iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PGC
HOSE - Phân phối xăng dầu & khí đốt

Tổng Công ty Gas Petrolimex - Công ty Cổ phần

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 60.339.285 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 60.339.285 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 932 tỷ đ
15.450 đ▼ 250 đ (-1,59%)
Tham chiếu 15.700 đtrần 16.750 đsàn 14.650 đKhối lượng 19.700

Báo cáo tài chính chi tiết - PGC - Tổng Công ty Gas Petrolimex - Công ty Cổ phần

Báo cáo tài chính chi tiết - PGC - Tổng Công ty Gas Petrolimex - Công ty Cổ phần

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 80 kỳ, từ năm 2006.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 80 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 80 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
67 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 75 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
3.295,32.924,62.468,02.711,92.718,72.479,91.921,01.678,6
100,987,070,581,0107,285,792,2111,5
Tiền100,987,070,581,0107,285,792,2111,5
2.081,21.964,91.680,11.852,01.842,51.598,81.087,7893,0
Đầu tư ngắn hạn2,62,62,62,62,62,62,62,6
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-2,0-1,9-1,9-2,0-2,0-2,1-2,1-2,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn2.080,51.964,31.679,41.851,31.841,91.598,31.087,2892,4
723,0576,2502,4550,5566,9552,2511,3472,9
Phải thu khách hàng639,6481,0410,1445,5470,1467,3455,3409,7
Trả trước cho người bán16,914,611,48,17,43,05,56,5
Các khoản phải thu khác67,581,281,697,690,482,751,257,3
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,4-0,8-0,7-0,7-1,0-0,9-0,7-0,6
Tài sản thiếu chờ xử lý0,40,100,000,000,1
327,4247,7179,9195,2174,7210,0210,4166,9
Hàng tồn kho368,8247,7179,9195,2174,7210,0210,4166,9
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-41,40000000
62,748,835,133,327,433,219,334,4
Chi phí trả trước ngắn hạn10,58,910,39,69,06,84,17,0
Thuế GTGT được khấu trừ47,131,522,922,016,724,013,826,6
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước5,18,41,81,71,72,41,50,7
756,1711,2683,7620,5591,8822,71.059,01.047,0
0,10,10,10,20,10,10,10,1
Phải thu dài hạn của khách hàng00000000,0
Phải thu dài hạn khác0,10,10,10,20,10,10,10,1
302,9312,9303,7294,8289,2287,8293,6281,9
231,6241,3233,3224,2218,5217,4223,1215,8
Nguyên giá TSCĐHH1.024,01.023,41.007,1988,7976,8966,7963,2946,2
Hao mòn TSCĐHH-792,4-782,1-773,8-764,5-758,3-749,3-740,1-730,4
71,371,670,470,670,770,470,666,1
Nguyên giá TSCĐVH89,789,788,288,288,287,787,780,7
Hao mòn TSCĐVH-18,3-18,1-17,8-17,6-17,4-17,3-17,1-14,6
00000006,1
Nguyên giá bất động sản đầu tư00000009,0
Hao mòn bất động sản đầu tư0000000-2,9
12,44,722,73,28,110,08,412,4
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang12,44,722,73,28,110,08,412,4
00000253,4500,4500,4
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn00000253,4500,4500,4
440,7393,5357,2322,3294,4271,4256,4246,0
Chi phí trả trước dài hạn429,7385,1349,8315,7288,7266,1251,6241,1
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại11,08,47,46,65,75,34,84,9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.051,43.635,83.151,73.332,43.310,53.302,62.980,02.725,6
3.191,52.724,22.266,32.476,22.482,62.398,22.096,21.861,5
3.008,82.560,72.130,42.356,62.381,42.310,42.021,61.794,6
Vay và nợ ngắn hạn1.338,31.605,61.099,71.342,91.503,51.484,01.171,2968,3
Phải trả người bán1.376,3795,2853,0850,7658,6698,3722,8685,4
Người mua trả tiền trước25,428,823,320,522,622,925,122,0
Phải trả cổ tức cho cổ đông72,70,3——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước27,820,218,914,916,621,116,719,0
Phải trả người lao động87,453,093,373,957,034,056,946,1
Chi phí phải trả25,720,53,413,28,810,95,024,3
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác26,022,718,517,284,129,912,717,1
Quỹ khen thưởng, phúc lợi26,614,420,323,230,29,211,212,3
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn2,6000,00,000,10,1
182,7163,5135,9119,7101,287,874,666,9
Phải trả dài hạn khác182,7163,5135,9119,7101,287,874,666,9
859,9911,6885,3856,1827,9904,5883,8864,1
859,9911,6885,3856,1827,9904,5883,8864,1
603,4603,4603,4603,4603,4603,4603,4603,4
Cổ phiếu phổ thông603,4603,4603,4603,4603,4603,4603,4603,4
Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
Quỹ đầu tư phát triển156,7156,7156,7156,7156,7156,7156,7156,7
94,9137,3112,083,356,1133,3108,189,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-0,5112,0-0,4-0,4-0,4107,7-0,3-0,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này95,425,3112,483,756,525,5108,489,9
Lợi ích cổ đông không kiểm soát4,914,213,312,811,711,215,614,4
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4.051,43.635,83.151,73.332,43.310,53.302,62.980,02.725,6

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20