Đang đo trạng thái thị trường…
OGC
HOSE - Tài chính đặc biệtCông ty Cổ phần Tập đoàn Đại Dương
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 299.999.999 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 299.999.999 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 648 tỷ đ
2.160 đ▼ 40 đ (-1,82%)
Tham chiếu 2.200 đtrần 2.350 đsàn 2.050 đKhối lượng 184.800
Tỷ số tài chính OGC - Công ty Cổ phần Tập đoàn Đại Dương
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 48 mã nhóm Dịch vụ tài chính
Đây là định chế tài chính. Các tỷ số dựa trên tài sản ngắn hạn, nợ vay và vốn đầu tư không áp dụng được cho nhóm này.
Định giá
P/E7,18ngành 14,59
P/B0,34ngành 0,96
P/S0,49ngành 3,71
P/FCFkhông áp dụng
EV/EBITDAkhông áp dụng
Tỷ suất lợi nhuận trên giá14,0%ngành 6,4%
Khả năng sinh lời
ROE4,7%ngành 6,5%
ROA2,0%ngành 2,9%
ROICkhông áp dụng
Biên lợi nhuận gộpkhông áp dụng
Biên lợi nhuận hoạt động25,2%ngành 31,3%
Biên lợi nhuận ròng6,9%ngành 25,9%
Biên dòng tiền tự dokhông áp dụng
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hànhkhông áp dụng
Khả năng trả lãi vaykhông áp dụng
Nợ ròng trên EBITDAkhông áp dụng
Nợ phải trả trên vốn chủ1,34 lầnngành 1,22 lần
Độ dày vốn42,8%ngành 45,1%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ—ngành 50,6%
Lợi nhuận so cùng kỳ—ngành 47,8%
EPS so cùng kỳ-27,1%ngành 0,7%
Dòng tiền tự do so cùng kỳkhông áp dụng
Doanh thu, tăng kép 3 năm8,4%ngành 18,6%
Doanh thu, tăng kép 5 năm8,9%ngành 12,1%
Cùng ngành Dịch vụ tài chính
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | 97.883 | 13,40 | 1,78 | 13,3% |
| VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS | 68.056 | 15,20 | 2,18 | 14,4% |
| SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI | 59.876 | 10,40 | 1,23 | 11,8% |
| VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank | 44.906 | 9,00 | 1,26 | 14,0% |
| VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX | 32.675 | 7,90 | 0,95 | 12,1% |
| HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh | 26.447 | 19,60 | 1,77 | 9,0% |
| VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap | 22.584 | 15,50 | 1,31 | 8,5% |
| VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT | 20.932 | 7,80 | 0,98 | 12,6% |