iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PGC
HOSE - Phân phối xăng dầu & khí đốt

Tổng Công ty Gas Petrolimex - Công ty Cổ phần

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 60.339.285 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 60.339.285 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 932 tỷ đ
15.450 đ▼ 250 đ (-1,59%)
Tham chiếu 15.700 đtrần 16.750 đsàn 14.650 đKhối lượng 19.700

Phân tích cơ bản PGC - Tổng Công ty Gas Petrolimex - Công ty Cổ phần

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM6,2x
P/B1,08x
ROE TTM17,6%
EPS TTM2.512 đ
BVPS14.252 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - PGC

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
05001.0001.5002.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - PGC

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
1.8841.2541.1801.1711.1851.1291.2021.070
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
1.5361.007934959976939987889
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
349247246212209190215181
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
7025292730261829
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
333-20157204-7-46-44138
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
2,59x0,47x1,86x1,05x0,39x1,62x3,19x2,90x
EPS TTM (đ)
2.5121.8461.8501.6761.7111.7701.7961.845
BVPS (đ)
14.25215.11414.66614.18613.70514.98114.65014.318
ROE TTM %
17,6%12,2%12,6%11,8%12,5%11,8%12,3%12,9%
↳ Biên lợi nhuận
2,8%2,3%2,4%2,2%2,3%2,4%2,5%2,7%
↳ Vòng quay tài sản
1,35 lần1,32 lần1,48 lần1,41 lần1,38 lần1,34 lần1,44 lần1,50 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
4,71 lần3,99 lần3,56 lần3,89 lần4,00 lần3,65 lần3,37 lần3,16 lần
P/E TTM
4,9x7,5x7,3x8,2x8,1x8,7x8,7x7,9x
P/B
0,86x0,91x0,92x0,97x1,01x1,03x1,07x1,02x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20