Đang đo trạng thái thị trường…
IDI
HOSE - Nuôi trồng nông & hải sảnCông ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia I.D.I
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 273.172.668 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 273.172.668 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.489 tỷ đ
5.450 đ▲ 150 đ (+2,83%)
Tham chiếu 5.300 đtrần 5.670 đsàn 4.930 đKhối lượng 757.800
Báo cáo tài chính chi tiết - IDI - Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia I.D.I
Báo cáo tài chính chi tiết - IDI - Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia I.D.I
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 62 kỳ, từ năm 2010.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 62 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 62 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
75 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 67 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6.974,6 | 7.448,8 | 7.317,2 | 6.982,3 | 6.888,0 | 6.891,0 | 7.223,3 | 5.583,6 | |
| 487,3 | 545,2 | 589,7 | 469,1 | 685,8 | 437,2 | 1.711,7 | 534,3 | |
| Tiền | 355,3 | 278,8 | 259,6 | 344,2 | 380,3 | 344,6 | 733,0 | 217,0 |
| Các khoản tương đương tiền | 132,0 | 266,3 | 330,2 | 125,0 | 305,5 | 92,6 | 978,7 | 317,3 |
| 1.932,1 | 2.272,8 | 1.898,8 | 2.005,7 | 1.943,8 | 2.272,6 | 1.530,6 | 941,6 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 1.932,1 | 2.272,8 | 1.898,8 | 2.005,7 | 1.943,8 | 2.272,6 | 1.530,6 | 941,6 |
| 2.908,2 | 3.086,8 | 3.326,6 | 3.158,8 | 2.998,5 | 2.969,3 | 2.717,2 | 2.655,3 | |
| Phải thu khách hàng | 1.463,5 | 1.597,4 | 1.553,4 | 1.754,6 | 1.822,0 | 1.869,5 | 1.721,4 | 1.780,0 |
| Trả trước cho người bán | 1.411,6 | 1.406,3 | 1.256,2 | 1.343,6 | 1.116,2 | 1.070,4 | 951,0 | 843,9 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 200,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu khác | 90,1 | 140,1 | 374,0 | 117,6 | 117,4 | 86,4 | 101,9 | 88,4 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -57,0 | -57,0 | -57,0 | -57,0 | -57,0 | -57,0 | -57,0 | -56,8 |
| 1.466,6 | 1.500,7 | 1.471,2 | 1.314,9 | 1.234,8 | 1.168,3 | 1.224,7 | 1.414,4 | |
| Hàng tồn kho | 1.466,6 | 1.500,7 | 1.471,2 | 1.314,9 | 1.234,8 | 1.168,3 | 1.224,7 | 1.414,4 |
| 180,4 | 43,4 | 30,9 | 33,8 | 25,1 | 43,7 | 39,1 | 37,9 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 4,0 | 2,5 | 2,6 | 8,9 | 3,5 | 2,4 | 2,8 | 1,8 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 58,7 | 41,0 | 28,3 | 24,9 | 21,6 | 41,3 | 36,3 | 36,2 |
| Tài sản ngắn hạn khác | 117,7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2.671,1 | 2.467,7 | 2.327,7 | 2.346,5 | 2.252,3 | 2.127,7 | 2.154,1 | 2.784,7 | |
| 0,7 | 0,7 | 1,9 | 2,6 | 2,6 | 3,9 | 3,2 | 606,1 | |
| Phải thu về cho vay dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 601,9 |
| Phải thu dài hạn khác | 0,7 | 0,7 | 1,9 | 2,6 | 2,6 | 3,9 | 3,2 | 4,2 |
| 829,8 | 851,6 | 875,0 | 892,9 | 772,6 | 789,6 | 813,7 | 837,1 | |
| 672,1 | 692,9 | 713,8 | 715,7 | 592,3 | 572,3 | 592,3 | 602,2 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 1.643,3 | 1.631,5 | 1.631,0 | 1.590,6 | 1.444,7 | 1.386,6 | 1.386,6 | 1.353,3 |
| Hao mòn TSCĐHH | -971,2 | -938,6 | -917,1 | -874,9 | -852,3 | -814,4 | -794,3 | -751,1 |
| 19,2 | 19,7 | 21,2 | 36,4 | 38,5 | 74,5 | 78,1 | 90,7 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 30,1 | 30,1 | 41,2 | 76,0 | 76,0 | 127,6 | 127,6 | 159,7 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -11,0 | -10,4 | -20,0 | -39,7 | -37,6 | -53,1 | -49,5 | -69,0 |
| 138,5 | 139,0 | 139,9 | 140,9 | 141,8 | 142,8 | 143,3 | 144,3 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 176,4 | 175,9 | 175,9 | 175,8 | 175,8 | 175,8 | 175,4 | 175,4 |
| Hao mòn TSCĐVH | -37,9 | -36,9 | -36,0 | -35,0 | -34,0 | -33,1 | -32,1 | -31,2 |
| 231,9 | 234,3 | 235,6 | 237,8 | 239,8 | 241,9 | 244,1 | 246,3 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 323,2 | 334,5 | 323,2 | 323,2 | 323,2 | 323,2 | 323,2 | 323,2 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -91,3 | -100,2 | -87,6 | -85,5 | -83,4 | -81,3 | -79,1 | -77,0 |
| 1.145,6 | 909,9 | 733,5 | 720,6 | 750,3 | 594,5 | 585,9 | 579,0 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 1.145,6 | 909,9 | 733,5 | 720,6 | 750,3 | 594,5 | 585,9 | 579,0 |
| 245,5 | 245,5 | 245,5 | 246,8 | 246,8 | 248,8 | 248,8 | 248,8 | |
| Đầu tư dài hạn khác | 245,5 | 245,5 | 245,5 | 245,5 | 245,5 | 245,5 | 245,5 | 245,5 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 1,3 | 1,3 | 3,3 | 3,3 | 3,3 |
| 217,6 | 225,7 | 236,1 | 245,8 | 240,1 | 249,0 | 258,4 | 267,2 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 17,5 | 17,2 | 19,3 | 20,6 | 6,6 | 7,1 | 8,2 | 8,7 |
| Tài sản dài hạn khác | 200,2 | 208,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 216,8 | 225,2 | 233,5 | 241,9 | 250,2 | 258,5 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 9.645,7 | 9.916,5 | 9.644,9 | 9.328,8 | 9.140,3 | 9.018,7 | 9.377,4 | 8.368,2 |
| 5.914,8 | 6.247,3 | 6.006,9 | 5.736,2 | 5.583,2 | 5.491,0 | 5.885,1 | 4.894,5 | |
| 4.810,4 | 5.153,1 | 4.915,3 | 4.589,1 | 4.433,7 | 4.358,9 | 4.734,3 | 4.657,3 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 4.365,6 | 4.484,4 | 4.416,4 | 3.988,0 | 3.965,6 | 3.968,0 | 4.268,8 | 4.107,6 |
| Phải trả người bán | 255,2 | 475,8 | 309,4 | 382,6 | 208,4 | 130,3 | 206,7 | 350,9 |
| Người mua trả tiền trước | 50,8 | 54,5 | 48,2 | 103,9 | 148,3 | 144,7 | 135,9 | 103,7 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 1,0 | 1,0 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 28,4 | 38,6 | 38,8 | 28,8 | 19,0 | 35,0 | 35,7 | 22,8 |
| Phải trả người lao động | 27,4 | 24,3 | 26,9 | 24,7 | 24,6 | 22,9 | 19,3 | 23,7 |
| Chi phí phải trả | 15,6 | 7,0 | 18,6 | 9,3 | 17,9 | 9,4 | 19,4 | 0,2 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 47,3 | 47,7 | 35,7 | 32,7 | 30,9 | 29,3 | 29,2 | 29,0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 19,2 | 19,2 | 19,2 | 19,2 | 19,2 | 19,2 | 19,2 | 19,4 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0 | 0,6 | 2,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1.104,4 | 1.094,2 | 1.091,6 | 1.147,1 | 1.149,5 | 1.132,1 | 1.150,9 | 237,2 | |
| Vay và nợ dài hạn | 1.104,4 | 1.094,2 | 1.091,6 | 1.147,1 | 1.149,5 | 1.132,1 | 1.150,9 | 237,2 |
| 3.730,9 | 3.669,2 | 3.638,0 | 3.592,6 | 3.557,1 | 3.527,8 | 3.492,2 | 3.473,7 | |
| 3.730,9 | 3.669,2 | 3.624,9 | 3.579,5 | 3.544,0 | 3.511,0 | 3.482,0 | 3.463,4 | |
| 2.731,7 | 2.731,7 | 2.731,7 | 2.731,7 | 2.731,7 | 2.731,7 | 2.731,7 | 2.731,7 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 2.731,7 | 2.731,7 | 2.731,7 | 2.731,7 | 2.731,7 | 2.731,7 | 2.731,7 | 2.731,7 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 17,1 | 17,1 | 17,1 | 17,1 | 17,1 | 17,1 | 17,1 | 17,1 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 246,7 | 246,7 | 246,7 | 246,7 | 246,7 | 246,7 | 246,7 | 246,7 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 76,4 | 76,4 | 76,4 | 76,4 | 76,4 | 76,0 | 76,0 | 76,0 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 23,0 | 23,0 | 11,5 | 11,5 | 11,5 | 11,1 | 11,1 | 11,1 |
| 422,7 | 369,3 | 328,8 | 288,4 | 256,6 | 228,3 | 202,0 | 186,4 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 328,8 | 328,8 | 200,8 | 200,8 | 200,8 | 202,0 | 141,5 | 141,5 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 93,8 | 40,5 | 128,0 | 87,7 | 55,8 | 26,3 | 60,5 | 44,9 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 213,3 | 205,0 | 201,2 | 196,1 | 192,5 | 189,0 | 186,3 | 183,3 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 11,5 | 11,5 | 11,5 | 11,1 | 11,1 | 11,1 |
| 0 | 0 | 13,1 | 13,1 | 13,1 | 16,7 | 10,3 | 10,3 | |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 13,1 | 13,1 | 13,1 | 16,7 | 10,3 | 10,3 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 9.645,7 | 9.916,5 | 9.644,9 | 9.328,8 | 9.140,3 | 9.018,7 | 9.377,4 | 8.368,2 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan | 185.521 | 26,20 | 9,52 | 36,3% |
| VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam | 120.381 | 11,00 | 3,38 | 30,7% |
| MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan | 113.893 | 16,00 | 2,28 | 14,2% |
| SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn | 55.407 | 11,60 | 2,58 | 22,3% |
| SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa | 19.581 | 22,60 | 1,56 | 6,9% |
| HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai | 18.631 | 5,50 | 1,07 | 19,7% |
| QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi | 18.419 | 9,50 | 1,73 | 18,3% |
| IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF | 16.069 | 27,90 | 5,02 | 18,0% |