Đang đo trạng thái thị trường…
MML
UPCOM - Thực phẩmCông ty Cổ phần Masan MEATLife
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 345.761.302 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 345.761.302 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 8.955 tỷ đ
25.900 đ▲ 100 đ (+0,39%)
Tham chiếu 25.800 đtrần 29.600 đsàn 22.000 đKhối lượng 76.889
Báo cáo tài chính chi tiết - MML - Công ty Cổ phần Masan MEATLife
Báo cáo tài chính chi tiết - MML - Công ty Cổ phần Masan MEATLife
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 29 kỳ, từ năm 2019.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 29 kỳ
1/4
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 29 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
81 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 61 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.710,3 | 2.350,3 | 2.202,6 | 2.155,6 | 2.137,5 | 1.900,1 | 1.752,9 | 2.854,2 | |
| 113,8 | 203,4 | 245,1 | 282,0 | 465,5 | 261,8 | 190,5 | 305,9 | |
| Tiền | 107,8 | 49,7 | 68,6 | 52,0 | 173,6 | 48,5 | 45,3 | 138,2 |
| Các khoản tương đương tiền | 6,0 | 153,8 | 176,5 | 230,0 | 291,9 | 213,2 | 145,2 | 167,7 |
| 483,6 | 129,4 | 72,6 | 72,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 483,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 129,4 | 72,6 | 72,6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 772,0 | 762,0 | 672,5 | 665,7 | 555,9 | 555,3 | 538,2 | 1.544,1 | |
| Phải thu khách hàng | 706,0 | 713,9 | 653,9 | 637,6 | 539,3 | 539,9 | 515,7 | 499,0 |
| Trả trước cho người bán | 64,4 | 33,0 | 16,0 | 21,1 | 14,0 | 7,9 | 9,6 | 14,0 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 985,0 |
| Các khoản phải thu khác | 30,4 | 43,9 | 34,1 | 38,4 | 34,1 | 39,1 | 45,1 | 71,4 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -28,8 | -28,8 | -31,5 | -31,5 | -31,5 | -31,6 | -32,2 | -25,3 |
| 493,5 | 417,4 | 405,5 | 755,0 | 728,2 | 710,2 | 678,8 | 676,0 | |
| Hàng tồn kho | 537,9 | 458,7 | 445,7 | 801,4 | 780,5 | 750,2 | 709,5 | 704,4 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -44,4 | -41,4 | -40,2 | -46,5 | -52,3 | -40,1 | -30,7 | -28,5 |
| 560,1 | 567,1 | 557,2 | — | — | — | — | — | |
| Súc vật nuôi lấy sản phẩm một lần ngắn hạn | 563,6 | 569,4 | 557,2 | — | — | — | — | — |
| Dự phòng tổn thất tài sản sinh học ngắn hạn | -3,4 | -2,3 | 0 | — | — | — | — | — |
| 287,3 | 270,9 | 249,7 | 380,2 | 387,9 | 372,8 | 345,4 | 328,3 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 8,8 | 10,9 | 9,3 | 130,6 | 128,0 | 128,7 | 115,1 | 108,9 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 273,1 | 256,9 | 238,8 | 244,8 | 254,6 | 237,7 | 225,6 | 216,1 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 5,5 | 3,2 | 1,6 | 4,8 | 5,3 | 6,5 | 4,7 | 3,4 |
| 9.065,8 | 9.103,8 | 9.165,0 | 9.192,2 | 9.254,3 | 9.318,4 | 9.475,6 | 9.516,8 | |
| 26,2 | 27,5 | 27,8 | 1.963,5 | 1.930,1 | 1.894,6 | 1.947,6 | 1.911,8 | |
| Phải thu về cho vay dài hạn | 0 | 0 | 0 | 1.835,0 | 1.835,0 | 1.835,0 | 1.921,0 | 1.606,5 |
| Phải thu dài hạn khác | 26,2 | 27,5 | 27,8 | 128,5 | 95,1 | 59,6 | 26,6 | 305,3 |
| 4.247,6 | 4.318,4 | 4.409,1 | 4.484,4 | 4.565,3 | 4.656,7 | 4.752,8 | 4.809,3 | |
| 3.881,6 | 3.939,9 | 4.018,0 | 4.080,9 | 4.149,2 | 4.228,1 | 4.311,6 | 4.355,5 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 5.751,2 | 5.726,1 | 5.725,5 | 5.713,1 | 5.697,2 | 5.691,1 | 5.689,2 | 5.648,4 |
| Hao mòn TSCĐHH | -1.869,6 | -1.786,3 | -1.707,5 | -1.632,2 | -1.547,9 | -1.463,1 | -1.377,6 | -1.292,8 |
| 194,8 | 199,5 | 204,1 | 208,8 | 213,4 | 218,1 | 222,7 | 227,4 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 277,9 | 277,9 | 277,9 | 277,9 | 277,9 | 277,9 | 277,9 | 277,9 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -83,1 | -78,4 | -73,8 | -69,1 | -64,5 | -59,8 | -55,2 | -50,5 |
| 171,2 | 179,0 | 186,9 | 194,8 | 202,7 | 210,6 | 218,4 | 226,3 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 344,8 | 344,8 | 344,8 | 344,8 | 344,8 | 344,8 | 344,8 | 344,8 |
| Hao mòn TSCĐVH | -173,6 | -165,7 | -157,9 | -150,0 | -142,1 | -134,2 | -126,3 | -118,5 |
| 63,9 | 65,6 | 68,3 | — | — | — | — | — | |
| 63,9 | 65,6 | 68,3 | — | — | — | — | — | |
| Súc vật nuôi cho sản phẩm định kỳ chưa đến giai đoạn trưởng thành | 9,0 | 9,6 | 10,9 | — | — | — | — | — |
| 54,9 | 56,0 | 57,4 | — | — | — | — | — | |
| Nguyên giá | 94,1 | 96,6 | 99,0 | — | — | — | — | — |
| Giá trị khấu hao luỹ kế | -39,2 | -40,6 | -41,6 | — | — | — | — | — |
| 27,1 | 19,6 | 12,4 | 16,1 | 19,7 | 22,4 | 22,4 | 41,1 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 27,1 | 19,6 | 12,4 | 16,1 | 19,7 | 22,4 | 22,4 | 41,1 |
| 4.139,7 | 4.106,3 | 4.073,3 | 2.104,0 | 2.114,1 | 2.114,1 | 2.114,1 | 2.114,1 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 2.104,0 | 2.104,0 | 2.104,0 | 2.104,0 | 2.114,1 | 2.114,1 | 2.114,1 | 2.114,1 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 2.035,7 | 2.002,4 | 1.969,3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 561,4 | 566,4 | 574,1 | 624,2 | 625,1 | 630,5 | 638,7 | 640,6 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 473,0 | 474,4 | 478,4 | 527,7 | 525,0 | 526,9 | 531,4 | 531,5 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 24,5 | 24,5 | 24,5 | 21,6 | 21,6 | 21,6 | 21,6 | 16,6 |
| Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn | 0 | 67,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 64,0 | 0 | 71,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 74,8 | 78,5 | 82,1 | 85,7 | 92,6 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 11.776,1 | 11.454,1 | 11.367,7 | 11.347,8 | 11.391,8 | 11.218,4 | 11.228,5 | 12.371,0 |
| 6.237,3 | 6.106,3 | 6.167,0 | 6.300,3 | 6.558,3 | 6.633,6 | 6.759,4 | 8.011,6 | |
| 5.526,1 | 5.270,3 | 5.242,5 | 5.286,5 | 3.463,8 | 3.379,8 | 3.245,1 | 4.301,3 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 3.689,7 | 3.580,6 | 3.542,0 | 3.714,8 | 1.872,7 | 1.858,0 | 1.740,5 | 1.960,3 |
| Phải trả người bán | 719,6 | 745,7 | 771,6 | 683,1 | 601,2 | 586,0 | 635,8 | 544,6 |
| Người mua trả tiền trước | 5,6 | 10,2 | 7,8 | 5,4 | 6,3 | 4,6 | 6,6 | 6,3 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,7 | 0,7 | 0,7 | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 38,0 | 31,6 | 25,4 | 41,4 | 37,4 | 17,7 | 16,5 | 41,3 |
| Phải trả người lao động | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0 | 4,4 |
| Chi phí phải trả | 969,4 | 823,1 | 841,9 | 789,1 | 783,7 | 666,2 | 704,3 | 605,3 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 102,2 | 77,5 | 52,2 | 51,9 | 161,4 | 246,4 | 140,4 | 1.138,1 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 |
| 711,2 | 836,0 | 924,5 | 1.013,7 | 3.094,5 | 3.253,8 | 3.514,3 | 3.710,3 | |
| Phải trả dài hạn khác | 25,8 | 36,6 | 43,9 | 52,2 | 59,9 | 168,0 | 267,1 | 289,8 |
| Vay và nợ dài hạn | 354,0 | 466,5 | 546,3 | 626,1 | 2.697,8 | 2.747,5 | 2.907,6 | 3.083,8 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 321,2 | 322,4 | 323,5 | 324,8 | 326,0 | 327,3 | 328,6 | 329,8 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 10,2 | 10,5 | 10,7 | 10,7 | 10,8 | 10,9 | 11,1 | 6,9 |
| 5.538,8 | 5.347,8 | 5.200,7 | 5.047,5 | 4.833,4 | 4.584,8 | 4.469,1 | 4.359,4 | |
| 5.538,8 | 5.347,8 | 5.200,7 | 5.047,5 | 4.833,4 | 4.584,8 | 4.469,1 | 4.359,4 | |
| 3.403,2 | 3.403,2 | 3.403,2 | 3.403,2 | 3.290,5 | 3.290,5 | 3.290,5 | 3.274,2 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 3.403,2 | 3.403,2 | 3.403,2 | 3.403,2 | 3.290,5 | 3.290,5 | 3.290,5 | 3.274,2 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 2.137,1 | 2.137,1 | 2.137,1 | 2.137,1 | 2.137,1 | 2.137,1 | 2.137,1 | 2.129,0 |
| -201,9 | -357,7 | -478,8 | -604,0 | -682,1 | -925,4 | -1.041,8 | -1.140,6 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | -478,8 | -478,8 | -1.041,8 | -1.041,8 | -1.041,8 | -1.041,8 | -398,9 | -71,7 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 276,9 | 121,1 | 563,0 | 437,8 | 359,7 | 116,4 | -642,9 | -1.068,8 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 200,5 | 165,3 | 139,3 | 111,3 | 88,0 | 82,5 | 83,3 | 96,8 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 11.776,1 | 11.454,1 | 11.367,7 | 11.347,8 | 11.391,8 | 11.218,4 | 11.228,5 | 12.371,0 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan | 185.521 | 26,20 | 9,52 | 36,3% |
| VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam | 120.381 | 11,00 | 3,38 | 30,7% |
| MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan | 113.893 | 16,00 | 2,28 | 14,2% |
| SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn | 55.407 | 11,60 | 2,58 | 22,3% |
| SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa | 19.581 | 22,60 | 1,56 | 6,9% |
| HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai | 18.631 | 5,50 | 1,07 | 19,7% |
| QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi | 18.419 | 9,50 | 1,73 | 18,3% |
| IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF | 16.069 | 27,90 | 5,02 | 18,0% |