iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
INN
HNX - Containers & Đóng gói

Công ty Cổ phần Bao bì và In Nông nghiệp

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 27.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 27.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 950 tỷ đ
35.200 đ▼ 800 đ (-2,22%)
Tham chiếu 36.000 đtrần 39.600 đsàn 32.400 đKhối lượng 300

Báo cáo tài chính chi tiết - INN - Công ty Cổ phần Bao bì và In Nông nghiệp

Báo cáo tài chính chi tiết - INN - Công ty Cổ phần Bao bì và In Nông nghiệp

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 67 kỳ, từ năm 2009.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 67 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 67 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
53 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 89 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
871,3815,2778,8719,7746,9607,0795,7681,7
55,757,2113,8108,2192,086,3139,563,2
Tiền42,744,749,3103,0119,084,3137,560,0
Các khoản tương đương tiền13,012,564,55,273,02,02,03,2
330,0310,0180,0160,080,080,0100,0120,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn330,0310,0180,0160,080,080,0100,0120,0
287,9248,6314,9281,3295,4273,4338,9251,1
Phải thu khách hàng237,0240,5308,9237,5189,3225,1314,3241,3
Trả trước cho người bán46,67,02,143,0105,347,322,17,5
Các khoản phải thu khác4,31,03,90,70,81,12,52,3
196,7198,7169,3168,9178,1166,6215,2233,0
Hàng tồn kho196,7198,7169,3168,9178,1166,6215,2233,0
1,10,70,81,41,50,72,114,3
Chi phí trả trước ngắn hạn1,10,70,81,00,80,71,11,7
Thuế GTGT được khấu trừ00,000,30,701,012,7
465,9505,8526,7486,6429,7399,2411,1434,6
308,4339,0360,1245,8233,1230,4246,0268,6
308,4339,0360,1245,8233,1230,4246,0268,6
Nguyên giá TSCĐHH1.433,91.424,81.419,11.273,41.236,61.211,71.204,01.202,3
Hao mòn TSCĐHH-1.125,5-1.085,8-1.059,1-1.027,6-1.003,5-981,3-957,9-933,6
146,7155,315,8227,539,9154,86,9150,8
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang146,7155,315,8227,539,9154,86,9150,8
10,010,010,010,010,010,010,010,0
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn10,010,010,010,010,010,010,010,0
0,91,5140,83,3146,74,0148,25,1
Chi phí trả trước dài hạn0,91,5140,83,3146,74,0148,25,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.337,21.321,01.305,51.206,31.176,61.006,21.206,81.116,2
494,0451,7464,5399,3403,0259,0485,8430,8
492,7450,4463,2398,0350,9257,7484,5429,5
Vay và nợ ngắn hạn182,0141,0100,399,989,110,8122,051,2
Phải trả người bán106,2131,4139,7117,2105,3112,9130,8185,7
Người mua trả tiền trước0,10,50,40,20,20,30,30,8
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,20——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước16,815,324,629,822,916,621,320,7
Phải trả người lao động133,271,8107,0103,789,363,1140,0130,9
Chi phí phải trả2,30,61,42,00,71,20,91,7
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác8,325,08,17,65,85,57,46,5
Quỹ khen thưởng, phúc lợi43,637,537,437,537,532,132,032,1
Dự phòng phải trả ngắn hạn027,344,40015,129,80
1,31,31,31,352,11,31,31,3
Phải trả dài hạn khác1,31,31,31,31,31,31,31,3
Vay và nợ dài hạn000050,8000
843,2869,3841,0807,1773,6747,1721,0685,4
843,2869,3841,0807,1773,6747,1721,0685,4
270,0270,0270,0180,0180,0180,0180,0180,0
Cổ phiếu phổ thông270,0270,0270,0180,0180,0180,0180,0180,0
Thặng dư vốn cổ phần2,12,12,12,11,1000
Cổ phiếu quỹ0000-0,2-0,4-0,4-0,4
Quỹ đầu tư phát triển506,4444,9444,6426,8426,8426,8426,5426,5
64,7152,3124,3198,2165,9140,8114,979,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0121,60107,8108,0113,400
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này64,730,7124,390,457,927,4114,979,3
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.337,21.321,01.305,51.206,31.176,61.006,21.206,81.116,2

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70