iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
MVB
HNX - Khai khoáng

Tổng Công ty Công nghiệp mỏ Việt Bắc TKV - Công ty Cổ phần

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 105.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 105.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.292 tỷ đ
12.300 đ▼ 100 đ (-0,81%)
Tham chiếu 12.400 đtrần 13.600 đsàn 11.200 đKhối lượng 100

Phân tích cơ bản MVB - Tổng Công ty Công nghiệp mỏ Việt Bắc TKV - Công ty Cổ phần

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM11,5x
P/B0,64x
ROE TTM5,6%
EPS TTM1.073 đ
BVPS19.128 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - MVB

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
05001.0001.5002.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - MVB

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
1.5431.2581.3691.2061.5431.3851.6661.133
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
1.3721.1081.1561.0711.2641.1681.442956
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
171149213135280217223177
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
536621091657833
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
—-164-561572624816665
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
—1,00x1,80x2,60x2,02x1,71x1,07x0,44x
EPS TTM (đ)
1.0731.8972.1652.3162.5432.3162.1442.052
BVPS (đ)
19.12820.86120.49619.88219.73520.39719.74018.742
ROE TTM %
5,6%9,1%10,6%11,7%12,9%11,4%10,9%11,0%
↳ Biên lợi nhuận
2,1%3,7%4,1%4,2%4,7%4,4%4,3%4,4%
↳ Vòng quay tài sản
1,38 lần1,53 lần1,69 lần1,61 lần1,61 lần1,53 lần1,66 lần1,54 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
1,94 lần1,61 lần1,51 lần1,72 lần1,72 lần1,67 lần1,53 lần1,62 lần
P/E TTM
15,7x8,9x7,5x8,3x7,2x10,1x8,9x9,6x
P/B
0,88x0,81x0,79x0,97x0,93x1,15x0,96x1,05x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát176.8806,90
MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials70.21128,80
KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần33.9006,30
HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen8.92013,80
TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần6.9839,20
TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An5.99411,00
NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim5.90835,50
VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần5.60011,40