iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
MZG
HOSE - Sản xuất giấy

Công ty Cổ Phần Miza

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 128.157.063 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 128.157.063 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.455 tỷ đ
11.350 đ▲ 50 đ (+0,44%)
Tham chiếu 11.300 đtrần 12.050 đsàn 10.550 đKhối lượng 2.545.200

Báo cáo tài chính chi tiết - MZG - Công ty Cổ Phần Miza

Báo cáo tài chính chi tiết - MZG - Công ty Cổ Phần Miza

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 9 kỳ, từ năm 2024.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 9 kỳ
1/2
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 9 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
61 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 81 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
3.182,53.470,83.337,02.958,02.931,52.724,52.639,62.522,2
117,3271,4279,097,4107,883,8214,0244,0
Tiền36,9141,5181,510,323,212,921,915,4
Các khoản tương đương tiền80,4129,997,587,284,670,9192,1228,7
922,3798,8723,6665,7645,7474,3310,9308,6
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn922,3798,8723,6665,7645,7474,3310,9308,6
1.247,51.545,01.481,41.363,11.338,61.309,01.329,21.156,9
Phải thu khách hàng746,9775,6950,1949,7957,8967,7946,7775,4
Trả trước cho người bán463,0714,0487,0343,9314,2257,4292,0312,0
Các khoản phải thu khác37,655,344,369,566,683,990,569,5
781,3782,5764,4751,1754,7765,2696,3716,4
Hàng tồn kho781,3782,5764,4751,1754,7765,2696,3716,4
114,273,288,680,784,792,289,196,4
Chi phí trả trước ngắn hạn11,313,810,17,75,56,47,47,9
Thuế GTGT được khấu trừ102,859,478,572,979,285,681,788,5
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,10,10,10,00,00,200
2.781,02.112,41.872,41.771,41.744,51.773,51.801,11.785,9
12,913,514,36,311,512,013,49,7
Trả trước dài hạn người bán0000,90000
Phải thu dài hạn khác12,913,514,35,411,512,013,49,7
1.467,81.496,41.524,11.529,91.571,31.601,21.633,11.637,3
1.260,41.247,11.269,61.095,81.152,11.170,01.191,91.212,7
Nguyên giá TSCĐHH1.865,51.810,51.806,21.538,61.623,81.618,71.618,71.618,8
Hao mòn TSCĐHH-605,1-563,5-536,6-442,8-471,6-448,8-426,8-406,2
207,4249,3254,5434,1419,1431,2441,1424,7
Nguyên giá TSCĐTTC249,4299,9299,0540,2519,3522,9524,3498,5
Hao mòn TSCĐTTC-42,1-50,6-44,4-106,1-100,2-91,7-83,2-73,9
1.147,0449,9192,492,637,116,914,113,9
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang1.147,0449,9192,492,637,116,914,113,9
1,51,51,51,51,51,505,0
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh001,51,51,51,500
Đầu tư dài hạn khác1,51,5000000
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn00000005,0
151,8151,1140,0141,2123,1142,0140,5119,9
Chi phí trả trước dài hạn151,8151,1140,0141,2123,1122,2120,7119,9
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn0000019,819,80
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5.963,55.583,25.209,44.729,44.676,04.498,04.440,74.308,1
4.408,64.065,13.723,33.382,83.366,43.216,83.178,53.073,5
2.704,42.616,42.585,12.633,02.641,72.494,62.364,22.385,4
Vay và nợ ngắn hạn2.265,32.235,72.318,22.394,42.325,22.267,21.988,71.968,4
Phải trả người bán358,0300,9241,0204,2283,3192,4303,7323,6
Người mua trả tiền trước30,551,80,85,810,95,010,615,3
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước7,12,37,76,13,21,90,40,9
Phải trả người lao động7,66,75,15,33,94,65,67,3
Chi phí phải trả18,916,610,814,614,314,211,110,8
Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000,1000
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác2,52,21,32,51,09,244,059,1
Quỹ khen thưởng, phúc lợi14,40000000
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10,10,00,00000
1.704,21.448,71.138,2749,8724,7722,2814,4688,1
Phải trả dài hạn người bán165,0161,7231,7279,0271,0290,6324,1210,4
Vay và nợ dài hạn1.539,21.286,9906,4470,8453,7431,5490,2477,7
1.554,91.518,21.486,11.346,61.309,61.281,21.262,21.234,6
1.554,91.518,21.486,11.346,61.309,61.281,21.262,21.234,6
1.165,11.165,11.165,11.059,21.059,21.059,21.059,2999,2
Cổ phiếu phổ thông1.165,11.165,11.165,11.059,21.059,21.059,21.059,2999,2
Thặng dư vốn cổ phần32,132,132,132,532,532,532,532,5
357,7321,0288,9254,9217,9189,6170,5202,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước274,5288,9170,3170,3170,3170,397,8157,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này83,332,1118,684,647,619,272,845,2
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5.963,55.583,25.209,44.729,44.676,04.498,04.440,74.308,1

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát176.8806,90
MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials70.21128,80
KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần33.9006,30
HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen8.92013,80
TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần6.9839,20
TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An5.99411,00
NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim5.90835,50
VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần5.60011,40