Đang đo trạng thái thị trường…
HPW
UPCOM - NướcCông ty Cổ phần Cấp nước Hải Phòng
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 74.206.940 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 74.206.940 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.707 tỷ đ
23.000 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 23.000 đtrần 26.400 đsàn 19.600 đKhối lượng 1
Tỷ số tài chính HPW - Công ty Cổ phần Cấp nước Hải Phòng
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 41 mã nhóm Nước
Định giá
P/E10,23ngành 9,56
P/B1,61ngành 1,46
P/S1,21ngành 1,37
P/FCF6,41ngành 12,48
EV/EBITDA5,33ngành 6,48
Tỷ suất lợi nhuận trên giá9,8%ngành 10,1%
Khả năng sinh lời
ROE15,8%ngành 13,8%
ROA8,0%ngành 8,0%
ROIC11,0%ngành 11,6%
Biên lợi nhuận gộp37,2%ngành 35,3%
Biên lợi nhuận hoạt động17,9%ngành 18,0%
Biên lợi nhuận ròng11,8%ngành 12,5%
Biên dòng tiền tự do18,8%ngành 3,7%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành2,77ngành 1,31
Khả năng trả lãi vay—
Nợ ròng trên EBITDA1,64 lầnngành 0,41 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ0,98 lầnngành 0,66 lần
Độ dày vốn50,6%ngành 60,2%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ4,5%ngành 5,1%
Lợi nhuận so cùng kỳ38,5%ngành 16,6%
EPS so cùng kỳ38,6%ngành 13,9%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ21,1%ngành -51,4%
Doanh thu, tăng kép 3 năm8,7%ngành 6,3%
Doanh thu, tăng kép 5 năm7,0%ngành 6,2%
Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | 188.934 | 14,90 | 2,69 | 18,1% |
| POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | 38.501 | 6,40 | 0,86 | 13,5% |
| REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh | 28.591 | 10,80 | 1,11 | 10,3% |
| PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần | 24.995 | 4,70 | 1,23 | 26,1% |
| BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương | 10.569 | 8,60 | 1,45 | 16,9% |
| VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 9.757 | 10,40 | 1,91 | 18,3% |
| TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một | 7.259 | 42,40 | 2,57 | 6,1% |
| DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần | 6.964 | 8,20 | 0,77 | 9,4% |