Đang đo trạng thái thị trường…
MML
UPCOM - Thực phẩmCông ty Cổ phần Masan MEATLife
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 345.761.302 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 345.761.302 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 8.955 tỷ đ
25.900 đ▲ 100 đ (+0,39%)
Tham chiếu 25.800 đtrần 29.600 đsàn 22.000 đKhối lượng 76.889
Phân tích cơ bản MML - Công ty Cổ phần Masan MEATLife
Chất lượng tài chính
Độ dày vốn
Altman Z
Piotroski F-Score
1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện
Chỉ số chính
P/E TTM18,4x
P/B1,59x
ROE TTM8,7%
EPS TTM1.411 đ
BVPS16.275 đ
Biểu Đồ Trực Quan BCTC - MML
Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
01.0002.0003.000
Q3/'242024
Q4/'242024
Q1/'252025
Q2/'252025
Q3/'252025
Q4/'252025
Q1/'262026
Q2/'262026
Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.
Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - MML
Trang 1 / 1
| Chỉ Số | Q2 / 2026 | Q1 / 2026 | Q4 / 2025 | Q3 / 2025 | Q2 / 2025 | Q1 / 2025 | Q4 / 2024 | Q3 / 2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh Thu (tỷ đ) | 2.683 | 2.479 | 2.437 | 2.384 | 2.340 | 2.070 | 2.204 | 1.936 |
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ) | 1.916 | 1.758 | 1.721 | 1.728 | 1.701 | 1.499 | 1.588 | 1.418 |
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ) | 767 | 722 | 715 | 656 | 638 | 571 | 616 | 518 |
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ) | 156 | 121 | 125 | 78 | 243 | 116 | 99 | 2 |
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ) | -216 | 81 | 224 | 137 | 135 | 62 | 263 | 57 |
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM | 0,47x | 1,02x | 0,99x | 1,11x | 1,12x | 3,32x | 23,55x | — |
EPS TTM (đ) | 1.411 | 1.668 | 1.654 | 1.577 | 1.399 | 566 | 82 | -426 |
BVPS (đ) | 16.275 | 15.714 | 15.282 | 14.832 | 14.689 | 13.933 | 13.582 | 13.314 |
ROE TTM % | 8,7% | 10,6% | 10,8% | 10,6% | 9,5% | 4,1% | 0,6% | -3,2% |
↳ Biên lợi nhuận | 4,8% | 5,9% | 6,1% | 6,0% | 5,4% | 2,3% | 0,4% | -1,9% |
↳ Vòng quay tài sản | 0,85 lần | 0,84 lần | 0,81 lần | 0,79 lần | 0,75 lần | 0,71 lần | 0,68 lần | 0,59 lần |
↳ Đòn bẩy tài chính | 2,13 lần | 2,14 lần | 2,19 lần | 2,25 lần | 2,36 lần | 2,45 lần | 2,51 lần | 2,84 lần |
P/E TTM | 21,0x | 19,5x | 21,4x | 24,4x | 25,0x | 53,8x | 290,3x | — |
P/B | 1,82x | 2,07x | 2,31x | 2,59x | 2,38x | 2,18x | 1,75x | 1,92x |
F-Score | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm
Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan | 185.521 | 26,20 | 9,52 | 36,3% |
| VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam | 120.381 | 11,00 | 3,38 | 30,7% |
| MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan | 113.893 | 16,00 | 2,28 | 14,2% |
| SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn | 55.407 | 11,60 | 2,58 | 22,3% |
| SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa | 19.581 | 22,60 | 1,56 | 6,9% |
| HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai | 18.631 | 5,50 | 1,07 | 19,7% |
| QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi | 18.419 | 9,50 | 1,73 | 18,3% |
| IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF | 16.069 | 27,90 | 5,02 | 18,0% |