iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
NAG
HNX - Hàng điện & điện tử

Công ty Cổ phần Tập đoàn Nagakawa

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 55.643.249 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 55.643.249 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 378 tỷ đ
6.800 đ▲ 100 đ (+1,49%)
Tham chiếu 6.700 đtrần 7.300 đsàn 6.100 đKhối lượng 101.200

Báo cáo tài chính chi tiết - NAG - Công ty Cổ phần Tập đoàn Nagakawa

Báo cáo tài chính chi tiết - NAG - Công ty Cổ phần Tập đoàn Nagakawa

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 67 kỳ, từ năm 2008.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 67 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 67 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
71 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 71 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
2.337,62.105,81.997,62.053,52.169,21.866,31.632,21.570,8
202,3289,5247,7238,4160,6101,371,636,5
Tiền63,828,816,418,428,851,321,66,5
Các khoản tương đương tiền138,5260,7231,3220,0131,850,050,030,0
482,7252,9228,3259,4309,6330,0326,6264,3
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn482,7252,9228,3259,4309,6330,0326,6264,3
773,3678,1645,0617,4717,0575,1486,4535,5
Phải thu khách hàng715,1618,3523,6560,9654,9523,0410,2478,3
Trả trước cho người bán43,451,582,719,023,78,532,817,6
Phải thu về cho vay ngắn hạn0028,732,727,135,935,134,6
Các khoản phải thu khác18,712,313,98,815,212,313,19,7
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,0-4,0-4,0-4,0-4,0-4,7-4,7-4,7
872,6878,8870,8931,1965,1845,8739,1691,4
Hàng tồn kho875,6882,0874,0933,5970,7850,0743,3703,4
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-3,0-3,2-3,2-2,4-5,6-4,2-4,2-12,0
6,76,45,87,116,914,18,443,0
Chi phí trả trước ngắn hạn3,23,51,72,64,55,23,17,6
Thuế GTGT được khấu trừ2,12,14,14,512,38,95,235,4
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước1,40,900,00,00,00,00,0
231,8220,2223,6213,1168,7170,4172,8168,9
2,12,12,32,42,42,22,22,5
Phải thu dài hạn khác2,12,12,32,42,42,22,22,5
91,293,396,786,188,891,794,496,1
73,975,377,980,082,685,387,989,5
Nguyên giá TSCĐHH178,4177,7177,8178,8179,2179,2179,1178,6
Hao mòn TSCĐHH-104,5-102,4-99,9-98,8-96,6-93,9-91,2-89,1
17,318,018,86,16,26,36,56,6
Nguyên giá TSCĐVH21,721,721,78,78,78,78,78,7
Hao mòn TSCĐVH-4,4-3,6-2,9-2,6-2,5-2,3-2,2-2,0
48,148,148,100000
Nguyên giá bất động sản đầu tư48,148,148,100000
18,83,43,250,72,00,50,20,2
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang18,83,43,250,72,00,50,20,2
47,449,648,949,049,048,848,145,2
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh27,429,628,929,029,028,828,125,2
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn20,020,020,020,020,020,020,020,0
24,123,624,424,926,627,327,924,8
Chi phí trả trước dài hạn2,218,22,42,62,72,84,41,0
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại6,95,55,34,95,65,43,63,1
Tài sản dài hạn khác15,00000000
Lợi thế thương mại0016,617,518,319,119,920,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.569,42.326,02.221,22.266,62.337,92.036,71.805,11.739,7
1.921,31.832,11.743,81.791,41.866,71.578,21.376,11.312,2
1.919,81.830,61.742,21.789,31.864,61.576,71.374,61.293,6
Vay và nợ ngắn hạn1.451,61.330,91.496,51.425,01.239,81.071,31.137,31.028,0
Phải trả người bán368,0441,0173,8308,9551,4383,5182,0159,4
Người mua trả tiền trước11,021,532,012,713,014,214,824,2
Phải trả cổ tức cho cổ đông1,91,90—————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước22,418,622,718,522,518,122,962,4
Phải trả người lao động8,25,84,74,94,93,64,34,2
Chi phí phải trả47,94,12,914,024,47,25,23,7
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác3,42,23,82,93,874,42,93,8
Quỹ khen thưởng, phúc lợi1,31,31,31,31,31,31,31,4
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn00,000,000,102,3
Dự phòng phải trả ngắn hạn4,03,14,41,13,63,23,94,0
1,51,51,52,12,01,51,518,5
Phải trả dài hạn người bán000000017,2
Phải trả dài hạn khác0000,70,7000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,51,51,51,41,41,51,51,3
648,0493,9477,5475,2471,2458,5429,0427,5
648,0493,9477,5475,2471,2458,5429,0427,5
525,9386,2386,2386,2386,2357,6341,8316,5
Cổ phiếu phổ thông525,9386,2386,2386,2386,2357,6341,8316,5
Thặng dư vốn cổ phần5,05,15,15,35,35,35,35,3
Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
Quỹ đầu tư phát triển11,211,211,211,211,29,89,89,8
84,870,554,751,952,769,152,376,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước54,854,922,322,322,352,325,350,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này30,015,632,429,630,416,827,025,9
Lợi ích cổ đông không kiểm soát21,120,820,220,615,816,619,819,4
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.569,42.326,02.221,22.266,62.337,92.036,71.805,11.739,7

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70