iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
NAB
HOSE - Ngân hàng

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Nam Á

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 2.158.822.282 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 2.158.822.282 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 27.201 tỷ đ
12.600 đ▲ 350 đ (+2,86%)
Tham chiếu 12.250 đtrần 13.100 đsàn 11.400 đKhối lượng 4.167.200

Báo cáo tài chính chi tiết - NAB - Ngân hàng Thương mại Cổ phần Nam Á

Báo cáo tài chính chi tiết - NAB - Ngân hàng Thương mại Cổ phần Nam Á

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 61 kỳ, từ năm 2011.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 61 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 61 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
74 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 26 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
TỔNG CỘNG TÀI SẢN451.517,3409.593,1418.333,3377.088,6314.798,1262.251,0245.129,0238.830,0
Tiền mặt, vàng bạc, đá quí1.429,21.336,01.231,31.293,71.439,91.330,61.148,51.123,7
Tiền gửi tại NHNN19.127,79.197,513.719,518.127,520.075,916.581,913.632,94.720,9
139.644,0132.141,4155.203,1113.074,666.810,835.711,136.809,840.434,9
Tiền gửi tại các TCTD khác131.971,7125.418,9154.153,9112.784,766.320,935.421,236.519,939.245,0
Cho vay các TCTD khác7.672,46.722,51.049,3289,9489,9289,9289,91.189,9
00000002.864,8
Chứng khoán kinh doanh00000002.864,8
Các công cụ chứng khoán phái sinh và các tài sản tài chính khác68,616,521,827,526,621,800
216.588,7199.073,5195.333,0195.579,9190.329,5175.538,7165.672,9161.666,6
Cho vay khách hàng218.790,0201.135,6197.607,6198.073,1192.466,3177.843,9167.738,0163.780,4
Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-2.201,3-2.062,1-2.274,6-2.493,1-2.136,9-2.305,2-2.065,1-2.113,8
608,4638,2629,600000
Mua nợ613,0643,0655,500000
Dự phòng rủi ro hoạt động mua nợ-4,6-4,8-25,900000
50.102,846.070,240.071,934.427,227.043,925.602,920.841,920.963,8
Sẵn sàng để bán41.572,437.234,231.230,825.595,018.206,115.106,510.289,910.527,9
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn8.530,48.836,08.841,48.847,08.852,610.511,210.566,810.454,7
Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư00-0,4-14,8-14,8-14,8-14,8-18,8
248,2748,2120,8142,8142,8142,8142,8226,1
Đầu tư vào công ty con0500,0000000
Đầu tư dài hạn khác351,8351,8224,0224,0224,0224,0224,0226,1
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-103,6-103,6-103,2-81,3-81,3-81,3-81,30
2.427,72.335,72.369,52.222,82.187,42.170,32.188,11.519,0
1.778,41.718,81.740,11.582,81.546,11.519,21.528,8857,3
Nguyên giá TSCĐHH2.888,22.757,52.718,22.511,42.417,02.340,52.307,21.595,4
Hao mòn TSCĐHH-1.109,8-1.038,7-978,0-928,6-870,9-821,3-778,3-738,1
40,443,953,660,466,974,179,784,6
Nguyên giá TSCĐTTC98,9110,5128,8139,8151,8160,2159,3157,7
Hao mòn TSCĐTTC-58,5-66,6-75,2-79,4-84,9-86,1-79,6-73,1
608,9572,9575,8579,6574,4577,0579,5577,2
Nguyên giá TSCĐVH809,5767,9766,9766,9757,7756,7755,6749,7
Hao mòn TSCĐVH-200,5-195,0-191,1-187,3-183,4-179,7-176,1-172,6
000021,621,630,430,4
Nguyên giá bất động sản đầu tư000021,621,630,430,4
21.272,018.036,09.632,712.192,66.719,95.129,34.661,75.279,8
Các khoản phải thu3.420,01.322,31.809,35.260,81.904,0635,3919,51.182,0
Các khoản lãi, phí phải thu10.147,37.432,56.986,86.072,34.007,83.712,33.001,13.516,0
Tài sản có khác7.739,49.315,9871,2898,7847,3820,9780,3610,5
Dự phòng rủi ro cho các tài sản Có nội bảng khác-34,7-34,7-34,7-39,2-39,2-39,2-39,2-28,7
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN451.517,3409.593,1418.333,3377.088,6314.798,1262.251,0245.129,0238.830,0
Nợ phải trả425.624,8384.944,5394.902,6354.821,3293.558,3242.037,4225.840,5221.014,5
Các khoản nợ Chính phủ và NHNN22.792,718.386,818.028,614.390,11.760,7942,32.577,60,2
147.618,8139.646,2157.154,1109.111,660.840,432.134,939.196,342.664,3
Tiền gửi của các TCTD khác142.293,0136.746,0154.419,1107.632,359.890,931.442,937.715,341.274,0
Vay các TCTD khác5.325,82.900,32.735,01.479,4949,5692,11.481,01.390,3
Tiền gửi của khách hàng200.095,6177.287,9177.810,7193.656,1196.932,0176.385,6158.334,0151.887,7
Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác0000006,845,6
Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư, cho vay TCTD chịu rủi ro3.426,52.943,62.412,42.363,51.861,61.426,01.076,21.486,2
Phát hành giấy tờ có giá44.306,140.822,833.308,125.696,526.350,826.752,320.006,920.551,8
7.385,05.857,16.188,79.603,65.812,84.396,34.642,64.378,8
Các khoản lãi, phí phải trả5.377,04.765,24.675,14.581,94.029,73.631,93.395,63.048,8
Các khoản phải trả và công nợ khác2.007,91.091,91.513,75.021,71.783,1764,41.247,01.330,0
Vốn chủ sở hữu25.892,524.648,623.430,822.267,321.239,820.213,619.288,517.815,5
20.588,317.157,017.157,017.157,013.725,613.725,613.725,613.226,0
Vốn góp20.588,217.156,917.156,917.156,913.725,513.725,513.725,513.225,5
Nguồn vốn đầu tư XDCB0,00,00,00,00,00,00,00,0
Thặng dư vốn cổ phần0,10,10,10,10,10,10,10,4
Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,0
Các Quỹ2.474,42.557,22.578,21.783,62.181,62.181,62.174,41.453,0
Chênh lệch tỷ giá hối đoái1,0-2,10-23,4-19,5-11,00-6,6
2.828,74.936,63.695,63.350,15.352,14.317,43.388,53.143,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này2.828,74.936,63.695,63.350,15.352,14.317,43.388,53.143,2
Nghĩa vụ nợ tiềm ẩn13.362,79.459,810.093,03.269,53.313,46.096,07.315,27.953,0
Bảo lãnh tín dụng13.362,79.459,810.093,03.269,53.313,46.096,07.315,27.953,0
Bảo lãnh vay vốn5.951,26.059,46.502,8583,1583,12.462,63.659,00
Bảo lãnh khác7.411,53.400,43.590,32.686,42.730,33.633,43.656,37.953,0
Cam kết tín dụng40.613,255.809,533.248,737.646,923.099,516.443,98.775,310.437,2
37.276,155.377,832.955,336.741,422.353,815.814,68.075,89.663,2
Cam kết mua ngoại tệ0,91.606,7341,8947,9235,11.409,903,5
Cam kết bán ngoại tệ0,92.871,1709,8763,6209,0851,203,5
Cam kết hoán đổi ngoại tệ37.274,350.900,031.903,735.030,021.909,813.553,48.075,89.656,2
Cam kết trong nghiệp vụ L/C2.771,7431,7211,6269,7255,0478,9549,9774,0
Cam kết khác565,4081,9635,8490,7150,4149,70

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Ngân hàng

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam474.60211,40
BIDNgân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam266.4057,70
TCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam242.3498,90
VPBNgân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng241.0006,40
CTGNgân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam240.3876,00
MBBNgân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội183.4125,30
STBNgân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Tài Lộc129.13741,90
ACBNgân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu123.6347,00