Đang đo trạng thái thị trường…
INN
HNX - Containers & Đóng góiCông ty Cổ phần Bao bì và In Nông nghiệp
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 27.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 27.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 950 tỷ đ
35.200 đ▼ 800 đ (-2,22%)
Tham chiếu 36.000 đtrần 39.600 đsàn 32.400 đKhối lượng 300
Lịch sử giá INN - Công ty Cổ phần Bao bì và In Nông nghiệp
Lịch sử giá
466 phiên, từ 2026-08-12
| Ngày | Mở (đ) | Cao (đ) | Thấp (đ) | Đóng (đ) | Đóng điều chỉnh (đ) | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-23 | 35.000 | 36.000 | 35.000 | 35.200 | 35.200 | -2.22% | 300 |
| 2026-10-22 | — | — | — | — | 36.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-21 | 35.900 | 36.000 | 35.000 | 36.000 | 36.000 | 0.00% | 25.207 |
| 2026-10-20 | — | — | — | — | 36.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-19 | — | — | — | — | 36.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-16 | 36.000 | 36.000 | 36.000 | 36.000 | 36.000 | 0.00% | 4 |
| 2026-10-15 | — | — | — | — | 36.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-14 | 36.000 | 36.000 | 36.000 | 36.000 | 36.000 | 0.00% | 1.000 |
| 2026-10-13 | — | — | — | — | 36.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-12 | — | — | — | — | 36.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-09 | 36.300 | 36.300 | 36.000 | 36.000 | 36.000 | 0.00% | 22.100 |
| 2026-10-08 | 36.000 | 36.000 | 36.000 | 36.000 | 36.000 | 0.00% | 46 |
| 2026-10-07 | 36.000 | 36.000 | 36.000 | 36.000 | 36.000 | -1.10% | 500 |
| 2026-10-06 | 35.600 | 36.400 | 35.600 | 36.400 | 36.400 | -0.55% | 600 |
| 2026-10-05 | — | — | — | — | 36.600 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-02 | 35.900 | 36.600 | 35.900 | 36.600 | 36.600 | +1.95% | 201 |
| 2026-10-01 | — | — | — | — | 35.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-30 | 35.800 | 35.900 | 35.800 | 35.900 | 35.900 | +2.28% | 2.400 |
| 2026-09-29 | 35.100 | 35.100 | 35.100 | 35.100 | 35.100 | -1.96% | 201 |
| 2026-09-28 | 35.800 | 35.800 | 35.800 | 35.800 | 35.800 | 0.00% | 1 |
| 2026-09-25 | 35.800 | 35.800 | 35.800 | 35.800 | 35.800 | 0.00% | 101 |
| 2026-09-24 | 35.100 | 35.800 | 35.100 | 35.800 | 35.800 | -0.28% | 201 |
| 2026-09-23 | 35.900 | 35.900 | 35.900 | 35.900 | 35.900 | 0.00% | 1 |
| 2026-09-22 | 35.900 | 35.900 | 35.900 | 35.900 | 35.900 | 0.00% | 1 |
| 2026-09-21 | 35.300 | 35.900 | 35.300 | 35.900 | 35.900 | +1.70% | 43.207 |
| 2026-09-18 | — | — | — | — | 35.300 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-17 | 35.300 | 35.300 | 35.300 | 35.300 | 35.300 | 0.00% | 15 |
| 2026-09-16 | — | — | — | — | 35.300 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-15 | 35.500 | 35.600 | 35.300 | 35.300 | 35.300 | -2.75% | 801 |
| 2026-09-14 | 36.300 | 36.300 | 36.300 | 36.300 | 36.300 | 0.00% | 12 |
| 2026-09-11 | — | — | — | — | 36.300 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-10 | 36.300 | 36.300 | 36.300 | 36.300 | 36.300 | 0.00% | 10 |
| 2026-09-09 | 36.300 | 36.300 | 36.300 | 36.300 | 36.300 | +0.55% | 300 |
| 2026-09-08 | — | — | — | — | 36.100 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-07 | 35.600 | 36.100 | 35.600 | 36.100 | 36.100 | +1.69% | 26.700 |
| 2026-09-04 | 35.500 | 35.500 | 35.500 | 35.500 | 35.500 | +0.28% | 100 |
| 2026-09-03 | 35.400 | 35.400 | 35.400 | 35.400 | 35.400 | -2.75% | 150 |
| 2026-08-28 | 36.400 | 36.400 | 36.400 | 36.400 | 36.400 | 0.00% | 20.001 |
| 2026-08-27 | — | — | — | — | 36.400 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-26 | 36.500 | 36.500 | 35.400 | 36.400 | 36.400 | +0.28% | 600 |
| 2026-08-25 | 35.600 | 36.300 | 35.500 | 36.300 | 36.300 | -0.27% | 520 |
| 2026-08-24 | 36.400 | 36.400 | 36.400 | 36.400 | 36.400 | 0.00% | 18.068 |
| 2026-08-21 | — | — | — | — | 36.400 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-20 | 35.500 | 36.400 | 35.500 | 36.400 | 36.400 | +1.39% | 200 |
| 2026-08-19 | — | — | — | — | 35.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-18 | 35.900 | 35.900 | 35.900 | 35.900 | 35.900 | 0.00% | 57 |
| 2026-08-17 | 35.900 | 35.900 | 35.900 | 35.900 | 35.900 | +0.56% | 7.002 |
| 2026-08-14 | 35.700 | 35.700 | 35.700 | 35.700 | 35.700 | -1.11% | 1.102 |
| 2026-08-13 | — | — | — | — | 36.100 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-12 | 36.100 | 36.100 | 36.100 | 36.100 | 36.100 | 0.00% | 700 |
Trang 1 trên 77
Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.
Giá thực tế có từ ngày 2013-01-02. Các phiên trước đó chỉ có giá điều chỉnh.
Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 3.803 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |