Đang đo trạng thái thị trường…
KKC
HNX - Thép và sản phẩm thépCông ty Cổ phần Tập đoàn Thành Thái
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 5.199.816 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 5.199.816 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 31 tỷ đ
5.900 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 5.900 đtrần 6.400 đsàn 5.400 đKhối lượng 200
Cổ phiếu KKC - Công ty Cổ phần Tập đoàn Thành Thái
Biến động giá
-9,23%
Báo cáo tài chính bốn kỳ gần nhất
Xem đầy đủ| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần (tỷ đ) | 1 | 2 | 1 | 7 |
| Lợi nhuận sau thuế (tỷ đ) | 1 | 1 | -1 | 9 |
| EPS (đ) | 2.012 | 1.716 | 1.553 | 2.946 |
| ROE | 18.21% | 15.74% | 14.62% | 27.31% |
Doanh thu và lợi nhuận tính bằng tỷ đ.
Số liệu chính
Vốn hóa thị trường31 tỷ đ
P/E2,90x
P/B0,53x
EPS2.012 đ
Giá trị sổ sách11.050 đ
ROE18,2%
Khoảng giá 52 tuần—
So với đỉnh 52 tuần69,4%
So với ngành
Đang tải số liệu ngành…
Đang tải giao dịch khối ngoại...
Giao dịch của người nội bộ và cổ đông lớn
Đang tải giao dịch nội bộ...
…
Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | 176.880 | 6,90 | 1,14 | 16,4% |
| MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials | 70.211 | 28,80 | 4,86 | 16,9% |
| KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần | 33.900 | 6,30 | 3,26 | 51,5% |
| HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | 8.920 | 13,80 | 0,75 | 5,5% |
| TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần | 6.983 | 9,20 | 0,64 | 7,0% |
| TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An | 5.994 | 11,00 | 1,52 | 8,7% |
| NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim | 5.908 | 35,50 | 0,77 | 2,2% |
| VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần | 5.600 | 11,40 | 1,10 | 9,7% |