iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
LLM
UPCOM - Máy công nghiệp

Tổng Công ty lắp máy Việt Nam - Công ty Cổ phần

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 79.726.104 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 79.726.104 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 2.503 tỷ đ
31.400 đ▲ 2.400 đ (+8,28%)
Tham chiếu 29.000 đtrần 33.300 đsàn 24.700 đKhối lượng 23.300

Phân tích cơ bản LLM - Tổng Công ty lắp máy Việt Nam - Công ty Cổ phần

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM2,5x
P/B1,24x
ROE TTM50,6%
EPS TTM12.785 đ
BVPS25.275 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - LLM

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
01.0002.0003.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - LLM

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
1.1859001.7206687182.3271.0091.748
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
7537451.4866126742.2801.0661.660
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
432155233574446-5788
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
4901163159827521515
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
683605266-555376-92252462
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
0,98x1,24x-0,01x-0,10x9,18x6,97x5,48x3,85x
EPS TTM (đ)
12.7856.9756.1722.4081.3631.2871.0871.314
BVPS (đ)
25.27519.52617.76113.97313.12112.90312.21112.550
ROE TTM %
50,6%35,7%34,8%17,2%10,4%10,0%8,9%10,5%
↳ Biên lợi nhuận
22,8%13,9%9,1%4,1%1,9%1,5%1,4%1,4%
↳ Vòng quay tài sản
0,53 lần0,56 lần0,74 lần0,63 lần0,78 lần0,87 lần0,99 lần1,15 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
4,16 lần4,59 lần5,19 lần6,71 lần7,09 lần7,57 lần6,35 lần6,56 lần
P/E TTM
1,7x2,8x2,6x6,9x12,7x14,8x15,1x11,2x
P/B
0,84x0,99x0,90x1,20x1,32x1,47x1,34x1,17x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70