iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
ITD
HOSE - Phần mềm

Công ty Cổ phần Công nghệ ITD

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 30.883.912 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 30.883.912 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 327 tỷ đ
10.600 đ▲ 200 đ (+1,92%)
Tham chiếu 10.400 đtrần 11.100 đsàn 9.680 đKhối lượng 52.600

Báo cáo tài chính chi tiết - ITD - Công ty Cổ phần Công nghệ ITD

Báo cáo tài chính chi tiết - ITD - Công ty Cổ phần Công nghệ ITD

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 62 kỳ, từ năm 2009.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 62 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 62 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
71 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 71 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
công ty gọi là Q1/2026
01/04/2026 – 30/06/2026
Q1/2026
công ty gọi là Q4/2025
01/01/2026 – 31/03/2026
Q4/2025
công ty gọi là Q3/2025
01/10/2025 – 31/12/2025
Q3/2025
công ty gọi là Q2/2025
01/07/2025 – 30/09/2025
Q2/2025
công ty gọi là Q1/2025
01/04/2025 – 30/06/2025
Q1/2025
công ty gọi là Q4/2024
01/01/2025 – 31/03/2025
Q4/2024
công ty gọi là Q3/2024
01/10/2024 – 31/12/2024
Q3/2024
công ty gọi là Q2/2024
01/07/2024 – 30/09/2024
486,9457,7475,4387,1402,7544,4540,1438,7
112,765,973,756,661,363,077,664,3
Tiền34,829,341,021,732,225,344,927,1
Các khoản tương đương tiền77,936,632,734,929,137,832,737,2
79,175,087,624,426,931,431,833,1
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn79,175,087,624,426,931,431,833,1
234,2258,1226,1229,1220,7397,6126,9146,9
Phải thu khách hàng115,3247,9224,4274,5262,7440,4179,4167,5
Trả trước cho người bán76,118,115,632,536,637,130,162,9
Phải thu về cho vay ngắn hạn000000,10,10,1
Các khoản phải thu khác63,512,96,87,76,77,67,96,9
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-20,7-20,7-20,8-85,6-85,2-87,5-90,5-90,5
52,251,578,267,881,646,3275,0173,8
Hàng tồn kho58,858,183,885,6100,665,2294,6195,5
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-6,6-6,6-5,6-17,8-18,9-18,9-19,6-21,7
8,77,29,99,112,26,228,920,6
Chi phí trả trước ngắn hạn1,90,81,52,23,30,70,81,0
Thuế GTGT được khấu trừ6,86,48,36,88,75,428,018,6
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,10,10,10,10,20,10,11,1
128,2129,7134,0131,6134,0137,5142,3144,2
1,61,61,71,51,51,41,41,4
Phải thu dài hạn khác1,61,61,71,51,51,41,41,4
63,464,966,765,866,267,868,670,2
50,351,552,952,152,253,554,055,2
Nguyên giá TSCĐHH108,9108,7108,6106,5108,2108,1108,3108,1
Hao mòn TSCĐHH-58,7-57,2-55,7-54,3-56,0-54,6-54,3-52,9
13,113,413,813,714,014,314,615,0
Nguyên giá TSCĐVH27,127,027,026,626,626,528,128,1
Hao mòn TSCĐVH-14,0-13,6-13,2-12,9-12,5-12,2-13,5-13,1
3,10,600,20,30,20,20,2
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,10,600,20,30,20,20,2
0,10,10,11,71,71,71,71,7
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0001,61,61,61,61,7
Đầu tư dài hạn khác7,47,47,47,47,47,47,47,4
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-7,4-7,4-7,4-7,4-7,4-7,4-7,4-7,4
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn0,10,10,10,10,10,10,10
60,062,565,562,364,566,470,270,7
Chi phí trả trước dài hạn5,66,06,42,12,12,01,91,8
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0,50,60,90,10,10,12,00,4
Tài sản dài hạn khác53,900,300000
Lợi thế thương mại056,058,160,162,264,366,368,4
TỔNG CỘNG TÀI SẢN615,1587,4609,4518,8536,8681,9682,4582,9
175,9131,9135,6108,2131,0272,2321,7233,6
167,6122,9125,798,3121,4262,4313,3226,6
Vay và nợ ngắn hạn22,926,525,333,631,7144,0118,224,4
Phải trả người bán18,534,744,421,842,146,176,363,3
Người mua trả tiền trước90,514,015,915,524,220,471,6100,2
Phải trả cổ tức cho cổ đông10,20——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước5,711,510,65,85,615,16,53,6
Phải trả người lao động8,717,114,36,93,418,89,85,6
Chi phí phải trả4,05,47,42,52,86,49,27,5
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,87,11,15,24,34,15,95,2
Quỹ khen thưởng, phúc lợi2,93,03,84,04,34,82,02,2
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10,00,10,100,00,10,1
Dự phòng phải trả ngắn hạn3,13,72,83,03,12,813,714,5
8,38,99,99,99,69,88,37,0
Phải trả dài hạn khác0,50,50,20,20,20,20,30,3
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả4,44,04,14,13,93,93,23,2
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000000,00,0
Dự phòng phải trả dài hạn3,54,45,65,65,55,74,83,5
439,2455,5473,8410,5405,8409,6360,7349,3
439,2455,5473,8410,5405,8409,6360,7349,3
262,4262,4262,4262,4245,3245,3245,3245,3
Cổ phiếu phổ thông262,4262,4262,4262,4245,3245,3245,3245,3
Vốn khác của chủ sở hữu4,14,14,14,14,14,14,14,1
Cổ phiếu quỹ-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7
78,077,895,937,250,654,013,16,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước77,833,132,932,950,68,98,98,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này0,244,762,94,20,045,24,2-2,4
Lợi ích cổ đông không kiểm soát95,4111,9112,1107,5106,4106,998,994,2
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN615,1587,4609,4518,8536,8681,9682,4582,9

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0. Doanh nghiệp này chốt sổ lệch năm dương lịch, nên nhãn quý có thể không trùng cách công ty tự gọi. Dòng vàng dưới mỗi cột ghi cách công ty tự gọi kỳ đó, kèm khoảng ngày thật.

Cùng ngành Công nghệ Thông tin

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
FPTCông ty Cổ phần FPT106.8729,70
CMGCông ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ CMC4.60012,10
SAMCông ty Cổ phần SAM Holdings2.41722,00
SGTCông ty Cổ phần Công nghệ Viễn thông Sài Gòn1.53920,40
ELCCông ty Cổ phần Công nghệ - Viễn thông ELCOM1.3489,10
VECTổng Công ty Cổ phần Điện tử và Tin học Việt Nam1.25718,50
ICTCông ty Cổ phần Viễn thông - Tin học Bưu điện55010,70
POTCông ty Cổ phần Thiết bị Bưu điện4226,30