iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
MVB
HNX - Khai khoáng

Tổng Công ty Công nghiệp mỏ Việt Bắc TKV - Công ty Cổ phần

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 105.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 105.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.292 tỷ đ
12.300 đ▼ 100 đ (-0,81%)
Tham chiếu 12.400 đtrần 13.600 đsàn 11.200 đKhối lượng 100

Báo cáo tài chính chi tiết - MVB - Tổng Công ty Công nghiệp mỏ Việt Bắc TKV - Công ty Cổ phần

Báo cáo tài chính chi tiết - MVB - Tổng Công ty Công nghiệp mỏ Việt Bắc TKV - Công ty Cổ phần

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 42 kỳ, từ năm 2016.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 42 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 42 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
74 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 68 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
1.656,41.563,11.345,91.661,71.810,51.745,71.290,61.396,3
91,2163,4197,1361,8360,8360,1327,9286,0
Tiền87,2148,483,1101,878,8141,1102,989,0
Các khoản tương đương tiền4,015,0114,0260,0282,0219,0225,0197,0
290,3253,0311,0253,5211,5120,5100,581,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn290,3253,0311,0253,5211,5120,5100,581,0
439,5481,6359,5381,2556,4650,7481,6493,8
Phải thu khách hàng398,7383,6260,2355,1491,9624,2462,4431,8
Trả trước cho người bán8,662,573,811,652,010,86,021,8
Các khoản phải thu khác37,340,931,022,921,024,722,552,4
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-5,2-5,5-5,5-8,3-8,6-8,9-9,4-12,1
Tài sản thiếu chờ xử lý0,00,00,00,00000
774,1625,9444,7625,9658,0592,0363,7523,1
Hàng tồn kho774,4626,2444,9626,1658,3592,3364,0523,4
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3
61,339,333,639,423,822,416,812,4
Chi phí trả trước ngắn hạn15,516,47,714,916,215,93,86,8
Thuế GTGT được khấu trừ28,717,212,919,84,85,49,31,7
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước17,15,613,04,62,81,03,73,8
2.231,11.953,81.910,91.933,51.749,81.835,81.873,81.793,0
184,4184,4158,3154,0153,5153,7146,4136,3
Phải thu dài hạn của khách hàng0009,59,59,59,50
Phải thu dài hạn khác184,4184,4158,3144,5144,0144,2136,9136,3
1.383,01.183,61.210,81.252,71.061,81.118,21.169,81.143,5
1.378,91.179,41.206,61.248,31.057,41.113,71.165,21.138,7
Nguyên giá TSCĐHH6.530,96.334,56.331,56.480,06.243,26.234,66.223,36.133,3
Hao mòn TSCĐHH-5.152,0-5.155,2-5.125,0-5.231,7-5.185,8-5.120,9-5.058,2-4.994,6
4,14,24,34,34,44,54,64,8
Nguyên giá TSCĐVH10,910,910,910,910,910,910,910,9
Hao mòn TSCĐVH-6,8-6,7-6,6-6,5-6,5-6,4-6,2-6,1
75,376,277,278,179,180,081,035,6
Nguyên giá bất động sản đầu tư107,7107,7107,7107,7107,7107,7107,761,7
Hao mòn bất động sản đầu tư-32,4-31,5-30,5-29,6-28,6-27,7-26,7-26,1
19,433,033,922,217,030,517,214,4
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang19,433,033,922,217,030,517,214,4
13,817,717,718,318,317,517,518,3
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1,71,71,71,71,71,71,71,7
Đầu tư dài hạn khác16,616,616,616,616,616,616,616,6
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-4,6-0,7-0,700-0,9-0,90
555,3458,9413,0408,2420,0435,8441,9444,8
Chi phí trả trước dài hạn534,5438,8392,9385,4397,2411,4417,4433,0
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại20,720,120,122,822,824,524,511,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.887,53.516,93.256,83.595,33.560,33.581,53.164,33.189,3
1.879,11.326,51.104,81.507,71.488,11.439,81.091,61.221,3
1.488,21.052,2843,91.261,61.346,61.291,1944,51.136,6
Vay và nợ ngắn hạn176,2171,9110,5135,0140,2169,2121,6200,4
Phải trả người bán600,3533,2301,0551,0474,5520,7355,5459,3
Người mua trả tiền trước18,213,822,019,334,838,817,016,6
Phải trả cổ tức cho cổ đông120,32,5——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước48,938,355,168,187,196,1100,069,4
Phải trả người lao động143,6114,4236,5190,4175,8136,8224,9154,0
Chi phí phải trả42,716,513,220,514,227,012,219,5
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác15,815,311,613,213,617,613,935,5
Quỹ khen thưởng, phúc lợi146,880,293,4113,1130,787,398,8111,9
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,91,20,50,80,60,80,40,9
Dự phòng phải trả ngắn hạn174,564,90150,1275,1196,8069,1
390,9274,3260,9246,1141,6148,7147,184,8
Phải trả dài hạn người bán0009,19,18,88,80
Vay và nợ dài hạn383,2266,6253,5229,6125,3132,6131,177,5
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn1,11,11,21,21,31,31,41,4
Dự phòng phải trả dài hạn6,66,66,26,26,05,95,95,8
2.008,42.190,52.152,12.087,62.072,22.141,72.072,71.967,9
2.008,42.190,52.152,12.087,62.072,22.141,72.072,71.967,9
1.050,01.050,01.050,01.050,01.050,01.050,01.050,01.050,0
Cổ phiếu phổ thông1.050,01.050,01.050,01.050,01.050,01.050,01.050,01.050,0
Thặng dư vốn cổ phần0,20,20,20,20,20,20,20,2
Vốn khác của chủ sở hữu20,320,320,320,320,320,320,320,3
Chênh lệch đánh giá lại tài sản-14,0-14,0-14,0-14,0-14,0-14,0-14,0-14,0
Quỹ đầu tư phát triển467,4406,0438,9438,9438,9373,1373,1373,1
136,3365,8297,4235,7226,1352,4289,4194,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước76,9329,427,370,070,0287,864,347,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này59,536,4270,1165,7156,164,6225,1147,6
Lợi ích cổ đông không kiểm soát348,2362,1359,3356,5350,7359,7353,6343,4
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.887,53.516,93.256,83.595,33.560,33.581,53.164,33.189,3

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát176.8806,90
MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials70.21128,80
KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần33.9006,30
HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen8.92013,80
TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần6.9839,20
TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An5.99411,00
NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim5.90835,50
VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần5.60011,40