iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
OIL
UPCOM - Sản xuất và Khai thác dầu khí

Tổng Công ty Dầu Việt Nam - Công ty Cổ phần

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 1.034.229.500 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 1.034.229.500 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 13.548 tỷ đ
13.100 đ▼ 200 đ (-1,50%)
Tham chiếu 13.300 đtrần 15.200 đsàn 11.400 đKhối lượng 1.556.143

Báo cáo tài chính chi tiết - OIL - Tổng Công ty Dầu Việt Nam - Công ty Cổ phần

Báo cáo tài chính chi tiết - OIL - Tổng Công ty Dầu Việt Nam - Công ty Cổ phần

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 36 kỳ, từ năm 2016.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 36 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 36 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
88 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 54 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
41.997,247.700,738.938,030.840,638.338,734.129,635.543,128.919,7
3.705,18.486,25.500,13.492,64.205,72.782,24.123,72.708,6
Tiền3.494,96.855,44.152,42.500,13.120,12.468,22.757,91.920,6
Các khoản tương đương tiền210,31.630,81.347,7992,51.085,6314,01.365,7787,9
13.886,714.177,113.468,412.315,312.041,411.656,010.853,09.963,6
Đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn13.886,714.177,113.468,412.315,312.041,411.656,010.853,09.963,6
17.922,213.267,616.709,210.541,516.294,315.857,616.488,212.320,5
Phải thu khách hàng11.448,46.642,111.624,85.904,710.542,211.854,810.257,78.473,2
Trả trước cho người bán344,9327,9288,0261,5260,8216,2210,2177,2
Các khoản phải thu khác6.997,87.148,35.647,45.207,36.325,04.618,56.852,04.497,6
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-875,7-857,0-857,5-846,7-848,4-838,4-838,1-831,4
Tài sản thiếu chờ xử lý6,86,46,414,714,76,46,43,9
5.688,811.191,32.777,84.012,35.310,73.396,53.540,23.433,5
Hàng tồn kho5.920,611.191,52.792,94.013,75.311,53.398,63.540,43.437,7
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-231,8-0,2-15,0-1,4-0,8-2,1-0,2-4,2
794,4578,5482,5478,9486,6437,3538,1493,6
Chi phí trả trước ngắn hạn65,385,867,561,960,756,848,257,7
Thuế GTGT được khấu trừ294,6116,859,283,3103,374,2194,3152,9
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước434,5375,9355,8333,6322,6306,3295,5283,0
7.227,66.678,06.672,26.478,36.297,06.178,76.191,45.986,3
45,250,950,332,730,534,732,037,1
Phải thu dài hạn của khách hàng19,719,719,720,419,720,420,420,4
Phải thu dài hạn khác45,250,950,332,030,934,331,636,6
Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-19,7-19,7-19,7-19,7-20,1-20,1-20,1-19,9
3.748,83.685,33.701,43.589,03.486,03.501,63.529,43.499,0
2.166,52.163,52.209,22.141,52.013,32.040,52.058,02.044,9
Nguyên giá TSCĐHH7.586,27.525,67.483,37.350,57.160,57.118,67.069,06.990,3
Hao mòn TSCĐHH-5.419,6-5.362,1-5.274,1-5.209,0-5.147,2-5.078,1-5.010,9-4.945,4
4,54,74,95,76,06,36,65,5
Nguyên giá TSCĐTTC7,37,37,38,48,48,68,67,3
Hao mòn TSCĐTTC-2,8-2,6-2,4-2,7-2,5-2,2-2,0-1,7
1.577,81.517,11.487,31.441,91.466,71.454,81.464,81.448,5
Nguyên giá TSCĐVH1.996,81.930,91.890,51.831,21.854,91.833,11.832,41.807,3
Hao mòn TSCĐVH-419,0-413,7-403,2-389,3-388,2-378,2-367,6-358,8
92,993,894,695,596,497,298,198,9
Nguyên giá bất động sản đầu tư139,2139,2139,2139,2139,2139,2139,2139,2
Hao mòn bất động sản đầu tư-46,3-45,4-44,5-43,7-42,8-42,0-41,1-40,3
378,3236,2241,4182,7273,4172,9208,5169,5
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang378,3236,2241,4182,7273,4172,9208,5169,5
546,9504,5510,4686,3687,2704,2707,5705,7
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh472,4440,4445,0621,1621,3638,3640,9635,8
Đầu tư dài hạn khác108,9108,9108,9108,9108,9108,9108,9108,9
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-45,0-44,9-43,4-43,7-43,0-43,1-42,2-39,0
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn10,60000000
2.415,52.107,42.074,01.892,01.723,61.668,11.615,91.476,1
Chi phí trả trước dài hạn2.314,72.107,42.074,01.892,01.723,51.668,11.615,81.475,9
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại00000,0000
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn00,00,00,000,00,00,0
Tài sản dài hạn khác100,80000000
Lợi thế thương mại00000000,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN49.224,854.378,745.610,237.318,944.635,740.308,341.734,534.905,9
37.166,742.203,334.055,125.712,932.990,028.806,530.286,123.411,1
36.799,141.869,033.687,225.337,632.619,528.442,229.952,523.079,6
Vay và nợ ngắn hạn7.630,110.345,110.734,79.361,68.444,28.401,07.423,46.498,5
Phải trả người bán21.029,223.661,916.688,210.124,017.457,714.754,913.532,410.875,9
Người mua trả tiền trước162,588,4114,1103,893,247,474,772,5
Phải trả cổ tức cho cổ đông7,11,7——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước139,8833,21.111,4764,9805,7777,7831,2707,5
Phải trả người lao động554,8487,9357,8373,4274,0191,6307,7338,2
Chi phí phải trả231,9279,4120,298,7125,992,794,9136,3
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác8.160,37.426,84.493,24.486,05.376,24.148,47.624,54.431,4
Quỹ khen thưởng, phúc lợi203,5174,4197,8156,9175,1161,0188,6151,4
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn4,98,08,26,85,85,913,46,3
Dự phòng phải trả ngắn hạn00000000,1
Quỹ bình ổn giá-1.324,8-1.437,7-138,4-138,4-138,4-138,4-138,4-138,4
367,5334,3367,9375,3370,5364,3333,6331,5
Phải trả dài hạn người bán00000,60,00,60,0
Phải trả dài hạn khác29,927,929,427,425,925,624,719,0
Vay và nợ dài hạn150,2127,1144,8127,5123,7115,3110,6105,6
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả166,4152,8172,6193,9191,8195,9182,8184,5
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn9,810,611,412,214,113,07,715,0
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ11,316,09,714,314,514,57,17,4
12.058,112.175,411.555,111.606,011.645,711.501,711.448,411.494,8
12.058,112.175,411.555,111.606,011.645,711.501,711.448,411.494,8
10.342,310.342,310.342,310.342,310.342,310.342,310.342,310.342,3
Cổ phiếu phổ thông10.342,310.342,310.342,310.342,310.342,310.342,310.342,310.342,3
Vốn khác của chủ sở hữu46,346,346,346,346,346,323,623,6
Chênh lệch đánh giá lại tài sản-164,0-164,0-164,0-164,0-164,0-164,0-164,0-164,0
Chênh lệch tỷ giá hối đoái-96,5-62,1-90,9-53,8-96,3-102,9-112,6-89,9
Quỹ đầu tư phát triển250,2232,2232,1247,6247,5238,0248,2248,2
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu26,326,326,325,925,953,225,923,5
443,4635,8129,475,6221,575,769,685,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước63,6119,7-225,4-256,514,647,8-257,0-261,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này379,8516,0354,9332,1206,927,9326,6346,5
Lợi ích cổ đông không kiểm soát1.210,01.118,51.033,51.086,11.022,41.013,11.015,41.025,8
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN49.224,854.378,745.610,237.318,944.635,740.308,341.734,534.905,9

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Dầu khí

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
BSRCông ty Cổ phần - Tổng Công ty Lọc Hoá dầu Việt Nam145.4627,40
PLXTập đoàn Xăng dầu Việt Nam45.04214,10
PVSTổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam19.8238,00
PVDTổng Công ty Cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí17.3499,40
TOSCông ty Cổ phần Dịch vụ biển Tân Cảng7.2754,20
PVCTổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - Công ty Cổ phần95837,50
POSCông ty Cổ phần Vận hành và Xây lắp PTSC7395,00
PVBCông ty Cổ phần Bọc ống Dầu khí Việt Nam4585,30