iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
NCS
UPCOM - Thực phẩm

Công ty Cổ phần Suất ăn Hàng không Nội Bài

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 17.948.210 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 17.948.210 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 605 tỷ đ
33.700 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 33.700 đtrần 38.700 đsàn 28.700 đKhối lượng 100

Báo cáo tài chính chi tiết - NCS - Công ty Cổ phần Suất ăn Hàng không Nội Bài

Báo cáo tài chính chi tiết - NCS - Công ty Cổ phần Suất ăn Hàng không Nội Bài

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 37 kỳ, từ năm 2013.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 37 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 37 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
50 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 92 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
168,4230,7188,2196,3165,6166,6161,2166,9
8,823,216,020,016,027,913,513,5
Tiền8,823,216,020,016,027,913,513,5
54,573,073,053,043,023,053,053,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn54,573,073,053,043,023,053,053,0
90,0119,585,5110,192,1102,278,587,6
Phải thu khách hàng90,7112,484,4105,088,0100,574,787,9
Trả trước cho người bán0,15,70,13,63,60,82,80,0
Các khoản phải thu khác0,42,62,32,71,72,02,20,9
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2
15,015,013,712,913,913,515,412,9
Hàng tồn kho15,015,013,712,913,913,515,412,9
0,2000,40,600,80
Thuế GTGT được khấu trừ0000000,80
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,2000,40,6000
294,0287,2296,9293,7296,4302,4310,8311,9
1,51,51,51,61,60,70,60,7
Phải thu dài hạn khác1,51,51,51,61,61,51,41,5
Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00000-0,8-0,8-0,8
289,5280,1287,8286,7288,4292,5299,7306,9
289,5280,1287,8286,7288,4292,5299,7306,9
Nguyên giá TSCĐHH600,8583,7583,7575,0569,3566,1566,1566,1
Hao mòn TSCĐHH-311,4-303,6-295,9-288,4-280,8-273,6-266,4-259,1
Nguyên giá TSCĐVH4,74,74,74,74,74,74,74,7
Hao mòn TSCĐVH-4,7-4,7-4,7-4,7-4,7-4,7-4,7-4,7
3,15,77,75,46,39,210,64,2
Chi phí trả trước dài hạn3,15,77,75,46,39,210,64,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN462,5517,9485,2490,0461,9469,0472,0478,8
242,7256,3237,9258,5247,5269,1289,5309,2
242,7248,8220,3230,9209,8211,2231,6210,9
Vay và nợ ngắn hạn75,091,960,452,767,787,189,857,9
Phải trả người bán64,372,278,667,358,955,474,958,5
Người mua trả tiền trước0,00,300,20,00,00,10,0
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,10,0——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước7,711,47,79,44,66,910,37,3
Phải trả người lao động58,847,470,261,148,843,853,742,5
Chi phí phải trả19,913,42,023,718,611,82,127,3
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác10,05,60,714,89,35,80,517,0
Quỹ khen thưởng, phúc lợi6,96,50,81,71,90,40,30,4
07,417,527,637,757,957,998,3
Vay và nợ dài hạn07,417,527,637,757,957,998,3
219,7261,6247,3231,5214,4199,9182,5169,6
219,7261,6247,3231,5214,4199,9182,5169,6
179,5179,5179,5179,5179,5179,5179,5179,5
Cổ phiếu phổ thông179,5179,5179,5179,5179,5179,5179,5179,5
Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
40,382,267,852,035,020,43,0-9,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,661,10,10,10,13,0-51,8-51,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này39,721,067,751,934,817,454,841,9
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN462,5517,9485,2490,0461,9469,0472,0478,8

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan182.90625,90
VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam120.38111,00
MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan112.05115,70
SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn55.21411,60
SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa19.44022,40
HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai18.5675,40
QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi18.5669,60
IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF16.06927,90