Đang đo trạng thái thị trường…
KVC
UPCOM - Thép và sản phẩm thépCông ty Cổ phần Sản xuất Xuất nhập khẩu Inox Kim Vĩ
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 49.500.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 49.500.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 54 tỷ đ
1.100 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 1.100 đtrần 1.200 đsàn 1.000 đKhối lượng 15.500
Báo cáo tài chính chi tiết - KVC - Công ty Cổ phần Sản xuất Xuất nhập khẩu Inox Kim Vĩ
Báo cáo tài chính chi tiết - KVC - Công ty Cổ phần Sản xuất Xuất nhập khẩu Inox Kim Vĩ
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 46 kỳ, từ năm 2015.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 46 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 46 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
48 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 94 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 344,1 | 338,0 | 345,6 | 357,4 | 340,7 | 349,7 | 361,6 | 360,9 | |
| 3,5 | 2,4 | 2,4 | 3,7 | 5,7 | 4,4 | 0,5 | 5,5 | |
| Tiền | 3,5 | 2,4 | 2,4 | 3,7 | 5,7 | 4,4 | 0,5 | 5,5 |
| 60,0 | 55,4 | 64,5 | 65,0 | 47,4 | 59,7 | 77,3 | 74,1 | |
| Phải thu khách hàng | 59,9 | 55,3 | 64,5 | 64,7 | 47,3 | 59,6 | 77,2 | 74,0 |
| Trả trước cho người bán | 0,0 | 0,0 | 0 | 0,3 | 0,0 | 0,0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu khác | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 |
| 280,0 | 279,5 | 278,0 | 288,0 | 286,9 | 284,9 | 283,1 | 280,6 | |
| Hàng tồn kho | 284,6 | 284,1 | 282,6 | 292,7 | 291,7 | 289,7 | 287,9 | 285,5 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -4,6 | -4,6 | -4,6 | -4,8 | -4,8 | -4,8 | -4,8 | -4,9 |
| 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0,6 | 0,7 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 |
| 117,4 | 121,5 | 125,8 | 130,1 | 185,5 | 190,1 | 194,8 | 222,0 | |
| 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Phải thu dài hạn khác | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 117,4 | 121,5 | 125,8 | 130,1 | 185,5 | 190,1 | 194,8 | 222,0 | |
| 117,4 | 121,5 | 125,8 | 130,1 | 134,4 | 138,8 | 143,2 | 152,0 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 358,9 | 358,9 | 358,9 | 368,2 | 368,2 | 373,1 | 373,1 | 391,5 |
| Hao mòn TSCĐHH | -241,5 | -237,4 | -233,1 | -238,1 | -233,8 | -234,4 | -230,0 | -239,5 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 51,0 | 51,3 | 51,6 | 70,0 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 2,7 | 2,7 | 2,7 | 2,7 | 63,0 | 63,0 | 63,0 | 86,6 |
| Hao mòn TSCĐVH | -2,7 | -2,7 | -2,7 | -2,7 | -12,0 | -11,7 | -11,4 | -16,7 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 461,5 | 459,5 | 471,5 | 487,5 | 526,1 | 539,8 | 556,4 | 582,9 |
| 35,2 | 29,4 | 37,4 | 50,0 | 72,9 | 81,8 | 93,8 | 134,3 | |
| 35,0 | 29,1 | 37,2 | 49,4 | 72,1 | 81,0 | 93,1 | 127,5 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 29,7 | 57,0 | 60,0 | 60,0 | 60,0 |
| Phải trả người bán | 26,3 | 20,3 | 28,3 | 11,8 | 7,1 | 13,0 | 24,6 | 50,1 |
| Người mua trả tiền trước | 0,8 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 14,1 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 4,6 | 5,6 | 5,6 | 4,6 | 4,6 | 4,6 | 4,9 | 0,0 |
| Phải trả người lao động | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| Chi phí phải trả | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,2 | 0,0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 0,0 | 0,0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 3,0 | 3,0 | 3,0 | 3,0 | 3,0 | 3,0 | 3,0 | 3,0 |
| 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,6 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 6,8 | |
| Phải trả dài hạn khác | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,6 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 |
| Vay và nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6,0 |
| 426,3 | 430,2 | 434,1 | 437,5 | 453,2 | 458,1 | 462,6 | 448,7 | |
| 426,3 | 430,2 | 434,1 | 437,5 | 453,2 | 458,1 | 462,6 | 448,7 | |
| 495,0 | 495,0 | 495,0 | 495,0 | 495,0 | 495,0 | 495,0 | 495,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 495,0 | 495,0 | 495,0 | 495,0 | 495,0 | 495,0 | 495,0 | 495,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 |
| -68,6 | -64,7 | -60,9 | -57,4 | -41,7 | -36,9 | -32,4 | -46,3 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | -60,9 | -60,9 | -32,4 | -32,4 | -32,4 | -32,4 | -31,3 | -31,5 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | -7,8 | -3,9 | -28,5 | -25,1 | -9,3 | -4,5 | -1,0 | -14,8 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 461,5 | 459,5 | 471,5 | 487,5 | 526,1 | 539,8 | 556,4 | 582,9 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | 176.880 | 6,90 | 1,14 | 16,4% |
| MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials | 70.211 | 28,80 | 4,86 | 16,9% |
| KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần | 33.900 | 6,30 | 3,26 | 51,5% |
| HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | 8.920 | 13,80 | 0,75 | 5,5% |
| TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần | 6.983 | 9,20 | 0,64 | 7,0% |
| TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An | 5.994 | 11,00 | 1,52 | 8,7% |
| NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim | 5.908 | 35,50 | 0,77 | 2,2% |
| VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần | 5.600 | 11,40 | 1,10 | 9,7% |