iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
OIL
UPCOM - Sản xuất và Khai thác dầu khí

Tổng Công ty Dầu Việt Nam - Công ty Cổ phần

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 1.034.229.500 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 1.034.229.500 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 13.548 tỷ đ
13.100 đ▼ 200 đ (-1,50%)
Tham chiếu 13.300 đtrần 15.200 đsàn 11.400 đKhối lượng 1.556.143

Phân tích cơ bản OIL - Tổng Công ty Dầu Việt Nam - Công ty Cổ phần

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM22,6x
P/B1,12x
ROE TTM5,0%
EPS TTM579 đ
BVPS11.659 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - OIL

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
-25.000025.00050.00075.000100.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - OIL

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
90.00344.86448.48232.77639.95432.78929.07531.077
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
88.72542.69147.07931.77638.80031.95728.01430.245
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
1.2782.1731.4031.0001.1548311.061832
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
-13651694125181286228
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
-2.0113.7241.841-1.0781.723-1.5761.722-380
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
4,13x6,78x2,13x2,00x4,98x-8,59x-2,03x3,76x
EPS TTM (đ)
579886414383289190389279
BVPS (đ)
11.65911.77211.15011.22211.25111.12111.11111.115
ROE TTM %
5,0%7,5%3,7%3,4%2,6%1,7%3,5%2,5%
↳ Biên lợi nhuận
0,3%0,6%0,3%0,3%0,2%0,2%0,3%0,2%
↳ Vòng quay tài sản
4,39 lần3,05 lần3,38 lần3,61 lần3,04 lần3,17 lần3,24 lần3,76 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
4,08 lần4,47 lần3,95 lần3,22 lần3,75 lần3,50 lần3,35 lần3,04 lần
P/E TTM
22,8x17,4x26,1x29,0x39,5x63,9x30,9x45,9x
P/B
1,13x1,31x0,97x0,99x1,01x1,09x1,08x1,15x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Dầu khí

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
BSRCông ty Cổ phần - Tổng Công ty Lọc Hoá dầu Việt Nam145.4627,40
PLXTập đoàn Xăng dầu Việt Nam45.04214,10
PVSTổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam19.8238,00
PVDTổng Công ty Cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí17.3499,40
TOSCông ty Cổ phần Dịch vụ biển Tân Cảng7.2754,20
PVCTổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - Công ty Cổ phần95837,50
POSCông ty Cổ phần Vận hành và Xây lắp PTSC7395,00
PVBCông ty Cổ phần Bọc ống Dầu khí Việt Nam4585,30