iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
NAB
HOSE - Ngân hàng

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Nam Á

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 2.158.822.282 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 2.158.822.282 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 27.201 tỷ đ
12.600 đ▲ 350 đ (+2,86%)
Tham chiếu 12.250 đtrần 13.100 đsàn 11.400 đKhối lượng 4.167.200

Phân tích cơ bản NAB - Ngân hàng Thương mại Cổ phần Nam Á

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn

Chỉ số chính

P/E TTM5,5x
P/B1,00x
ROE TTM18,1%
EPS TTM2.278 đ
BVPS12.576 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - NAB

Tổng Thu Nhập HĐLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
01.0002.0003.0004.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - NAB

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Tổng Thu Nhập HĐ (tỷ đ)
2.8362.2913.9462.5962.7132.2792.5172.248
Chi Phí Hoạt Động (tỷ đ)
1.1828841.2529488028161.338928
LN Trước Dự Phòng (tỷ đ)
1.6551.4062.6951.6481.9101.4651.1781.321
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
1.2101.3081.1401.0311.035976967870
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
16.666-33.05737.16344.42834.9072.1145.8722.562
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
13,90x18,48x28,36x21,78x11,81x4,71x3,71x2,41x
EPS TTM (đ)
2.2782.6312.4382.3372.8042.7582.6282.745
BVPS (đ)
12.57614.36713.65712.97815.47514.72714.05313.470
ROE TTM %
18,1%18,3%17,9%18,0%18,1%18,7%18,7%20,4%
↳ Biên lợi nhuận
40,2%39,1%36,3%39,7%39,4%40,4%39,8%39,1%
↳ Vòng quay tài sản
0,03 lần0,03 lần0,03 lần0,03 lần0,03 lần0,04 lần0,04 lần0,04 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
17,44 lần16,62 lần17,85 lần16,93 lần14,82 lần12,97 lần12,71 lần13,41 lần
P/E TTM
5,8x4,9x5,9x6,3x6,0x6,0x6,1x6,1x
P/B
1,04x0,90x1,05x1,14x1,08x1,13x1,14x1,24x
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Ngân hàng

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam474.60211,40
BIDNgân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam266.4057,70
TCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam242.3498,90
VPBNgân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng241.0006,40
CTGNgân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam240.3876,00
MBBNgân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội183.4125,30
STBNgân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Tài Lộc129.13741,90
ACBNgân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu123.6347,00