iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
IDI
HOSE - Nuôi trồng nông & hải sản

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia I.D.I

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 273.172.668 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 273.172.668 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.489 tỷ đ
5.450 đ▲ 150 đ (+2,83%)
Tham chiếu 5.300 đtrần 5.670 đsàn 4.930 đKhối lượng 757.800

Phân tích cơ bản IDI - Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia I.D.I

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM9,0x
P/B0,40x
ROE TTM4,5%
EPS TTM608 đ
BVPS13.658 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - IDI

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
01.0002.0003.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - IDI

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
2.0411.4891.7781.7021.9701.4951.6871.881
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
1.8541.3471.5941.5721.8001.3901.5611.726
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
187142184130170105126155
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
5340403230261615
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
42223-168-6858-2327086
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
0,18x0,32x-3,20x-1,67x-0,21x-2,18x-1,38x-3,49x
EPS TTM (đ)
608521469378316263216219
BVPS (đ)
13.65813.43113.31813.15313.02112.91512.78312.717
ROE TTM %
4,5%3,9%3,5%2,9%2,4%2,0%1,7%1,7%
↳ Biên lợi nhuận
2,4%2,0%1,8%1,5%1,2%1,0%0,8%0,8%
↳ Vòng quay tài sản
0,73 lần0,70 lần0,72 lần0,73 lần0,77 lần0,78 lần0,76 lần0,88 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
2,59 lần2,70 lần2,66 lần2,60 lần2,57 lần2,56 lần2,69 lần2,41 lần
P/E TTM
9,3x13,0x14,4x21,5x22,9x28,5x38,2x43,0x
P/B
0,42x0,50x0,51x0,62x0,56x0,58x0,65x0,74x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan185.52126,20
VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam120.38111,00
MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan113.89316,00
SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn55.40711,60
SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa19.58122,60
HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai18.6315,50
QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi18.4199,50
IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF16.06927,90