Đang đo trạng thái thị trường…
LLM
UPCOM - Máy công nghiệpTổng Công ty lắp máy Việt Nam - Công ty Cổ phần
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 79.726.104 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 79.726.104 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 2.503 tỷ đ
31.400 đ▲ 2.400 đ (+8,28%)
Tham chiếu 29.000 đtrần 33.300 đsàn 24.700 đKhối lượng 23.300
Báo cáo tài chính chi tiết - LLM - Tổng Công ty lắp máy Việt Nam - Công ty Cổ phần
Báo cáo tài chính chi tiết - LLM - Tổng Công ty lắp máy Việt Nam - Công ty Cổ phần
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 36 kỳ, từ năm 2017.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 36 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 36 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
82 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 60 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7.567,8 | 6.322,9 | 6.533,1 | 6.654,5 | 6.591,7 | 6.945,4 | 5.317,8 | 5.784,5 | |
| 3.188,6 | 2.955,2 | 2.699,2 | 2.671,9 | 3.230,1 | 3.056,8 | 2.976,5 | 2.781,2 | |
| Tiền | 1.025,8 | 1.489,2 | 1.708,6 | 1.467,6 | 1.374,4 | 1.128,6 | 1.538,8 | 1.739,3 |
| Các khoản tương đương tiền | 2.162,8 | 1.466,1 | 990,5 | 1.204,3 | 1.855,8 | 1.928,2 | 1.437,7 | 1.041,9 |
| 793,8 | 306,5 | 6,5 | 6,5 | 6,7 | 6,6 | 6,5 | 5,8 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 1.147,3 | 660,0 | 6,5 | 6,5 | 6,7 | 6,6 | 6,5 | 5,8 |
| Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn | -353,5 | -353,5 | — | — | — | — | — | — |
| 3.290,7 | 2.516,5 | 2.957,0 | 3.076,3 | 2.851,6 | 3.377,7 | 1.717,9 | 2.548,5 | |
| Phải thu khách hàng | 3.144,1 | 2.408,7 | 2.895,5 | 2.683,9 | 2.401,2 | 3.048,3 | 1.445,1 | 2.126,0 |
| Trả trước cho người bán | 563,4 | 474,5 | 436,9 | 760,9 | 839,7 | 727,7 | 718,0 | 811,1 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 353,5 | 353,8 | 358,2 | 358,2 | 359,3 | 363,3 |
| Các khoản phải thu khác | 486,4 | 472,0 | 460,3 | 474,0 | 474,4 | 467,2 | 470,8 | 532,3 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -903,2 | -838,6 | -1.189,3 | -1.196,3 | -1.221,9 | -1.223,7 | -1.275,3 | -1.284,2 |
| 293,0 | 453,2 | 763,1 | 829,0 | 469,3 | 476,9 | 498,3 | 373,9 | |
| Hàng tồn kho | 293,0 | 453,2 | 763,1 | 829,0 | 469,3 | 476,9 | 498,3 | 373,9 |
| 1,7 | 91,4 | 107,4 | 70,8 | 33,9 | 27,4 | 118,6 | 75,1 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 1,4 | 0,8 | 0,7 | 1,1 | 1,8 | 0,6 | 1,1 | 1,5 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0,0 | 45,1 | 90,3 | 51,5 | 7,8 | 0,0 | 47,3 | 17,4 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,3 | 45,5 | 16,4 | 18,2 | 24,2 | 26,7 | 70,3 | 56,3 |
| 821,5 | 820,5 | 820,7 | 824,6 | 829,8 | 841,4 | 861,1 | 782,8 | |
| 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 8,7 | 8,7 | |
| Phải thu dài hạn khác | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 8,7 | 8,7 |
| 112,5 | 108,1 | 114,7 | 115,9 | 118,6 | 116,7 | 119,8 | 123,0 | |
| 95,6 | 94,7 | 96,3 | 97,4 | 100,0 | 98,0 | 101,0 | 104,0 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 696,5 | 692,5 | 723,3 | 724,7 | 727,1 | 726,7 | 727,1 | 726,8 |
| Hao mòn TSCĐHH | -600,9 | -597,8 | -626,9 | -627,3 | -627,1 | -628,7 | -626,1 | -622,8 |
| 1,8 | 2,0 | 2,1 | 2,2 | 2,3 | 2,4 | 2,5 | 2,6 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -1,7 | -1,6 | -1,5 | -1,3 | -1,2 | -1,1 | -1,0 | -0,9 |
| 15,0 | 11,5 | 16,3 | 16,3 | 16,3 | 16,3 | 16,3 | 16,4 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 17,2 | 13,7 | 18,5 | 18,5 | 18,5 | 18,5 | 18,5 | 18,5 |
| Hao mòn TSCĐVH | -2,2 | -2,2 | -2,2 | -2,2 | -2,2 | -2,2 | -2,2 | -2,1 |
| 9,7 | 10,2 | 10,8 | 11,4 | 12,0 | 12,5 | 13,1 | 13,7 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 57,1 | 57,1 | 57,1 | 57,1 | 57,1 | 57,1 | 57,1 | 57,1 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -47,5 | -46,9 | -46,3 | -45,7 | -45,2 | -44,6 | -44,0 | -43,4 |
| 38,1 | 41,9 | 39,2 | 37,3 | 37,4 | 37,4 | 40,8 | 40,8 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 38,1 | 41,9 | 39,2 | 37,3 | 37,4 | 37,4 | 40,8 | 40,8 |
| 567,2 | 559,3 | 556,3 | 557,4 | 551,4 | 554,6 | 549,0 | 541,5 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 341,7 | 333,8 | 330,8 | 329,1 | 323,3 | 326,3 | 317,7 | 310,2 |
| Đầu tư dài hạn khác | 255,2 | 255,2 | 255,2 | 255,2 | 255,2 | 255,2 | 255,2 | 255,2 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -30,2 | -30,2 | -30,2 | -27,3 | -27,3 | -27,3 | -24,1 | -24,1 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,1 | 0,4 | 0,1 | 0,1 |
| 93,9 | 100,7 | 99,5 | 102,0 | 109,9 | 119,6 | 129,6 | 55,1 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 93,9 | 100,7 | 99,5 | 102,0 | 109,9 | 119,6 | 129,6 | 55,1 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 8.389,3 | 7.143,4 | 7.353,8 | 7.479,2 | 7.421,5 | 7.786,9 | 6.178,9 | 6.567,3 |
| 6.374,2 | 5.586,6 | 5.937,8 | 6.365,2 | 6.375,4 | 6.758,2 | 5.205,4 | 5.566,7 | |
| 5.600,5 | 4.855,2 | 5.312,5 | 5.788,7 | 5.823,4 | 6.354,1 | 4.784,1 | 5.474,5 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 871,6 | 873,3 | 998,2 | 1.204,9 | 1.243,8 | 1.488,8 | 1.329,7 | 1.419,3 |
| Phải trả người bán | 1.260,8 | 1.297,4 | 1.475,3 | 1.299,5 | 1.137,3 | 1.376,1 | 1.540,9 | 1.847,0 |
| Người mua trả tiền trước | 1.144,9 | 467,6 | 461,3 | 187,5 | 264,0 | 345,4 | 322,3 | 413,5 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0 | 0,5 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 113,0 | 2,4 | 71,8 | 3,8 | 42,0 | 43,9 | 5,7 | 4,5 |
| Phải trả người lao động | 122,5 | 76,7 | 95,3 | 129,9 | 126,7 | 111,9 | 91,8 | 76,6 |
| Chi phí phải trả | 1.695,0 | 1.459,8 | 1.471,8 | 2.035,6 | 2.107,5 | 2.409,9 | 1.068,8 | 1.296,7 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 298,4 | 291,7 | 296,7 | 319,5 | 292,2 | 295,1 | 312,1 | 282,4 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 83,9 | 53,3 | 54,8 | 56,7 | 57,5 | 47,0 | 57,9 | 58,1 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,8 | 0,8 | 1,1 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 9,8 | 331,7 | 386,3 | 550,6 | 551,7 | 235,3 | 54,3 | 75,5 |
| 773,7 | 731,4 | 625,2 | 576,4 | 552,0 | 404,0 | 421,3 | 92,3 | |
| Phải trả dài hạn nội bộ | 13,0 | 12,9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả dài hạn khác | 0,1 | 0,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 |
| Vay và nợ dài hạn | 0 | 0 | 0,4 | 0,6 | 0,8 | 0,9 | 1,1 | 1,3 |
| Cổ phiếu ưu đãi | 16,8 | 16,9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 742,7 | 700,3 | 16,8 | 16,5 | 16,8 | 16,0 | 16,4 | 16,8 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 1,2 | 1,2 | 13,1 | 13,2 | 13,4 | 13,6 | 13,7 | 14,1 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 0 | 0 | 593,8 | 545,0 | 519,8 | 372,4 | 388,9 | 59,0 |
| 2.015,1 | 1.556,7 | 1.416,0 | 1.114,0 | 1.046,1 | 1.028,7 | 973,5 | 1.000,6 | |
| 2.015,1 | 1.556,7 | 1.416,3 | 1.114,3 | 1.046,4 | 1.029,0 | 973,8 | 1.000,9 | |
| 797,3 | 797,3 | 797,3 | 797,3 | 797,3 | 797,3 | 797,3 | 797,3 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 797,3 | 797,3 | 797,3 | 797,3 | 797,3 | 797,3 | 797,3 | 797,3 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | -32,4 | -32,4 | -32,4 | -32,4 | -32,4 | -32,4 | -32,4 | -32,4 |
| Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 4,6 | -4,3 | -3,2 | -3,5 | -3,2 | -7,0 | -7,5 | -7,5 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 367,3 | 125,0 | 125,0 | 125,0 | 125,0 | 107,9 | 107,9 | 107,9 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 942,2 | 734,2 | 618,3 | 303,5 | 233,1 | 235,0 | 178,1 | 199,2 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 336,0 | 618,3 | 126,2 | 126,2 | 154,1 | 183,1 | 90,4 | 126,3 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 606,2 | 115,9 | 492,0 | 177,2 | 79,0 | 51,9 | 87,7 | 73,0 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | -65,1 | -64,2 | -89,8 | -76,7 | -74,5 | -73,0 | -70,8 | -64,8 |
| 0 | 0 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 8.389,3 | 7.143,4 | 7.353,8 | 7.479,2 | 7.421,5 | 7.786,9 | 6.178,9 | 6.567,3 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |