iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
NAG
HNX - Hàng điện & điện tử

Công ty Cổ phần Tập đoàn Nagakawa

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 55.643.249 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 55.643.249 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 378 tỷ đ
6.800 đ▲ 100 đ (+1,49%)
Tham chiếu 6.700 đtrần 7.300 đsàn 6.100 đKhối lượng 101.200

Phân tích cơ bản NAG - Công ty Cổ phần Tập đoàn Nagakawa

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM11,1x
P/B0,55x
ROE TTM5,0%
EPS TTM611 đ
BVPS12.322 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - NAG

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
-50005001.0001.500
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - NAG

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
1.2141.081884552900963581397
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
1.048980837490806879520350
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
166101476295846147
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
14163-1141713
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
-211203-75-103-13882-16-96
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
-5,80x-3,61x-7,23x-5,70x-4,85x5,46x0,46x—
EPS TTM (đ)
611813839793899857789833
BVPS (đ)
12.32212.78812.36412.30512.20212.82112.55113.509
ROE TTM %
5,0%6,4%6,8%6,5%7,4%6,7%6,3%6,2%
↳ Biên lợi nhuận
0,9%0,9%1,0%1,0%1,2%1,0%1,0%—
↳ Vòng quay tài sản
1,45 lần1,47 lần1,49 lần1,32 lần1,22 lần1,48 lần1,51 lần—
↳ Đòn bẩy tài chính
3,96 lần4,71 lần4,65 lần4,77 lần4,96 lần4,44 lần4,21 lần4,07 lần
P/E TTM
11,9x10,1x9,7x15,9x14,9x16,2x13,6x13,3x
P/B
0,59x0,64x0,66x1,03x1,10x1,08x0,86x0,82x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70