Đang đo trạng thái thị trường…
PET
HOSE - Phân phối hàng chuyên dụngTổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 154.743.759 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 154.743.759 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 8.774 tỷ đ
56.700 đ▲ 3.300 đ (+6,18%)
Tham chiếu 53.400 đtrần 57.100 đsàn 49.700 đKhối lượng 1.470.900
Tỷ số tài chính PET - Tổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 8 mã nhóm Phân phối hàng chuyên dụng
Định giá
P/E19,77ngành 9,25
P/B2,15ngành 2,44
P/S0,34ngành 0,34
P/FCF—
EV/EBITDA13,31ngành 7,35
Tỷ suất lợi nhuận trên giá3,5%ngành 9,9%
Khả năng sinh lời
ROE10,9%ngành 20,6%
ROA2,2%ngành 5,4%
ROIC6,6%ngành 12,2%
Biên lợi nhuận gộp5,4%ngành 14,8%
Biên lợi nhuận hoạt động3,7%ngành 4,0%
Biên lợi nhuận ròng1,2%ngành 2,3%
Biên dòng tiền tự do-8,5%ngành -3,4%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành1,16ngành 1,43
Khả năng trả lãi vay2,42 lầnngành 4,14 lần
Nợ ròng trên EBITDA4,91 lầnngành 2,26 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ3,93 lầnngành 1,64 lần
Độ dày vốn20,3%ngành 41,0%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ37,7%ngành 32,2%
Lợi nhuận so cùng kỳ62,7%ngành 72,6%
EPS so cùng kỳ62,8%ngành 68,9%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ-407,2%
Doanh thu, tăng kép 3 năm13,0%ngành 15,8%
Doanh thu, tăng kép 5 năm10,1%ngành 10,1%
Cùng ngành Bán lẻ
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| MWGTập đoàn Thế Giới Di Động | 111.420 | 11,30 | 3,05 | 27,1% |
| DMXCông ty Cổ phần Đầu tư Điện Máy Xanh | 96.220 | 17,10 | 3,69 | 12,4% |
| FRTCông ty Cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT | 26.822 | 22,50 | 4,28 | 19,1% |
| DGWCông ty Cổ phần Thế Giới Số | 10.218 | 12,20 | 2,72 | 22,2% |
| SASCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất | 4.938 | 5,80 | 2,88 | 49,3% |
| ASTCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco | 3.202 | 8,60 | 3,16 | 36,8% |
| HTMTổng Công ty Thương mại Hà Nội – Công ty cổ phần | 2.222 | — | 1,03 | -1,5% |
| AGXCông ty Cổ phần Thực phẩm Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn | 1.544 | — | — | — |