20.700 đtrần 22.100 đsàn 19.300 đKhối lượng 4.600

Báo cáo tài chính chi tiết - PGV - Tổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần

Báo cáo tài chính chi tiết - PGV - Tổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 38 kỳ, từ năm 2016.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 38 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 38 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
73 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 69 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
22.520,819.887,820.852,015.322,416.691,917.849,116.821,315.346,7
1.791,4981,32.143,91.435,8574,7259,8618,81.138,6
Tiền380,2595,7385,11.210,8374,7199,8370,81.048,6
Các khoản tương đương tiền1.411,2385,61.758,8225,0200,060,0248,090,0
3.408,43.361,93.257,02.770,02.745,02.880,02.880,02.840,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn3.408,43.361,93.257,02.770,02.745,02.880,02.880,02.840,0
13.833,912.557,712.682,97.932,99.956,711.168,210.330,77.806,0
Phải thu khách hàng12.847,211.501,111.347,07.014,39.097,510.295,49.421,87.078,3
Trả trước cho người bán502,3476,2408,3136,8143,662,365,4103,5
Các khoản phải thu khác484,7538,7885,8751,5687,5782,5815,6624,1
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,2-0,2-0,2-7,1-7,1-7,1-7,10
Tài sản thiếu chờ xử lý042,142,137,435,135,135,10
2.885,62.460,92.386,22.659,32.892,63.078,22.454,33.031,3
Hàng tồn kho2.890,42.465,52.390,92.659,42.892,73.078,22.454,43.031,3
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-4,8-4,6-4,6-0,1-0,1-0,1-0,1-0,0
601,5525,9381,9524,4522,9462,9537,5530,8
Chi phí trả trước ngắn hạn36,230,661,246,167,214,724,134,1
Thuế GTGT được khấu trừ530,3470,5265,6360,1353,6357,5432,5412,8
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước24,324,955,1118,2102,190,680,984,0
Tài sản ngắn hạn khác10,60000000
32.274,733.191,634.179,835.124,436.156,037.126,338.445,638.692,8
0,313,51,30,00,43,73,73,7
Trả trước dài hạn người bán09,8000000
Phải thu dài hạn khác0,33,71,30,00,43,73,73,7
27.019,228.254,029.296,830.118,231.104,332.010,133.014,633.941,2
26.449,127.679,828.702,529.535,730.520,631.386,332.424,633.358,8
Nguyên giá TSCĐHH112.734,6116.070,4116.023,9115.785,3115.697,2115.489,2115.437,1115.254,0
Hao mòn TSCĐHH-86.285,5-88.390,6-87.321,5-86.249,6-85.176,7-84.102,9-83.012,5-81.895,2
570,1574,2594,3582,5583,7623,8590,1582,4
Nguyên giá TSCĐVH657,2665,4688,5674,0672,6710,0672,5661,2
Hao mòn TSCĐVH-87,0-91,2-94,2-91,5-88,9-86,2-82,5-78,8
136,368,955,290,048,1314,9612,697,3
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang136,368,955,290,048,1314,9612,697,3
2.731,42.714,22.711,32.684,22.654,02.546,92.546,92.536,1
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh2.199,72.177,32.177,32.147,32.117,12.010,02.010,02.000,1
Đầu tư dài hạn khác536,9536,9536,9536,9536,9536,9536,9536,9
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-5,20-2,90000-1,0
2.387,52.141,02.115,22.231,92.349,22.250,72.267,92.114,6
Chi phí trả trước dài hạn318,4309,8272,5358,0375,0259,2260,1262,6
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0,10000000
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn1.828,41.831,21.842,71.873,91.974,21.991,52.007,81.851,9
Tài sản dài hạn khác240,60000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN54.795,553.079,455.031,850.446,852.847,954.975,355.266,954.039,5
36.036,534.437,837.128,434.742,137.309,840.304,940.697,338.943,2
16.125,713.867,414.369,711.132,511.696,114.715,013.814,111.627,1
Vay và nợ ngắn hạn5.484,65.414,05.452,25.426,25.937,95.355,65.884,85.273,9
Phải trả người bán6.989,15.976,65.824,13.573,93.994,47.567,55.610,14.519,9
Người mua trả tiền trước19,219,32,415,700,1012,0
Phải trả cổ tức cho cổ đông1.132,99,5——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước547,4240,5778,7140,3107,4109,6100,7103,9
Phải trả người lao động299,0236,7400,7319,3272,5122,0485,2131,0
Chi phí phải trả303,7483,393,7884,6717,8785,7442,9772,1
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác784,41.115,51.423,5292,5167,8295,4787,7232,7
Quỹ khen thưởng, phúc lợi492,8314,1352,3387,5422,7430,2460,7499,9
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn42,142,142,142,142,131,842,135,6
Dự phòng phải trả ngắn hạn30,515,9050,433,617,1046,0
19.910,820.570,422.758,823.609,725.613,725.589,926.883,227.316,1
Chi phí phải trả dài hạn000114,9122,3000
Phải trả dài hạn khác0,20,10,10,10,20,10,20,1
Vay và nợ dài hạn19.099,019.748,521.926,522.652,324.638,524.716,526.009,826.425,8
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn811,5821,9832,2842,4852,7873,3873,3890,1
18.759,018.641,617.903,415.704,715.538,114.670,414.569,715.096,4
18.759,018.641,617.903,415.704,715.538,114.670,414.569,715.096,4
11.234,711.234,711.234,711.234,711.234,711.234,711.234,711.234,7
Cổ phiếu phổ thông11.234,711.234,711.234,711.234,711.234,711.234,711.234,711.234,7
Vốn khác của chủ sở hữu66,366,366,366,366,366,366,365,8
Quỹ đầu tư phát triển2.155,21.190,51.190,51.190,51.190,51.180,31.180,31.180,8
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu15,715,715,715,715,715,715,715,7
4.968,75.800,25.070,52.871,02.705,51.848,51.752,22.277,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước3.521,55.070,51.734,22.705,51.734,21.752,22.630,61.786,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này1.447,2729,63.336,3165,5971,396,3-878,4491,0
Lợi ích cổ đông không kiểm soát318,4334,1325,6326,5325,3324,9320,5322,2
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN54.795,553.079,455.031,850.446,852.847,954.975,355.266,954.039,5

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20
NT2Công ty Cổ phần Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 26.9385,70