Đang đo trạng thái thị trường…
NAG
HNX - Hàng điện & điện tửCông ty Cổ phần Tập đoàn Nagakawa
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 55.643.249 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 55.643.249 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 378 tỷ đ
6.800 đ▲ 100 đ (+1,49%)
Tham chiếu 6.700 đtrần 7.300 đsàn 6.100 đKhối lượng 101.200
Tỷ số tài chính NAG - Công ty Cổ phần Tập đoàn Nagakawa
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 9 mã nhóm Hàng điện & điện tử
Định giá
P/E11,13ngành 10,84
P/B0,55ngành 0,80
P/S0,10ngành 0,31
P/FCF—
EV/EBITDA11,50ngành 10,15
Tỷ suất lợi nhuận trên giá8,5%ngành 8,5%
Khả năng sinh lời
ROE5,0%ngành 9,2%
ROA1,3%ngành 3,2%
ROIC5,0%ngành 8,5%
Biên lợi nhuận gộp10,1%ngành 11,8%
Biên lợi nhuận hoạt động3,8%ngành 4,9%
Biên lợi nhuận ròng0,9%ngành 1,4%
Biên dòng tiền tự do-7,4%ngành -2,6%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành1,22ngành 1,88
Khả năng trả lãi vay—
Nợ ròng trên EBITDA8,82 lầnngành 4,15 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ2,96 lầnngành 0,86 lần
Độ dày vốn25,2%ngành 53,8%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ31,3%ngành 9,4%
Lợi nhuận so cùng kỳ-7,4%ngành -15,0%
EPS so cùng kỳ-32,0%ngành -27,3%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ—
Doanh thu, tăng kép 3 năm21,3%ngành 3,1%
Doanh thu, tăng kép 5 năm—ngành 3,7%
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |