Đang đo trạng thái thị trường…
ITD
HOSE - Phần mềmCông ty Cổ phần Công nghệ ITD
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 30.883.912 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 30.883.912 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 327 tỷ đ
10.600 đ▲ 200 đ (+1,92%)
Tham chiếu 10.400 đtrần 11.100 đsàn 9.680 đKhối lượng 52.600
Phân tích cơ bản ITD - Công ty Cổ phần Công nghệ ITD
Chất lượng tài chính
Độ dày vốn
Altman Z
Piotroski F-Score
1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện
Chỉ số chính
P/E TTM3,9x
P/B0,61x
ROE TTM15,5%
EPS TTM2.711 đ
BVPS17.489 đ
Biểu Đồ Trực Quan BCTC - ITD
Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
-2000200400
Q4/'232023
Q1/'242024
Q2/'242024
Q4/'242024
Q1/'252025
Q3/'252025
Q4/'252025
Q1/'262026
Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.
Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - ITD
Doanh nghiệp này chốt sổ ngày 31/03 hằng năm. Bảng dưới xếp theo quý dương lịch để so sánh được với các mã khác, nên số quý ở đây khác với báo cáo do công ty tự công bố. Số liệu vẫn là của đúng ba tháng ghi ở mỗi cột.
Trang 1 / 1
| Chỉ Số | Q1 / 2026 01/01/2026 – 31/03/2026 công ty gọi là Q4/2025 | Q4 / 2025 01/10/2025 – 31/12/2025 công ty gọi là Q3/2025 | Q3 / 2025 01/07/2025 – 30/09/2025 công ty gọi là Q2/2025 | Q1 / 2025 01/01/2025 – 31/03/2025 công ty gọi là Q4/2024 | Q4 / 2024 01/10/2024 – 31/12/2024 công ty gọi là Q3/2024 | Q2 / 2024 01/04/2024 – 30/06/2024 công ty gọi là Q1/2024 | Q1 / 2024 01/01/2024 – 31/03/2024 công ty gọi là Q4/2023 | Q4 / 2023 01/10/2023 – 31/12/2023 công ty gọi là Q3/2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh Thu (tỷ đ) | 163 | 165 | 143 | 397 | 169 | 87 | 207 | 211 |
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ) | 109 | 113 | 99 | 297 | 124 | 63 | 156 | 177 |
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ) | 54 | 52 | 44 | 100 | 45 | 25 | 51 | 35 |
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ) | 8 | 59 | 4 | 43 | 7 | -2 | -1 | -48 |
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ) | 1 | 104 | -4 | -40 | -77 | -66 | 71 | -15 |
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM | — | — | — | — | — | — | — | — |
EPS TTM (đ) | 2.711 | 4.028 | 2.044 | 1.915 | 146 | -2.209 | -2.385 | -2.703 |
BVPS (đ) | 17.489 | 18.061 | 15.660 | 16.671 | 14.715 | 14.470 | 14.674 | 14.755 |
ROE TTM % | 15,5% | 22,3% | 13,1% | 11,5% | 1,0% | -15,3% | -16,3% | -18,3% |
↳ Biên lợi nhuận | — | — | — | — | — | -9,2% | -10,0% | -13,4% |
↳ Vòng quay tài sản | — | — | — | — | — | 1,23 lần | 1,03 lần | 0,79 lần |
↳ Đòn bẩy tài chính | 1,28 lần | 1,28 lần | 1,26 lần | 1,67 lần | 1,89 lần | 1,34 lần | 1,59 lần | 1,73 lần |
P/E TTM | 5,9x | 3,9x | 6,4x | 7,0x | 89,3x | — | — | — |
P/B | 0,92x | 0,87x | 0,83x | 0,80x | 0,89x | 1,21x | 0,69x | 0,67x |
F-Score | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm
Cùng ngành Công nghệ Thông tin
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| FPTCông ty Cổ phần FPT | 106.872 | 9,70 | 2,37 | 24,4% |
| CMGCông ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ CMC | 4.600 | 12,10 | 1,10 | 9,1% |
| SAMCông ty Cổ phần SAM Holdings | 2.417 | 22,00 | 0,50 | 2,3% |
| SGTCông ty Cổ phần Công nghệ Viễn thông Sài Gòn | 1.539 | 20,40 | 0,62 | 3,1% |
| ELCCông ty Cổ phần Công nghệ - Viễn thông ELCOM | 1.348 | 9,10 | 0,81 | 8,9% |
| VECTổng Công ty Cổ phần Điện tử và Tin học Việt Nam | 1.257 | 18,50 | 2,09 | 11,3% |
| ICTCông ty Cổ phần Viễn thông - Tin học Bưu điện | 550 | 10,70 | 0,84 | 7,8% |
| POTCông ty Cổ phần Thiết bị Bưu điện | 422 | 6,30 | 1,20 | 19,1% |