Đang đo trạng thái thị trường…
OGC
HOSE - Tài chính đặc biệtCông ty Cổ phần Tập đoàn Đại Dương
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 299.999.999 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 299.999.999 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 648 tỷ đ
2.160 đ▼ 40 đ (-1,82%)
Tham chiếu 2.200 đtrần 2.350 đsàn 2.050 đKhối lượng 184.800
Báo cáo tài chính chi tiết - OGC - Công ty Cổ phần Tập đoàn Đại Dương
Báo cáo tài chính chi tiết - OGC - Công ty Cổ phần Tập đoàn Đại Dương
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 64 kỳ, từ năm 2010.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 64 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 64 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
81 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 61 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 626,8 | 686,6 | 579,0 | 841,6 | 565,4 | 606,1 | 676,2 | 765,2 | |
| 165,8 | 112,7 | 102,7 | 180,0 | 164,7 | 112,9 | 190,7 | 274,3 | |
| Tiền | 83,0 | 79,4 | 68,8 | 126,8 | 109,3 | 60,0 | 73,4 | 215,5 |
| Các khoản tương đương tiền | 82,8 | 33,3 | 33,9 | 53,2 | 55,4 | 52,9 | 117,3 | 58,8 |
| 134,2 | 130,9 | 55,0 | 73,7 | 47,8 | 31,5 | 32,7 | 34,6 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 21,8 | 21,8 | 21,8 | 21,8 | 21,8 | 21,8 | 21,8 | 21,8 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -14,8 | -14,6 | -14,4 | -14,3 | -14,8 | -14,3 | -15,1 | -15,1 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 132,6 | 129,1 | 47,6 | 66,2 | 40,8 | 24,0 | 26,0 | 28,0 |
| Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn | -5,4 | -5,4 | — | — | — | — | — | — |
| 123,9 | 262,5 | 243,8 | 424,7 | 188,8 | 204,9 | 197,1 | 202,9 | |
| Phải thu khách hàng | 26,5 | 34,3 | 29,9 | 293,5 | 29,5 | 23,3 | 28,0 | 115,1 |
| Trả trước cho người bán | 76,6 | 56,5 | 51,8 | 82,6 | 131,3 | 65,9 | 66,9 | 70,3 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 6,4 | 6,4 | 6,4 | 5,8 | 5,9 | 6,0 |
| Các khoản phải thu khác | 181,3 | 347,1 | 337,5 | 223,9 | 203,4 | 287,0 | 274,5 | 183,4 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -160,7 | -177,4 | -183,8 | -183,5 | -183,7 | -178,9 | -180,1 | -173,7 |
| Tài sản thiếu chờ xử lý | 0,2 | 2,0 | 2,0 | 1,8 | 2,0 | 1,8 | 2,0 | 1,8 |
| 165,0 | 147,1 | 156,1 | 140,7 | 141,1 | 231,8 | 233,3 | 230,8 | |
| Hàng tồn kho | 182,0 | 164,0 | 173,0 | 141,7 | 142,0 | 334,0 | 335,6 | 333,0 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -16,9 | -16,9 | -16,9 | -0,9 | -0,9 | -102,3 | -102,3 | -102,3 |
| 38,0 | 33,4 | 21,4 | 22,4 | 23,0 | 25,0 | 22,3 | 22,7 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 19,2 | 15,0 | 3,8 | 5,4 | 4,3 | 5,4 | 3,1 | 3,4 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 8,4 | 8,0 | 8,2 | 7,5 | 8,6 | 9,2 | 9,8 | 9,8 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 10,3 | 10,4 | 9,4 | 9,5 | 10,1 | 10,4 | 9,4 | 9,4 |
| 3.846,6 | 3.752,4 | 3.870,0 | 3.918,9 | 3.863,5 | 3.827,9 | 3.832,4 | 4.050,2 | |
| 184,7 | 184,1 | 290,0 | 325,1 | 324,4 | 323,9 | 323,8 | 566,9 | |
| Phải thu dài hạn khác | 184,7 | 184,1 | 290,0 | 325,1 | 324,4 | 323,9 | 323,8 | 683,3 |
| Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -116,4 |
| 517,6 | 508,3 | 516,3 | 520,3 | 471,5 | 473,7 | 482,8 | 489,3 | |
| 415,5 | 405,5 | 412,4 | 415,9 | 416,6 | 418,7 | 427,2 | 433,0 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 938,6 | 842,3 | 848,5 | 846,8 | 839,5 | 830,8 | 830,8 | 832,1 |
| Hao mòn TSCĐHH | -523,1 | -436,8 | -436,1 | -430,9 | -422,9 | -412,1 | -403,6 | -399,1 |
| 102,1 | 102,7 | 103,9 | 104,4 | 54,8 | 55,0 | 55,7 | 56,3 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 129,1 | 127,5 | 127,4 | 126,8 | 76,1 | 75,5 | 75,5 | 75,6 |
| Hao mòn TSCĐVH | -26,9 | -24,7 | -23,5 | -22,3 | -21,3 | -20,5 | -19,9 | -19,3 |
| 19,4 | 19,7 | 20,0 | 20,3 | 20,6 | 20,9 | 21,2 | 21,5 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 36,2 | 36,2 | 36,2 | 36,2 | 36,2 | 36,2 | 36,2 | 36,2 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -16,8 | -16,5 | -16,2 | -15,9 | -15,6 | -15,3 | -15,0 | -14,7 |
| 197,2 | 199,6 | 197,6 | 213,0 | 212,0 | 211,8 | 214,3 | 211,6 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 197,2 | 199,6 | 197,6 | 213,0 | 212,0 | 211,8 | 214,3 | 211,6 |
| 2.327,2 | 2.320,9 | 2.310,3 | 2.300,5 | 2.286,8 | 2.303,8 | 2.293,1 | 2.260,5 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 2.327,2 | 2.320,9 | 225,3 | 212,2 | 201,8 | 2.303,8 | 208,1 | 2.280,7 |
| Đầu tư dài hạn khác | 16,4 | 16,4 | 2.101,4 | 2.101,4 | 2.101,4 | 16,4 | 2.101,4 | 18,4 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -16,4 | -16,4 | -16,4 | -13,1 | -16,4 | -16,4 | -16,4 | -38,6 |
| 600,6 | 519,8 | 535,8 | 539,7 | 548,2 | 493,9 | 497,1 | 500,3 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 442,4 | 440,7 | 453,9 | 455,1 | 461,0 | 462,7 | 464,7 | 466,7 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,3 |
| Tài sản dài hạn khác | 158,0 | 79,0 | 81,7 | 0 | 87,1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 84,4 | 0 | 30,9 | 32,1 | 33,4 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 4.473,5 | 4.438,9 | 4.449,0 | 4.760,4 | 4.428,8 | 4.434,0 | 4.508,6 | 4.815,4 |
| 2.557,6 | 2.498,4 | 2.550,1 | 2.889,4 | 2.753,5 | 2.731,6 | 2.773,6 | 3.195,9 | |
| 831,1 | 683,5 | 687,7 | 954,7 | 766,4 | 712,8 | 723,7 | 1.077,3 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 341,3 | 229,2 | 160,0 | 225,0 | 250,3 | 165,5 | 155,3 | 133,4 |
| Phải trả người bán | 33,7 | 29,1 | 31,1 | 142,3 | 29,9 | 25,0 | 28,6 | 256,3 |
| Người mua trả tiền trước | 19,9 | 20,1 | 16,5 | 14,5 | 15,5 | 13,1 | 15,6 | 14,6 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 2,4 | 2,1 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 221,1 | 219,4 | 234,9 | 286,9 | 223,8 | 213,3 | 229,2 | 255,0 |
| Phải trả người lao động | 10,7 | 15,2 | 14,9 | 23,3 | 15,8 | 14,1 | 11,9 | 18,3 |
| Chi phí phải trả | 22,5 | 13,4 | 16,3 | 42,3 | 21,3 | 12,3 | 13,1 | 31,6 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 159,2 | 138,0 | 196,6 | 202,8 | 191,8 | 250,9 | 249,3 | 350,0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 11,3 | 10,9 | 11,4 | 11,7 | 11,9 | 11,1 | 11,4 | 11,6 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 6,0 | 6,1 | 5,9 | 5,9 | 6,2 | 5,8 | 5,9 | 6,0 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 3,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,7 | 3,4 | 0,3 |
| 1.726,5 | 1.814,9 | 1.862,3 | 1.934,8 | 1.987,1 | 2.018,9 | 2.049,9 | 2.118,6 | |
| Phải trả dài hạn người bán | 0 | 0 | 1,8 | 2,2 | 2,2 | 2,6 | 2,6 | 3,0 |
| Phải trả dài hạn khác | 508,6 | 515,5 | 519,7 | 540,2 | 541,1 | 541,4 | 540,9 | 547,4 |
| Vay và nợ dài hạn | 990,0 | 1.070,0 | 1.110,0 | 1.160,0 | 1.210,0 | 1.240,0 | 1.270,0 | 1.330,0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 39,7 | 39,7 | 39,8 | 39,8 | 39,8 | 39,5 | 39,5 | 39,7 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 188,2 | 189,6 | 191,1 | 192,5 | 194,0 | 195,4 | 196,9 | 198,5 |
| 1.915,8 | 1.940,6 | 1.898,9 | 1.871,0 | 1.675,3 | 1.702,4 | 1.735,0 | 1.619,5 | |
| 1.915,8 | 1.940,6 | 1.898,9 | 1.871,0 | 1.675,3 | 1.702,4 | 1.735,0 | 1.619,5 | |
| 3.000,0 | 3.000,0 | 3.000,0 | 3.000,0 | 3.000,0 | 3.000,0 | 3.000,0 | 3.000,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 3.000,0 | 3.000,0 | 3.000,0 | 3.000,0 | 3.000,0 | 3.000,0 | 3.000,0 | 3.000,0 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 6,3 | 6,3 | 6,3 | 6,3 | 6,3 | 6,3 | 6,3 | 6,3 |
| Cổ phiếu quỹ | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 105,6 | 105,6 | 105,8 | 105,9 | 105,9 | 105,5 | 105,5 | 105,5 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 14,3 | 14,3 | 14,3 | 14,3 | 14,3 | 14,3 | 14,3 | 14,3 |
| -2.344,4 | -2.364,1 | -2.379,1 | -2.380,9 | -2.472,1 | -2.449,1 | -2.448,6 | -2.562,5 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | -2.352,1 | -2.351,7 | -2.446,3 | -2.459,6 | -2.474,2 | -2.448,6 | -2.549,1 | -2.595,4 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 7,7 | -12,5 | 67,1 | 78,7 | 2,1 | -0,5 | 100,5 | 32,9 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 1.133,9 | 1.178,4 | 1.151,7 | 1.125,4 | 1.020,9 | 1.025,4 | 1.057,5 | 1.055,9 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 4.473,5 | 4.438,9 | 4.449,0 | 4.760,4 | 4.428,8 | 4.434,0 | 4.508,6 | 4.815,4 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Dịch vụ tài chính
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | 97.883 | 13,40 | 1,78 | 13,3% |
| VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS | 68.056 | 15,20 | 2,18 | 14,4% |
| SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI | 59.876 | 10,40 | 1,23 | 11,8% |
| VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank | 44.906 | 9,00 | 1,26 | 14,0% |
| VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX | 32.675 | 7,90 | 0,95 | 12,1% |
| HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh | 26.447 | 19,60 | 1,77 | 9,0% |
| VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap | 22.584 | 15,50 | 1,31 | 8,5% |
| VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT | 20.932 | 7,80 | 0,98 | 12,6% |