Đang đo trạng thái thị trường…
NAG
HNX - Hàng điện & điện tửCông ty Cổ phần Tập đoàn Nagakawa
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 55.643.249 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 55.643.249 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 378 tỷ đ
6.800 đ▲ 100 đ (+1,49%)
Tham chiếu 6.700 đtrần 7.300 đsàn 6.100 đKhối lượng 101.200
Phân tích kỹ thuật NAG - Công ty Cổ phần Tập đoàn Nagakawa
Chỉ Số Kỹ Thuật Chi Tiết
MA 206.485 đ
EMA 506.627 đ
MA 2007.226 đ
RSI (14 phiên)58,5
MACD Histogram39
ADX 14 (độ mạnh xu hướng)21,7
Bollinger Upper (dải trên)6.915 đ
Bollinger Lower (dải dưới)6.055 đ
ATR 14 (biên độ thật)225 đ (3,3%)
Khối lượng vs TB20 phiên1,20×
Sức mạnh tương đối 20 phiên+11,5%
Đà tăng 6 tháng-14,2%
So với đỉnh 52 tuần55,0%
Biểu Đồ Nến Ngày (Realtime)[NAG]
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |