Đang đo trạng thái thị trường…
PET
HOSE - Phân phối hàng chuyên dụngTổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 154.743.759 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 154.743.759 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 8.774 tỷ đ
56.700 đ▲ 3.300 đ (+6,18%)
Tham chiếu 53.400 đtrần 57.100 đsàn 49.700 đKhối lượng 1.470.900
Báo cáo tài chính chi tiết - PET - Tổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí
Báo cáo tài chính chi tiết - PET - Tổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 54 kỳ, từ năm 2008.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 54 kỳ
1/7
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 54 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
74 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 68 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12.860,3 | 12.426,4 | 12.329,7 | 10.627,2 | 10.353,0 | 9.702,1 | 9.021,3 | 7.890,8 | |
| 1.679,1 | 616,9 | 1.474,3 | 954,5 | 1.306,6 | 1.131,2 | 1.766,0 | 927,5 | |
| Tiền | 1.602,3 | 608,7 | 1.300,3 | 906,3 | 913,4 | 694,7 | 997,6 | 847,0 |
| Các khoản tương đương tiền | 76,8 | 8,3 | 174,0 | 48,2 | 393,2 | 436,5 | 768,4 | 80,5 |
| 2.944,6 | 4.499,6 | 4.275,9 | 4.060,9 | 3.690,0 | 3.786,5 | 2.855,8 | 2.292,6 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 459,8 | 404,8 | 332,6 | 273,9 | 100,1 | 71,2 | 66,4 | 14,8 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -33,7 | -31,0 | -22,4 | -0,2 | -0,0 | -0,8 | -1,0 | -0,4 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 2.510,4 | 4.125,8 | 3.965,7 | 3.787,3 | 3.590,0 | 3.716,1 | 2.790,5 | 2.278,3 |
| Đầu tư ngắn hạn khác | 8,0 | 0 | — | — | — | — | — | — |
| 5.975,6 | 5.504,9 | 4.663,3 | 3.909,0 | 3.294,7 | 2.762,8 | 2.387,1 | 3.122,9 | |
| Phải thu khách hàng | 4.612,7 | 3.946,8 | 3.635,8 | 3.002,3 | 2.940,0 | 2.694,7 | 2.446,2 | 3.010,3 |
| Trả trước cho người bán | 1.303,8 | 1.418,4 | 1.115,2 | 950,4 | 457,2 | 152,5 | 79,9 | 182,2 |
| Các khoản phải thu khác | 404,4 | 484,5 | 257,1 | 298,2 | 249,0 | 263,5 | 209,0 | 277,3 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -345,3 | -344,8 | -344,8 | -341,8 | -351,5 | -347,9 | -348,0 | -346,9 |
| 1.976,8 | 1.462,1 | 1.630,7 | 1.417,5 | 1.742,4 | 1.707,8 | 1.718,1 | 1.265,6 | |
| Hàng tồn kho | 2.040,6 | 1.507,6 | 1.676,2 | 1.464,2 | 1.789,1 | 1.720,5 | 1.729,0 | 1.278,7 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -63,8 | -45,5 | -45,5 | -46,7 | -46,8 | -12,6 | -11,0 | -13,2 |
| 284,3 | 342,8 | 285,4 | 285,1 | 319,3 | 313,8 | 294,2 | 282,2 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 20,4 | 16,7 | 13,0 | 27,2 | 24,0 | 22,3 | 13,2 | 24,2 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 255,1 | 318,1 | 268,1 | 257,2 | 292,9 | 282,9 | 275,5 | 252,0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 8,8 | 8,0 | 4,3 | 0,8 | 2,3 | 8,6 | 5,6 | 5,9 |
| 1.084,6 | 1.084,0 | 1.087,8 | 1.107,6 | 1.114,6 | 1.132,6 | 1.143,7 | 1.168,7 | |
| 42,9 | 39,0 | 30,3 | 36,0 | 23,4 | 31,1 | 29,4 | 33,6 | |
| Phải thu dài hạn khác | 42,9 | 39,0 | 30,3 | 36,0 | 23,4 | 31,1 | 29,4 | 33,6 |
| 289,6 | 278,6 | 277,2 | 275,5 | 278,8 | 273,8 | 268,5 | 265,5 | |
| 125,2 | 113,5 | 111,6 | 109,3 | 112,0 | 106,4 | 100,4 | 97,0 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 450,0 | 440,9 | 434,3 | 437,3 | 432,4 | 424,4 | 413,7 | 408,7 |
| Hao mòn TSCĐHH | -324,8 | -327,3 | -322,7 | -327,9 | -320,5 | -318,0 | -313,3 | -311,8 |
| 164,4 | 165,0 | 165,6 | 166,2 | 166,9 | 167,4 | 168,1 | 168,5 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 184,6 | 184,8 | 184,8 | 184,7 | 184,7 | 184,6 | 184,6 | 184,3 |
| Hao mòn TSCĐVH | -20,2 | -19,8 | -19,1 | -18,5 | -17,8 | -17,1 | -16,5 | -15,8 |
| 457,6 | 466,2 | 474,9 | 484,0 | 493,9 | 503,9 | 513,8 | 523,8 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 852,1 | 852,1 | 852,1 | 852,1 | 852,1 | 852,1 | 852,1 | 852,1 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -394,5 | -385,8 | -377,2 | -368,1 | -358,1 | -348,2 | -338,2 | -328,3 |
| 38,2 | 38,1 | 38,1 | 40,1 | 38,0 | 37,5 | 37,5 | 38,3 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 38,2 | 38,1 | 38,1 | 40,1 | 38,0 | 37,5 | 37,5 | 38,3 |
| 85,2 | 84,5 | 83,8 | 83,4 | 85,9 | 89,4 | 89,8 | 99,2 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 83,8 | 81,9 | 81,9 | 81,5 | 84,0 | 87,4 | 87,4 | 88,2 |
| Đầu tư dài hạn khác | 22,5 | 22,5 | 22,5 | 22,5 | 22,5 | 22,5 | 22,5 | 22,5 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -22,5 | -22,5 | -22,5 | -22,5 | -22,5 | -22,5 | -22,5 | -22,5 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 1,5 | 2,6 | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 2,0 | 2,4 | 11,0 |
| 171,0 | 177,6 | 183,6 | 188,5 | 194,5 | 196,8 | 204,6 | 208,3 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 171,0 | 177,6 | 183,6 | 188,5 | 194,5 | 196,8 | 204,6 | 206,6 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,2 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,4 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 13.944,9 | 13.510,4 | 13.417,5 | 11.734,7 | 11.467,6 | 10.834,6 | 10.165,0 | 9.059,4 |
| 11.116,7 | 10.802,8 | 10.759,0 | 9.158,3 | 9.033,1 | 8.452,2 | 7.826,8 | 6.753,4 | |
| 11.068,3 | 10.745,3 | 10.727,8 | 9.111,3 | 9.008,8 | 8.402,4 | 7.799,6 | 6.706,4 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 6.805,2 | 7.222,3 | 7.055,2 | 6.337,4 | 5.509,7 | 4.648,2 | 4.980,4 | 4.566,6 |
| Phải trả người bán | 3.161,5 | 1.680,1 | 2.895,3 | 1.689,3 | 2.897,3 | 1.868,1 | 2.220,5 | 1.408,4 |
| Người mua trả tiền trước | 140,3 | 84,8 | 66,1 | 55,0 | 24,0 | 49,2 | 14,4 | 58,1 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 10,9 | 11,4 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 110,1 | 117,2 | 86,0 | 98,1 | 70,5 | 32,2 | 40,0 | 53,8 |
| Phải trả người lao động | 169,4 | 134,7 | 181,2 | 146,4 | 117,5 | 100,2 | 148,1 | 135,2 |
| Chi phí phải trả | 194,6 | 169,4 | 47,7 | 160,0 | 54,5 | 98,7 | 26,8 | 48,0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 439,5 | 1.289,9 | 359,8 | 595,6 | 306,6 | 1.579,7 | 343,4 | 407,8 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 36,5 | 35,1 | 36,2 | 29,2 | 28,5 | 25,6 | 25,9 | 25,9 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,4 | 0,4 | 0,2 | 0,3 | 0,3 | 0,4 | 0,3 | 2,7 |
| 48,4 | 57,5 | 31,2 | 47,1 | 24,3 | 49,9 | 27,1 | 47,0 | |
| Phải trả dài hạn khác | 44,2 | 53,0 | 26,8 | 42,5 | 19,6 | 45,0 | 22,2 | 41,8 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 4,2 | 4,4 | 4,4 | 4,5 | 4,7 | 4,9 | 4,9 | 5,2 |
| 2.828,2 | 2.707,6 | 2.658,5 | 2.576,4 | 2.434,5 | 2.382,4 | 2.338,3 | 2.306,0 | |
| 2.828,2 | 2.707,6 | 2.658,5 | 2.576,4 | 2.434,5 | 2.382,4 | 2.338,3 | 2.306,0 | |
| 1.073,3 | 1.073,3 | 1.073,3 | 1.073,3 | 1.073,3 | 1.073,3 | 1.073,3 | 1.073,3 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 1.073,3 | 1.073,3 | 1.073,3 | 1.073,3 | 1.073,3 | 1.073,3 | 1.073,3 | 1.073,3 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 159,6 | 159,6 | 159,6 | 159,6 | 159,6 | 159,6 | 159,6 | 159,6 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 552,6 | 364,6 | 364,6 | 364,6 | 364,6 | 364,6 | 364,6 | 349,3 |
| Cổ phiếu quỹ | -5,4 | -5,4 | -5,4 | -5,4 | -5,4 | -5,4 | -5,4 | -5,4 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 271,8 | 271,8 | 271,8 | 271,8 | 271,8 | 271,8 | 271,6 | 271,7 |
| 437,5 | 571,9 | 551,1 | 485,6 | 382,6 | 339,6 | 305,2 | 238,5 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 308,1 | 500,5 | 313,9 | 267,7 | 301,8 | 305,3 | 163,3 | 83,9 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 129,5 | 71,4 | 237,1 | 217,9 | 80,8 | 34,3 | 141,9 | 154,7 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 338,8 | 271,8 | 243,6 | 226,9 | 188,0 | 178,9 | 169,3 | 218,9 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 13.944,9 | 13.510,4 | 13.417,5 | 11.734,7 | 11.467,6 | 10.834,6 | 10.165,0 | 9.059,4 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Bán lẻ
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| MWGTập đoàn Thế Giới Di Động | 111.420 | 11,30 | 3,05 | 27,1% |
| DMXCông ty Cổ phần Đầu tư Điện Máy Xanh | 96.220 | 17,10 | 3,69 | 12,4% |
| FRTCông ty Cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT | 26.822 | 22,50 | 4,28 | 19,1% |
| DGWCông ty Cổ phần Thế Giới Số | 10.218 | 12,20 | 2,72 | 22,2% |
| SASCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất | 4.938 | 5,80 | 2,88 | 49,3% |
| ASTCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco | 3.202 | 8,60 | 3,16 | 36,8% |
| HTMTổng Công ty Thương mại Hà Nội – Công ty cổ phần | 2.222 | — | 1,03 | -1,5% |
| AGXCông ty Cổ phần Thực phẩm Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn | 1.544 | — | — | — |