iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
MSB
HOSE - Ngân hàng

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Hàng Hải Việt Nam

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 3.744.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 3.744.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 58.032 tỷ đ
15.500 đ▲ 100 đ (+0,65%)
Tham chiếu 15.400 đtrần 16.450 đsàn 14.350 đKhối lượng 8.022.500

Phân tích cơ bản MSB - Ngân hàng Thương mại Cổ phần Hàng Hải Việt Nam

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn

Chỉ số chính

P/E TTM8,2x
P/B1,07x
ROE TTM13,0%
EPS TTM1.888 đ
BVPS14.502 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - MSB

Tổng Thu Nhập HĐLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
02.0004.0006.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - MSB

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Tổng Thu Nhập HĐ (tỷ đ)
3.3963.6503.8473.4033.5363.2584.2532.933
Chi Phí Hoạt Động (tỷ đ)
1.3251.2591.2031.3261.3041.2341.8911.163
LN Trước Dự Phòng (tỷ đ)
2.0702.3902.6442.0772.2312.0242.3631.770
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
1.2511.5141.8511.2741.2371.2661.617978
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
-3.6609.3016.9214.18613.068-12.4829.513-8.161
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
2,84x5,70x2,08x2,65x0,38x-1,06x0,75x0,29x
EPS TTM (đ)
1.8881.8841.8042.0751.9612.1502.1232.193
BVPS (đ)
14.50214.09613.60415.59815.12014.62314.16117.617
ROE TTM %
13,0%13,4%13,3%13,3%13,0%14,7%15,0%12,5%
↳ Biên lợi nhuận
41,2%40,7%40,1%37,3%36,5%38,9%38,8%34,6%
↳ Vòng quay tài sản
0,03 lần0,03 lần0,03 lần0,04 lần0,04 lần0,05 lần0,04 lần0,04 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
9,75 lần9,39 lần9,60 lần8,77 lần8,68 lần8,28 lần8,70 lần8,53 lần
P/E TTM
8,5x6,1x6,9x6,3x6,1x5,7x5,5x5,9x
P/B
1,11x0,82x0,91x0,84x0,80x0,83x0,82x0,73x
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Ngân hàng

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam474.60211,40
BIDNgân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam266.4057,70
TCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam242.3498,90
VPBNgân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng241.0006,40
CTGNgân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam240.3876,00
MBBNgân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội183.4125,30
STBNgân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Tài Lộc129.13741,90
ACBNgân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu123.6347,00