Đang đo trạng thái thị trường…
MZG
HOSE - Sản xuất giấyCông ty Cổ Phần Miza
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 128.157.063 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 128.157.063 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.455 tỷ đ
11.350 đ▲ 50 đ (+0,44%)
Tham chiếu 11.300 đtrần 12.050 đsàn 10.550 đKhối lượng 2.545.200
Tỷ số tài chính MZG - Công ty Cổ Phần Miza
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 7 mã nhóm Sản xuất giấy
Định giá
P/E7,80
P/B0,85ngành 1,24
P/S0,30ngành 0,91
P/FCF—
EV/EBITDA9,39
Tỷ suất lợi nhuận trên giá11,7%ngành 11,7%
Khả năng sinh lời
ROE10,9%ngành 10,9%
ROA2,8%ngành 2,8%
ROIC7,5%
Biên lợi nhuận gộp9,4%ngành 17,7%
Biên lợi nhuận hoạt động8,5%ngành 8,5%
Biên lợi nhuận ròng3,5%ngành 3,5%
Biên dòng tiền tự do-18,3%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành1,18ngành 1,91
Khả năng trả lãi vay1,76 lần
Nợ ròng trên EBITDA6,74 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ2,84 lầnngành 0,62 lần
Độ dày vốn26,1%ngành 61,9%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ—
Lợi nhuận so cùng kỳ—
EPS so cùng kỳ61,1%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ—
Doanh thu, tăng kép 3 năm—
Doanh thu, tăng kép 5 năm—
Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | 176.880 | 6,90 | 1,14 | 16,4% |
| MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials | 70.211 | 28,80 | 4,86 | 16,9% |
| KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần | 33.900 | 6,30 | 3,26 | 51,5% |
| HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | 8.920 | 13,80 | 0,75 | 5,5% |
| TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần | 6.983 | 9,20 | 0,64 | 7,0% |
| TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An | 5.994 | 11,00 | 1,52 | 8,7% |
| NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim | 5.908 | 35,50 | 0,77 | 2,2% |
| VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần | 5.600 | 11,40 | 1,10 | 9,7% |