iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
MSB
HOSE - Ngân hàng

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Hàng Hải Việt Nam

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 3.744.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 3.744.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 58.032 tỷ đ
15.500 đ▲ 100 đ (+0,65%)
Tham chiếu 15.400 đtrần 16.450 đsàn 14.350 đKhối lượng 8.022.500

Báo cáo tài chính chi tiết - MSB - Ngân hàng Thương mại Cổ phần Hàng Hải Việt Nam

Báo cáo tài chính chi tiết - MSB - Ngân hàng Thương mại Cổ phần Hàng Hải Việt Nam

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 47 kỳ, từ năm 2010.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 47 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 47 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
60 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 40 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
TỔNG CỘNG TÀI SẢN440.998,6412.910,9407.673,9355.678,7341.331,3314.727,1320.148,1300.700,8
Tiền mặt, vàng bạc, đá quí2.284,61.960,61.458,51.907,11.383,11.276,81.203,11.139,3
Tiền gửi tại NHNN7.136,75.325,49.820,06.331,74.111,83.870,05.494,81.871,8
74.610,182.634,473.969,064.455,659.289,147.902,960.936,256.316,5
Tiền gửi tại các TCTD khác63.589,070.204,359.247,954.290,954.838,443.229,754.250,048.009,9
Cho vay các TCTD khác11.021,112.430,114.721,010.164,74.450,74.673,26.686,28.306,6
227.417,1211.748,3202.358,2201.881,9197.740,7189.399,8173.467,4167.527,4
Cho vay khách hàng230.420,3214.695,5205.208,8204.953,5200.756,7192.345,9176.493,5170.620,2
Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-3.003,2-2.947,2-2.850,6-3.071,6-3.016,0-2.946,0-3.026,1-3.092,8
96.119,184.299,197.293,365.171,264.018,259.039,265.569,962.273,2
Sẵn sàng để bán96.122,084.301,997.308,065.203,864.050,859.073,265.604,862.313,1
Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-2,8-2,8-14,7-32,6-32,6-34,0-34,9-39,9
8,61,21,21,21,212,012,017,0
Đầu tư dài hạn khác14,51,21,21,21,217,017,017,0
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-5,80000-5,0-5,00
663,8507,9497,8461,0443,6428,6432,7384,5
307,5289,0288,2262,9258,2235,4232,4172,1
Nguyên giá TSCĐHH892,6852,1837,3831,9809,1771,5746,2673,4
Hao mòn TSCĐHH-585,1-563,1-549,1-569,0-550,9-536,0-513,8-501,2
356,3218,9209,6198,0185,5193,1200,3212,3
Nguyên giá TSCĐVH883,8726,9707,8686,6665,0664,6666,1669,0
Hao mòn TSCĐVH-527,5-508,0-498,2-488,5-479,6-471,5-465,8-456,6
32.758,426.433,922.276,015.468,914.343,512.797,813.032,111.171,0
Các khoản phải thu19.075,814.881,011.435,46.716,36.692,76.202,67.481,16.393,1
Các khoản lãi, phí phải thu12.416,210.502,410.202,88.050,26.898,45.889,64.897,84.157,2
1.304,51.087,7674,8746,4796,3749,5710,6670,1
Trong đó: Lợi thế thương mại00000,22,75,17,7
Dự phòng rủi ro cho các tài sản Có nội bảng khác-38,1-37,1-37,0-44,0-43,8-43,9-57,5-49,3
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN440.998,6412.910,9407.673,9355.678,7341.331,3314.727,1320.148,1300.700,8
Nợ phải trả395.752,1368.933,0365.227,9315.122,4302.019,2276.706,5283.330,5265.468,2
Các khoản nợ Chính phủ và NHNN29.874,218.503,823.066,67.152,18.968,15.081,29.203,510.124,7
123.320,4115.728,8108.610,292.021,685.987,480.490,892.189,583.505,0
Tiền gửi của các TCTD khác86.427,184.057,879.154,363.561,656.692,151.003,759.769,150.245,7
Vay các TCTD khác36.893,431.670,929.455,928.459,929.295,329.487,132.420,333.259,3
Tiền gửi của khách hàng204.674,4193.895,8196.671,6183.397,7174.429,9163.035,1154.612,5148.471,2
Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác405,3391,4433,5978,5810,3881,8730,1337,6
Phát hành giấy tờ có giá29.860,533.772,329.634,126.098,727.098,821.888,821.210,617.806,3
7.617,36.640,96.811,85.473,94.724,75.328,85.384,45.223,4
Các khoản lãi, phí phải trả5.703,95.349,14.341,03.654,73.209,03.473,32.831,12.840,1
Các khoản phải trả và công nợ khác1.913,41.291,82.470,81.819,21.515,71.855,52.553,32.383,3
Vốn chủ sở hữu45.246,543.977,942.446,140.556,339.312,138.020,636.817,635.232,6
31.234,131.234,131.234,126.034,126.034,126.034,126.034,120.034,1
Vốn góp31.200,031.200,031.200,026.000,026.000,026.000,026.000,020.000,0
Nguồn vốn đầu tư XDCB0,60,60,60,60,60,60,60,6
Thặng dư vốn cổ phần33,533,533,533,533,533,533,533,5
Các Quỹ5.464,24.393,94.393,94.393,94.393,93.288,03.288,03.288,1
Chênh lệch tỷ giá hối đoái35,717,60-38,6-8,5-62,5032,0
8.512,58.332,36.818,110.166,98.892,78.761,17.495,511.878,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này8.512,58.332,36.818,110.166,98.892,78.761,17.495,511.878,5
Nghĩa vụ nợ tiềm ẩn39.898,339.221,341.356,930.319,0195.196,323.774,725.076,221.877,1
Bảo lãnh tín dụng39.898,339.221,341.356,930.319,0195.196,323.774,725.076,221.877,1
Bảo lãnh vay vốn171,5171,5179,2159,3166.770,0179,0183,0183,4
Bảo lãnh khác39.726,839.049,941.177,730.159,728.426,323.595,824.893,221.693,6
Cam kết tín dụng622.989,2673.090,7594.614,0531.914,7652.710,9523.528,9503.237,1444.539,6
576.191,9632.587,6563.818,3512.140,8633.378,8503.993,1479.800,3429.297,4
Cam kết mua ngoại tệ7.609,121.867,39.059,514.420,616.141,117.544,111.749,712.808,7
Cam kết bán ngoại tệ7.612,821.872,79.058,714.420,916.135,017.543,211.751,112.813,0
Cam kết hoán đổi ngoại tệ560.970,0588.847,6545.700,1483.299,3601.102,7468.905,7456.299,5403.675,8
Cam kết trong nghiệp vụ L/C17.679,012.088,97.543,25.749,05.355,13.932,93.135,94.468,9
Cam kết khác29.118,228.414,323.252,614.025,013.977,015.603,020.300,910.773,2

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Ngân hàng

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam474.60211,40
BIDNgân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam266.4057,70
TCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam242.3498,90
VPBNgân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng241.0006,40
CTGNgân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam240.3876,00
MBBNgân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội183.4125,30
STBNgân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Tài Lộc129.13741,90
ACBNgân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu123.6347,00